So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Compact
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Turbocharged Gas I5
    Dung tích xi lanh
    2.5L/154
    Hệ thống xăng
    Electronic Fuel Injection
    Công suất Mã lực @ RPM
    250 @ 5000
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    266 @ 1800-4800
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    Front Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    6
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Automatic w/Manual Shift
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    3.820
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    2.150
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    1.410
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    1.030
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    1.190
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    0.970
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    5.280
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    3.930/2.680
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    3548 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    MacPherson Strut
    Loại treo - Sau
    Multi-Link
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    __
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    Pwr
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    __
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    __
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    17 x -TBD- in
    Kích thước bánh sau
    17 x -TBD- in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    __
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    __
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P215/50R17
    Kích thước lốp xe sau
    P215/50R17
    Kích thước lốp xe dự phòng
    __
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    30 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    373.80 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    21 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    24 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    534.00 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    17.800 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    7.6
    Điểm số khí thải nhà kính
    __
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Pwr
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    15.000
    Lock to Lock Turns (Steering)
    __
    Turning Diameter - Curb to Curb
    39.000 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    5
    Số chỗ ngồi
    92.000 ft³
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    38.300 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    41.900 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    57.000 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    54.900 in
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    37.400 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    33.500 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    55.200 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    53.500 in
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    109.300 in
    Chiều dài tổng thể
    182.200 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    73.400 in
    Chiều cao, Tổng thể
    58.400 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    62.100 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    62.000 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    __
    Chiều cao tay nâng
    __
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    12.000 ft³
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    3307 lbs
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    331 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    3307 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    496 lbs
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    __
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    __
    Tính năng
    MÁY
    2.5L 5-cylinder turbocharged engine.

    Continuously variable valve timing (CVVT).

    6-speed Geartronic automatic transmission.

    Front wheel drive.

    MacPherson strut front suspension.

    Touring chassis.

    Multi-link independent rear suspension.

    Front/rear stabilizer bars.

    Pwr rack & pinion steering.

    Pwr 4-wheel disc brakes.

    Electric parking brake.

    Chrome endpipes
    NGOẠI THẤT
    17" "BALDER" alloy wheels.

    P215/50R17 all-season tires.

    Pwr glass moonroof.

    Color-keyed bumpers.

    Active dual xenon headlights.

    Halogen headlamps w/washers.

    Rear fog light w/auto-off.

    Safe approach & home safe security lighting.

    Pwr heated mirrors w/memory, puddle lights, integrated turn signals, tilt function.

    Rain-sensing variable intermittent windshield wipers
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    AM/FM stereo w/CD/MP3/DVD player -inc: 160-watt amp, (8) speakers, aux input, HD Radio, iPod/USB connectivity.

    Volvo premium sound system.

    Bluetooth.

    SIRIUS satellite radio w/6-month subscription
    NỘI THẤT
    Front sport bucket seats w/head restraints.

    Pwr driver seat w/adjustable lumbar, 3-position memory.

    Pwr passenger seat.

    Flat-folding front passenger seat.

    60/40 split-fold rear seat -inc: trunk pass-through, pwr folding rear head restraints.

    Leather seating surfaces.

    Front center armrest.

    Textile floor mats.

    Leather-wrapped steering wheel w/illuminated cruise/audio controls.

    Tilt/telescopic steering column.

    Intelligent driver information system (IDIS).

    Volvo Sensus w/integrated 7" color display.

    Watch-dial instrument cluster.

    Trip computer.

    Outside temp gauge.

    Digital compass.

    Pwr windows -inc: front auto-up/down, anti-trap feature.

    Central pwr door locks w/trunk release.

    Remote keyless entry.

    Personal car communicator (PCC) w/keyless drive.

    HomeLink universal garage door opener.

    Cruise control.

    Security alarm system.

    Ignition immobilizer.

    Navigation system -inc: real-time traffic.

    Dual-zone electronic climate control (ECC).

    Pollen filter.

    Rear window defroster w/timer.

    Front/rear 12V pwr outlets.

    Illuminated lockable glove box.

    (2) front/(2) rear cup holders.

    Shimmer graphite aluminum inlays.

    Front door storage pockets.

    Auto-dimming rearview mirror.

    Dual illuminated visor vanity mirrors.

    Front door entry lighting.

    Front/rear reading lamps.

    Interior cabin light delay feature.

    Leather shift knob.

    Front seatback storage pockets
    AN TOÀN
    4-wheel anti-lock braking system (ABS) -inc: electronic brake distribution (EBD), emergency brake assistance (EBA).

    Hydraulic brake assist (HBA).

    Ready alert brakes (RAB).

    Dynamic stability & traction control (DSTC).

    Advanced stability control (ASC).

    Cornering traction control by torque vectoring.

    Daytime running lights.

    Driver/front passenger dual stage airbags -inc: front passenger cutoff switch.

    Side impact protection system (SIPS) -inc: driver/front passenger side-impact airbags, front/rear side inflatable curtains (IC).

    City Safety collision avoidance system.

    Front & rear park assist.

    Rear park assist camera.

    3-point seat belts -inc: front pretensioners, height adjustable anchors.

    ISOFIX/LATCH child seat attachments -inc: top tether anchors.

    Child safety rear door locks.

    Rear window deactivation.

    Emergency trunk release.

    Tire pressure monitoring system.

    Driver/front passenger whiplash protection seating system (WHIPS).

    Collapsible steering column.

    Anti-submarine seats
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    4.

    Basic Miles/km:
    50,000.

    Drivetrain Years:
    4.

    Drivetrain Miles/km:
    50,000.

    Corrosion Years:
    12.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Roadside Assistance Years:
    4.

    Roadside Assistance Miles/km:
    Unlimited.

    Maintenance Years:
    1.

    Maintenance Miles/km:
    36,000
    Thông tin Thu hồi xe
    NHTSA CAMPAIGN ID:
    12V439000.

    Mfg's Report Date:
    SEP 10, 2012.

    Component:
    AIR BAGS:FRONTAL:SENSOR/CONTROL MODULE.

    Potential Number of Units Affected:
    9.

    Summary:
    Volvo is recalling certain model year 2013 S60 and XC60 vehicles. A manufacturing defect within the Supplemental Restraint System (SRS) control unit may lead to an inadvertent deployment of the seat belt pretensioner and/or inflatable curtain..

    Consequence:
    If the seat belt pretensioner and/or inflatable side curtain deploy without cause, the driver could be distracted and the driver's visibility could be reduced, increasing the risk of a crash..

    Remedy:
    These vehicles have not been sold and the SRS control unit will be replaced prior to the cars being sold. Owners may contact Volvo at 1-800-458-1552..

    Notes:
    The Volvo recall campaign number is 257. Consumers may also contact the National Highway Traffic Safety Administration's vehicle safety hotline at 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), or go to www.safercar.gov..

    NHTSA CAMPAIGN ID:
    13V084000.

    Mfg's Report Date:
    MAR 05, 2013.

    Component:
    EQUIPMENT.

    Potential Number of Units Affected:
    7.

    Summary:
    Volvo is recalling certain model year 2013 S60 and XC60 vehicles, manufactured on January 7, 2013. The product identification labels were printed with the incorrect manufacture year. Thus, these vehicles fail to comply with the requirements of 49 CFR Part 567, "Certification Regulation.".

    Consequence:
    With an incorrect date of manufacture on the certification label, the vehicle owner may not be to determine if they are affected by future vehicle recalls, increasing their risk of a crash of injury..

    Remedy:
    Volvo has quarantined the affected vehicles and will install correct labels prior to sale. The recall began during March 2013. Owner notification letters will not be sent..

    Notes:
    Owners may also contact the National Highway Traffic Safety Administration's vehicle safety hotline at 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), or go to www.safercar.gov.
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    Overall Rating:
    * * * * *.

    Overall Frontal Barrier Crash Rating:
    * * * * *.

    Frontal Barrier Crash Rating Driver:
    * * * * *.

    Frontal Crash Test Note:
    Not Applicable.

    Note:
    Not Applicable.

    Overall Side Crash Rating:
    * * * * *.

    Side Barrier Rating:
    * * * * *.

    Side Pole Rating Driver Front Seat:
    * * * * *.

    Male/Female Dummy Note:
    Male: Average sized adult male dummy in 35-MPH crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs. Female: Small-sized adult female dummy in 35-mph crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs..

    Combined Side Rating Front Seat:
    * * * * *.

    Combined Side Rating Rear Seat:
    * * * * *.

    Rollover Rating:
    * * * * *.

    Rollover Rating Dynamic Test Result:
    No Tip.

    Risk of Rollover:
    10%.

    Side Barrier Rating Driver:
    * * * * *.

    Rollover Note:
    Dynamic (moving) test results (Tip or No Tip) and measured rollover-related properties determine vehicle's risk of rollover in single vehicle crash and its rollover rating. The Rollover Resistance Rating utilizes a "fishhook" maneuver which is a series of abrupt turns at varying speeds to see how "top-heavy" a vehicle is..

    Frontal Barrier Crash Rating Passenger:
    * * * * *.

    Side Barrier Rating Passenger Rear Seat:
    * * * * *.

    Side Barrier Rating Note:
    Not Applicable
    Chọn xe để so sánh
    Book a Vietnam Cruise
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy