So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    __
    Động cơ
    Mã Động cơ
    99F
    Loại động cơ
    Gas/Ethanol V8
    Dung tích xi lanh
    5.0L/302
    Hệ thống xăng
    Electronic Fuel Injection
    Công suất Mã lực @ RPM
    360 @ 5500
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    380 @ 4250
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    Four-Wheel Drive
    Mã Truyền động
    446
    Loại truyền động
    6
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Automatic
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    4.17
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    2.34
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    1.52
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    1.14
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    0.86
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    0.69
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    3.40
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    __
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    Double-Wishbone
    Loại treo - Sau
    Live Axle
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    __
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    36.068 mm
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    32.004 mm
    Thanh ổn định - Trước
    1.34 in
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    Pwr
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    13.78 x 0.55 in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    13.7 x 0.413 in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    17 x 7.5 in
    Kích thước bánh sau
    17 x 7.5 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    17 x 7.5 in
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    Steel
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    T7E
    Mã lốp xe sau
    T7E
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    LT245/75R17
    Kích thước lốp xe sau
    LT245/75R17
    Kích thước lốp xe dự phòng
    LT245/75R17
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    19 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    504.00 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    14 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    16 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    684.00 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    36.0 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    11.5
    Điểm số khí thải nhà kính
    1 (2012)
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Pwr Rack & Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    __
    Lock to Lock Turns (Steering)
    __
    Turning Diameter - Curb to Curb
    52.3 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    6
    Số chỗ ngồi
    __
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    41.0 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    41.4 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    65.9 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    60.5 in
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    39.6 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    33.3 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    65.7 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    65.4 in
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    163.1 in
    Chiều dài tổng thể
    __
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    79.2 in
    Chiều cao, Tổng thể
    75.7 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    __
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    __
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    __
    Chiều cao tay nâng
    __
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    __
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    5000 lbs
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    500 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    9300 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    1395 lbs
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    155
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    17.0 qts
    Tính năng
    MÁY
    5.0L V8 FFV engine (REQ: 535 Trailer Tow Pkg).

    6-speed electronic automatic transmission w/OD & tow/haul mode.

    3.73 limited-slip rear axle ratio.

    4-wheel drive -inc: electronic-shift-on-the fly transfer case (ESOF).

    78-amp/hr (750CCA) maintenance-free battery.

    Trailer sway control.

    Front tow hooks.

    8.0' pickup box.

    Neutral towing capability.

    (4) pickup box tie-down hooks.

    8200# GVWR, 2400# maximum payload.

    Long-spindle double wishbone front suspension w/coil-over-shock IFS.

    Leaf spring rear suspension w/2-stage variable rear springs.

    HD shock absorbers.

    Upgraded springs & radiator, auxiliary transmission oil cooler.

    Pwr rack & pinion steering.

    9.75" gear set.

    Pwr front/rear disc brakes.

    Easy Fuel capless fuel filler system.

    2-ton jack
    NGOẠI THẤT
    LT245/75R17E all-terrain BSW tires.

    17" 7-lug high-capacity aluminum wheels.

    Full size spare tire.

    Under frame winch-type spare tire carrier w/safety catch & lock.

    Body-color front bumper fascia.

    Chrome front/rear step bumper.

    Black front/rear stone cuffs.

    Chrome grille surround w/chrome "two-bar style" insert.

    Autolamp -inc: automatic on/off headlamps.

    Cargo lamp integrated w/high mount stop light.

    Fog lamps.

    Black pwr side mirrors.

    Fixed rear window.

    Rear privacy tint glass.

    Variable interval wipers.

    Black door & tailgate handles.

    Removable tailgate w/key lock & lift assist
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    AM/FM stereo w/CD player -inc: clock.

    SYNC voice activated communications & entertainment system -inc: Bluetooth capability, steering wheel audio controls, USB port, audio input jack, 911 assist, vehicle health report, Applink *Additional SYNC services available w/annual subscription fee*
    NỘI THẤT
    Cloth 40/20/40 split bench front seat w/manual driver lumbar.

    60/40 flip-up rear split bench seat.

    Color-coordinated carpet -inc: carpeted front/rear floor mats.

    Driver & front passenger door scuff plates.

    Black urethane steering wheel.

    Tilt steering column.

    Gauges -inc: fuel gauge, voltmeter, oil pressure, engine coolant temp, speedometer, tachometer, odometer.

    Display center -inc: warning messages & text functions.

    Customer info display.

    Outside temp gauge.

    Pwr 1st & 2nd row windows.

    Delayed accessory pwr.

    Pwr door locks w/autolock feature.

    Perimeter alarm.

    Remote keyless entry key.

    Driver side SecuriCode keyless entry keypad.

    Cruise control.

    SecuriLock passive anti-theft system (PATS).

    Manual air conditioning.

    Chrome ring w/obsidian vanes air conditioning registers.

    Deployable cupholder under center portion of seat.

    Front pwr point.

    Rear pwr point.

    Compass.

    Overhead console.

    Driver & passenger covered visor vanity mirrors.

    Front passenger side A-pillar grab handle.

    Dome light.

    Illuminated entry.

    Fade-to-off interior lighting
    AN TOÀN
    Anti-lock braking system (ABS).

    AdvanceTrac w/Roll Stability Control (RSC).

    Hill start assist.

    Dual stage driver & passenger front airbags.

    Dual stage driver & front passenger seat-mounted side airbags.

    Safety Canopy front/rear outboard side curtain airbags.

    MyKey owner controls feature -inc: top speed limiter, audio volume limiter, early low fuel warning, programmable sound chimes, Beltminder w/audio mute.

    SOS post crash alert system.

    Outboard front lap & shoulder safety belts -inc: height adjusters, pretensioners, energy management retractors.

    Auto lock safety belt feature for child seats.

    Tire pressure monitoring system.

    Dual note horn
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    3.

    Basic Miles/km:
    36,000.

    Drivetrain Years:
    5.

    Drivetrain Miles/km:
    60,000.

    Corrosion Years:
    5.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Roadside Assistance Years:
    5.

    Roadside Assistance Miles/km:
    60,000
    Thông tin Thu hồi xe
    NHTSA CAMPAIGN ID:
    16V345000.

    Mfg's Report Date:
    MAY 24, 2016.

    Component:
    SERVICE BRAKES, HYDRAULIC.

    Potential Number of Units Affected:
    225,012.

    Summary:
    Ford Motor Company (Ford) is recalling certain model year 2013-2014 F-150 vehicles manufactured August 1, 2013, to August 31, 2014 equipped with 3.5L engines. The master cylinder rear cup seal may roll, resulting in brake fluid leakage from the primary reservoir into the brake booster..

    Consequence:
    Loss of brake fluid from the primary reservoir results in a complete loss of front brake function, increasing the risk of a crash..

    Remedy:
    Ford will notify owners, and dealers will replace the brake master cylinder and, if necessary, the brake booster, free of charge. The recall is expected to begin on July 11, 2016. Owners may contact Ford customer service at 1-866-436-7332. Ford's number for this recall is 16S24..

    Notes:
    Owners may also contact the National Highway Traffic Safety Administration Vehicle Safety Hotline at 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), or go to www.safercar.gov.
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    Overall Rating:
    * * * *.

    Overall Frontal Barrier Crash Rating:
    * * * *.

    Frontal Barrier Crash Rating Driver:
    * * * *.

    Frontal Crash Test Note:
    Not Applicable.

    Note:
    Not Applicable.

    Overall Side Crash Rating:
    * * * * *.

    Side Barrier Rating:
    * * * * *.

    Side Pole Rating Driver Front Seat:
    * * * *.

    Male/Female Dummy Note:
    Male: Average sized adult male dummy in 35-MPH crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs. Female: Small-sized adult female dummy in 35-mph crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs..

    Combined Side Rating Front Seat:
    * * * * *.

    Combined Side Rating Rear Seat:
    * * * * *.

    Rollover Rating:
    * * *.

    Rollover Rating Dynamic Test Result:
    No Tip.

    Risk of Rollover:
    22.8%.

    Side Barrier Rating Driver:
    * * * * *.

    Rollover Note:
    Dynamic (moving) test results (Tip or No Tip) and measured rollover-related properties determine vehicle's risk of rollover in single vehicle crash and its rollover rating. The Rollover Resistance Rating utilizes a "fishhook" maneuver which is a series of abrupt turns at varying speeds to see how "top-heavy" a vehicle is..

    Frontal Barrier Crash Rating Passenger:
    * * *.

    Side Barrier Rating Passenger Rear Seat:
    * * * * *.

    Side Barrier Rating Note:
    Not Applicable
    Chọn xe để so sánh
    Vietnam Cruise Travel
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy