So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    4WD Sport Utility Vehicles
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Gas V6
    Dung tích xi lanh
    3.7L/227
    Hệ thống xăng
    Electronic Fuel Injection
    Công suất Mã lực @ RPM
    273 @ 6250
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    270 @ 4250
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    All Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    6
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Automatic w/Manual Shift
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    4.148
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    2.370
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    1.555
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    1.154
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    0.859
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    0.685
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    3.393
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    3.464
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    4552 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    MacPherson Strut
    Loại treo - Sau
    Multi-Link
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    w/Coil Springs
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    w/Coil Springs
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    Pwr
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    12.6 x -TBD- in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    12.8 x -TBD- in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    20 x 7.5 in
    Kích thước bánh sau
    20 x 7.5 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    Compact in
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    __
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P245/50R20
    Kích thước lốp xe sau
    P245/50R20
    Kích thước lốp xe dự phòng
    T155/90R18
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    22 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    321.60 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    16 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    18 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    442.20 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    20.1 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    10.2
    Điểm số khí thải nhà kính
    4
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Pwr Rack & Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    16.3
    Lock to Lock Turns (Steering)
    3.1
    Turning Diameter - Curb to Curb
    37.4 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    7
    Số chỗ ngồi
    139.4 ft³
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    39.6 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    40.9 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    59.4 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    56.5 in
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    39.0 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    39.8 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    58.7 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    56.0 in
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    113.2 in
    Chiều dài tổng thể
    200.6 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    76.2 in
    Chiều cao, Tổng thể
    68.0 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    65.1 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    64.7 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    8.0 in
    Chiều cao tay nâng
    31.3 in
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    __
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    3500 lbs
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    350 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    3500 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    525 lbs
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    110
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    14.1 qts
    Tính năng
    MÁY
    3.7L DOHC 24-valve V6 engine.

    6-speed automatic transmission w/sport shift.

    Active torque split all-wheel drive.

    Independent front MacPherson strut suspension.

    Independent rear multi-link suspension.

    Front/rear stabilizer bars.

    Speed-sensitive pwr rack & pinion steering.

    Pwr ventilated front/rear disc brakes w/twin piston front calipers.

    Dual exhaust outlets
    NGOẠI THẤT
    20" x 7.5" aluminum wheels.

    P245/50R20 all-season tires.

    T155/90R18 temporary spare.

    Body-color roof spoiler.

    Body-color front/rear bumper.

    Automatic on/off bi-xenon (HID) headlights w/manual leveling.

    Fog lights.

    Body-color pwr heated mirrors -inc: integrated turn signals, tilt-in-reverse, mirror memory.

    Rear privacy glass.

    Variable intermittent rain-sensing windshield wipers.

    Variable intermittent rear wiper w/washer.

    Bright finish door handles.

    Pwr open/close liftgate
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    AM/FM radio w/CD player -inc: 5.8" color multi-information display, HD Radio, USB, aux input jack, Bluetooth hands-free phone & audio streaming, (6) speakers.

    Element type rear window antenna
    NỘI THẤT
    Leather trimmed front/2nd row seats.

    Heated front reclining bucket seats -inc: 8-way pwr adjustable driver seat w/pwr lumbar support, driver 3-position memory, 4-way pwr adjustable passenger seat.

    60/40 split folding 2nd row reclining seats w/tilt & slide rear-access mechanism.

    50/50 split folding 3rd row seating.

    All position adjustable headrests.

    Front center console w/armrest -inc: storage compartment, (2) cup holders.

    2nd row center armrest -inc: storage compartment, (2) cup holders.

    (4) 3rd row cup holders.

    3-row carpeted floor mats.

    Leather-wrapped tilt/telescopic steering wheel -inc: audio controls, cruise control.

    Instrumentation -inc: tachometer, (2) trip odometers, trip computer, coolant temp gauge, fuel gauge, outside temp display, digital clock.

    Pwr windows w/one-touch up/down & anti-pinch.

    Pwr door locks w/speed-sensitive auto locking.

    Mazda advanced keyless entry system & start system.

    HomeLink garage door opener.

    Cruise control.

    Engine immobilizer anti-theft system.

    Anti-theft perimeter alarm.

    3-zone automatic climate control.

    Rear heater ducts.

    Rear window defogger w/timer.

    Illuminated glove box.

    Remote fuel door.

    (3) auxiliary 12v pwr outlets.

    Front/rear door storage pockets w/bottle holders.

    Auto dimming rearview mirror w/rain sensor cover.

    Illuminated entry.

    Lighting -inc: front door & cargo courtesy lamps, map lamps.

    Dual extending sun visors w/illuminated vanity mirrors.

    Front driver-side seatback map pocket.

    Chrome/wood patterned trim accents.

    Overhead console w/sunglass storage.

    Leather-wrapped shift knob.

    Driver side footrest.

    (3) passenger assist grips.

    (2) rear coat hooks.

    Rear under floor storage
    AN TOÀN
    4-wheel anti-lock brakes.

    Electronic brakeforce distribution.

    Traction control.

    Dynamic stability control.

    Roll stability control.

    Front/rear crumple zones.

    LED daytime running lights.

    Side-impact door beams.

    Driver & front passenger airbags -inc: passenger weight sensor.

    Front side airbags.

    3-row side impact air curtains w/rollover protection.

    Blind spot warning system.

    Rearview backup camera.

    Rear backup sensors.

    3-point seat belts for all seating positions -inc: front belts w/pretensioners & force limiters.

    Child safety rear door locks.

    2nd row child seat lower anchors & tethers (LATCH system).

    Crushable brake pedal assembly.

    Tire pressure monitoring system
    GÓI
    Towing prep pkg -inc: 3500# towing capacity, reprogrammed ECU, heavy duty transmission cooler & radiator fan *Requires TTH Towing Receiver Hitch to complete towing pkg*
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    3.

    Basic Miles/km:
    36,000.

    Drivetrain Years:
    5.

    Drivetrain Miles/km:
    60,000.

    Corrosion Years:
    5.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Roadside Assistance Years:
    3.

    Roadside Assistance Miles/km:
    36,000
    Thông tin Thu hồi xe
    NHTSA CAMPAIGN ID:
    15V451000.

    Mfg's Report Date:
    JUL 20, 2015.

    Component:
    SUSPENSION.

    Potential Number of Units Affected:
    193,484.

    Summary:
    Mazda North American Operations (Mazda) is recalling certain model year 2007-2014 CX-9 vehicles manufactured October 24, 2006, to December 28, 2013. The affected vehicles have front suspension ball joints that may corrode from water leaking into the fitting..

    Consequence:
    Over time, the ball joint corrosion may result in the front lower control arm separating from the ball joint, causing a loss of steering control and increasing the risk of a crash..

    Remedy:
    Mazda will notify owners, and dealers will replace both the left and right lower control arms, free of charge. In early September 2015, owners will be mailed an interim notification informing them of recall. When remedy parts are available, owners will be mailed a second notification. The recall will begin with model year 2007-2009 vehicles registered in Connecticut, Delaware, Illinois, Indiana, Iowa, Kentucky, Maine, Maryland, Massachusetts, Michigan, Minnesota, Missouri, New Hampshire, New Jersey, New York, Ohio, Pennsylvania, Rhode Island, Vermont, Virginia, Washington D.C., West Virginia, and Wisconsin. The second phase will be for model year 2010-2014 vehicles in the same states. Finally, all remaining vehicles will be remedied. Owners may contact Mazda customer service at 1-800-222-5500. Mazda's number for this recall is 8515G..

    Notes:
    Owners may also contact the National Highway Traffic Safety Administration Vehicle Safety Hotline at 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), or go to www.safercar.gov..

    NHTSA CAMPAIGN ID:
    18V018000.

    Mfg's Report Date:
    January 9, 2018.

    Component:
    AIR BAGS.

    Potential Number of Units Affected:
    70,227.

    Summary:
    Mazda North American Operations (Mazda) is recalling certain 2013 Mazda6 and CX-9 vehicles sold, or ever registered in the states of Alabama, California, Florida, Georgia, Hawaii, Louisiana, Mississippi, South Carolina, Texas, Puerto Rico, American Samoa, Guam, the Northern Mariana Islands (Saipan), and the U.S. Virgin Islands or "Zone A." Additionally, unless covered in "Zone A," Mazda is recalling certain 2010 Mazda6, CX-7 and CX-9 vehicles sold, or ever registered in the states of Arizona, Arkansas, Delaware, District of Columbia, Illinois, Indiana, Kansas, Kentucky, Maryland, Missouri, Nebraska, Nevada, New Jersey, New Mexico, North Carolina, Ohio, Oklahoma, Pennsylvania, Tennessee, Virginia, and West Virginia or "Zone B." Additionally, unless covered in Zone A or Zone B, Mazda is recalling certain 2009 Mazda6, CX-7, and CX-9 vehicles ever registered in the states of Alaska, Colorado, Connecticut, Idaho, Iowa, Maine, Massachusetts, Michigan, Minnesota, Montana, New Hampshire, ....

    Consequence:
    An inflator explosion may result in sharp metal fragments striking the driver or other occupants resulting in serious injury or death..

    Remedy:
    Mazda will notify owners, and dealers will replace the front passenger air bag inflator with an alternate inflator, free of charge. The recall is expected to begin March 9, 2018. Owners may contact Mazda customer service at 1-800-222-5500. Mazda's number for this recall is 1317F..

    Notes:
    Owners may also contact the National Highway Traffic Safety Administration Vehicle Safety Hotline at 1-888-327-4236 (TTY 1-800-424-9153), or go to www.safercar.gov.
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    Male/Female Dummy Note:
    Male: Average sized adult male dummy in 35-MPH crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs. Female: Small-sized adult female dummy in 35-mph crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs..

    Rollover Rating Dynamic Test Result:
    No Tip.

    Rollover Note:
    Dynamic (moving) test results (Tip or No Tip) and measured rollover-related properties determine vehicle's risk of rollover in single vehicle crash and its rollover rating. The Rollover Resistance Rating utilizes a "fishhook" maneuver which is a series of abrupt turns at varying speeds to see how "top-heavy" a vehicle is.
    Chọn xe để so sánh
    Vietnam Cruise Travel
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy