So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    __
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Intercooled Supercharger Gas/Electric V-6
    Dung tích xi lanh
    3.0 L/183
    Hệ thống xăng
    Gasoline Direct Injection
    Công suất Mã lực @ RPM
    380 @ 5500
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    428 @ 1000
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    All Wheel Drive
    Mã Truyền động
    G1G
    Loại truyền động
    8
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Automatic w/OD
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    4.92
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    2.81
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    1.84
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    1.43
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    1.21
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    1.00
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    4.03
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    0.83
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    0.69
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    __
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    Double Wishbone
    Loại treo - Sau
    Multi-Link
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    __
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    __
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    4-Wheel
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    14.2 in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    13 in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    18 X 8 in
    Kích thước bánh sau
    18 X 8 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    __
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    __
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    H9M
    Mã lốp xe sau
    H9M
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P255/55VR18
    Kích thước lốp xe sau
    P255/55VR18
    Kích thước lốp xe dự phòng
    __
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    24 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    528.00 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    20 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    21 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    633.60 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    26.4 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    8.7 (Est)
    Điểm số khí thải nhà kính
    __
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Rack-Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    __
    Lock to Lock Turns (Steering)
    __
    Turning Diameter - Curb to Curb
    39 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    5
    Số chỗ ngồi
    __
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    39.6 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    __
    Không gian Vai hàng ghế trước
    58.9 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    57.8 in
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    __
    Không gian Chân hàng ghế sau
    __
    Không gian Vai hàng ghế sau
    __
    Không gian hông hàng ghế sau
    __
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    114 in
    Chiều dài tổng thể
    190.8 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    76.3 in
    Chiều cao, Tổng thể
    67.4 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    65.7 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    65.2 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    8.5 in
    Chiều cao tay nâng
    __
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    __
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    7716 lbs
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    772 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    7716 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    772 lbs
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    __
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    __
    Tính năng
    MÁY
    Engine: 3.0L V6 Electric w/Supercharger & DFI.

    Transmission: 8-Speed Tiptronic S Automatic -inc: start/stop function.

    3.27 Axle Ratio.

    GVWR: 2,910 kgs (6,415 lbs).

    Engine Auto Stop-Start Feature.

    Transmission w/Driver Selectable Mode, Tiptronic S Sequential Shift Control w/Steering Wheel Controls and Oil Cooler.

    Full-Time All-Wheel Drive.

    92-Amp/Hr Maintenance-Free Battery.

    Hybrid Electric Motor.

    Towing w/Trailer Sway Control.

    1477# Maximum Payload.

    Gas-Pressurized Shock Absorbers.

    Front And Rear Anti-Roll Bars.

    Electro-Hydraulic Power Assist Speed-Sensing Steering.

    26.4 Gal. Fuel Tank.

    Dual Stainless Steel Exhaust w/Powdercoated Tailpipe Finisher.

    Permanent Locking Hubs.

    Double Wishbone Front Suspension w/Coil Springs.

    Multi-Link Rear Suspension w/Coil Springs.

    Regenerative 4-Wheel Disc Brakes w/4-Wheel ABS, Front And Rear Vented Discs, Brake Assist, Hill Descent Control, Hill Hold Control and Electric Parking Brake.

    Nickel Metal Hydride Traction Battery
    NGOẠI THẤT
    Wheels: 8J x 18" ET 53 Cayenne S III.

    Tires: P255/55R18 AS.

    Wheels w/Silver Accents w/Locks.

    Spare Tire Mobility Kit.

    Clearcoat Paint.

    Body-Colored Front Bumper.

    Body-Colored Rear Bumper.

    Black Wheel Well Trim.

    Aluminum Side Windows Trim and Black Front Windshield Trim.

    Body-Colored Door Handles.

    Body-Colored Power Heated Side Mirrors w/Power Folding.

    Fixed Rear Window w/Fixed Interval Wiper and Defroster.

    Deep Tinted Glass.

    Rain Detecting Variable Intermittent Wipers w/Heated Jets.

    Front Windshield -inc: Sun Visor Strip.

    Fully Galvanized Steel Panels.

    Lip Spoiler.

    Body-Colored Grille.

    Power Liftgate Rear Cargo Access.

    Tailgate/Rear Door Lock Included w/Power Door Locks.

    Fully Automatic Projector Beam Halogen Daytime Running Headlamps w/Delay-Off.

    Front And Rear Fog Lamps.

    LED Brakelights.

    Perimeter/Approach Lights
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    Radio: CDR-31 AM/FM/CD Audio System -inc: 7-inch color touchscreen, single CD drive supporting MP3 audio playback, and 10 speakers.

    Radio w/Seek-Scan, Compatible Remote CD, Clock, Speed Compensated Volume Control, Aux Audio Input Jack, Steering Wheel Controls and External Memory Control.

    Audio Theft Deterrent.

    Concealed Diversity Antenna.

    Bluetooth Wireless Phone Connectivity
    NỘI THẤT
    Front Bucket Seats -inc: 8-way electric adjustment (seat height, seat angle, backrest and fore/aft position).

    40-20-40 Folding Split-Bench Front Facing Manual Reclining Flip Forward Cushion/Seatback Rear Seat w/Manual Fore/Aft.

    Manual Tilt/Telescoping Steering Column.

    Gauges -inc: Speedometer, Odometer, Oil Pressure, Engine Coolant Temp, Tachometer, Oil Temperature, Trip Odometer and Trip Computer.

    Power Rear Windows and Fixed 3rd Row Windows.

    Heated Leather/Metal-Look Steering Wheel.

    Front Cupholder.

    Rear Cupholder.

    Remote Keyless Entry w/Integrated Key Transmitter, 4 Door Curb/Courtesy, Illuminated Entry, Illuminated Ignition Switch and Panic Button.

    Remote Releases -Inc: Power Cargo Access and Power Fuel.

    HomeLink Garage Door Transmitter.

    Cruise Control.

    Dual Zone Front Automatic Air Conditioning.

    HVAC -inc: Underseat Ducts and Console Ducts.

    Illuminated Locking Glove Box.

    Driver Foot Rest.

    Interior Trim -inc: Piano Black Instrument Panel Insert, Piano Black Door Panel Insert, Piano Black Console Insert and Metal-Look Interior Accents.

    Full Cloth Headliner.

    Leather Door Trim Insert.

    Leather/Metal-Look Gear Shift Knob.

    Textured Partial Leather Seat Trim.

    Day-Night Rearview Mirror.

    Driver And Passenger Visor Vanity Mirrors w/Driver And Passenger Illumination, Driver And Passenger Auxiliary Mirror.

    Full Floor Console w/Covered Storage, Mini Overhead Console and 5 12V DC Power Outlets.

    Front And Rear Map Lights.

    Delay Off Interior Lighting.

    Full Carpet Floor Covering -inc: Carpet Front And Rear Floor Mats.

    Carpet Floor Trim and Carpet Trunk Lid/Rear Cargo Door Trim.

    Trunk/Hatch Auto-Latch.

    Cargo Area Concealed Storage.

    Roll-Up Cargo Cover.

    Cargo Features -inc: Spare Tire Mobility Kit.

    Cargo Space Lights.

    FOB Controls -inc: Trunk/Hatch/Tailgate and Windows.

    Memory Settings -inc: Driver Seat and Door Mirrors.

    Refrigerated/Cooled Box Located In The Glovebox, Driver / Passenger And Rear Door Bins and 1st Row Underseat Storage.

    Power 1st Row Windows w/Front And Rear 1-Touch Up/Down.

    Delayed Accessory Power.

    Power Door Locks w/Autolock Feature.

    Systems Monitor.

    Trip Computer.

    Outside Temp Gauge.

    Analog Display.

    Seats w/Leatherette Back Material.

    Manual Adjustable Front Head Restraints and Manual Adjustable Rear Head Restraints.

    Front Center Armrest and Rear Center Armrest.

    2 Seatback Storage Pockets.

    Perimeter Alarm.

    Engine Immobilizer.

    5 12V DC Power Outlets.

    Air Filtration
    AN TOÀN
    Electronic Stability Control (ESC).

    ABS And Driveline Traction Control.

    Side Impact Beams.

    Dual Stage Driver And Passenger Seat-Mounted Side Airbags.

    Tire Specific Low Tire Pressure Warning.

    Dual Stage Driver And Passenger Front Airbags.

    Curtain 1st And 2nd Row Airbags.

    Airbag Occupancy Sensor.

    Driver Knee Airbag and Rear Side-Impact Airbag.

    Rear Child Safety Locks.

    Outboard Front Lap And Shoulder Safety Belts -inc: Rear Center 3 Point, Height Adjusters and Pretensioners
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    4.

    Basic Miles/km:
    50,000.

    Drivetrain Years:
    4.

    Drivetrain Miles/km:
    50,000.

    Corrosion Years:
    12.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Hybrid/Electric Components Years:
    8.

    Hybrid/Electric Components Miles/km:
    80,000.

    Roadside Assistance Years:
    4.

    Roadside Assistance Miles/km:
    50,000
    Thông tin Thu hồi xe
    NHTSA CAMPAIGN ID:
    13V506000.

    Mfg's Report Date:
    OCT 16, 2013.

    Component:
    ELECTRICAL SYSTEM: INSTRUMENT PANEL.

    Potential Number of Units Affected:
    207.

    Summary:
    Porsche Cars North America, Inc. (Porsche) is recalling certain model year 2013-2014 Cayenne and Cayenne GTS, model year 2013 Cayenne Diesel and model year 2014 Cayenne S, S Hybrid, Turbo, and Turbo S vehicles manufactured May 27, 2013, through July 10, 2013. In the affected vehicles, the calculated range of the remaining fuel displayed on the instrument cluster may be higher than the actual range. Additionally, the fuel level indicated by the fuel gauge may also be higher than actual amount in the tank..

    Consequence:
    The fuel display inaccuracies may result in the vehicle unexpectedly running out of fuel and stalling, increasing the risk of a crash..

    Remedy:
    Porsche will notify owners, and dealers will update the instrument cluster software free of charge. The recall began on December 5, 2013. Owners may contact Porsche at 1-800-767-7243. Porsche's recall number is AD03..

    Dates of Manufacture:
    MAY 26, 2013 to JUL 09, 2013.

    Manufacturer Recall No.:
    AD03.

    NHTSA CAMPAIGN ID:
    16V169000.

    Mfg's Report Date:
    MAR 22, 2016.

    Component:
    SERVICE BRAKES, HYDRAULIC:PEDALS AND LINKAGES.

    Potential Number of Units Affected:
    88300.

    Summary:
    Porsche Cars North America, Inc. (Porsche) is recalling certain model year 2011-2016 Cayenne vehicles manufactured April 28, 2010, to January 11, 2016. The brake pedal pivot pin may be missing a circlip, allowing the pivot pin to move and the brake pedal to dislodge..

    Consequence:
    If the brake pedal dislodges, the driver may not be able to apply the brakes, increasing the risk of a crash..

    Remedy:
    Porsche will notify owners, and dealers will inspect the brake pedal assembly circlip, installing any missing circlips, free of charge. The recall began on July 8, 2016. Owners may contact Porsche customer service at 1-800-767-7243. Porsche's number for this recall is AG02..

    Dates of Manufacture:
    APR 27, 2010 to JAN 10, 2016.

    Manufacturer Recall No.:
    AG02
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    __
    Chọn xe để so sánh
    Vietnam Cruise Travel
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy