So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    4WD Sport Utility Vehicles
    Động cơ
    Mã Động cơ
    ERB
    Loại động cơ
    Gas V6
    Dung tích xi lanh
    3.6L/220
    Hệ thống xăng
    Electronic Fuel Injection
    Công suất Mã lực @ RPM
    285 @ 6400
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    260 @ 4800
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    4-Wheel Drive
    Mã Truyền động
    DEH
    Loại truyền động
    6
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Manual
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    4.46
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    2.61
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    1.72
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    1.25
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    1.00
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    0.83
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    4.06
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    4.10
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    4315 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    Live Axle
    Loại treo - Sau
    Live Axle
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    w/Coil Springs
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    w/Coil Springs
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    Pwr
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    11.9 x 1.1 in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    11.9 x 1.1 in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    17 x 7.5 in
    Kích thước bánh sau
    17 x 7.5 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    17 x 7.5 in
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    Aluminum
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    TXH
    Mã lốp xe sau
    TXH
    Mã lốp xe dự phòng
    TBB
    Kích thước lốp xe trước
    LT265/70R17E
    Kích thước lốp xe sau
    LT265/70R17E
    Kích thước lốp xe dự phòng
    LT265/70R17E
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    21 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    297.60 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    16 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    18 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    390.60 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    18.6 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    10.2
    Điểm số khí thải nhà kính
    __
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Pwr
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    16.7
    Lock to Lock Turns (Steering)
    3.5
    Turning Diameter - Curb to Curb
    41.2 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    5
    Số chỗ ngồi
    104.0 ft³
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    41.3 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    41.0 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    55.8 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    55.6 in
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    40.4 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    37.2 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    56.8 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    56.7 in
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    116.0 in
    Chiều dài tổng thể
    173.4 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    73.7 in
    Chiều cao, Tổng thể
    70.9 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    61.9 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    61.9 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    10.1 in
    Chiều cao tay nâng
    27.8 in
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    __
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    3500 lbs
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    350 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    3500 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    525 lbs
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    160
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    14.0 qts
    Tính năng
    MÁY
    3.6L SMPI 24V VVT V6 engine.

    6-speed manual transmission.

    4.10 axle ratio.

    Tru-Lok front & rear axles.

    Engine oil cooler.

    Next generation Dana 44 HD front axle.

    Next generation Dana 44 HD rear axle.

    4:1 Rock-Trac HD part-time 4WD system.

    600-CCA maintenance free battery.

    160-amp alternator.

    Trailer sway damping.

    Red front/rear tow hooks.

    Mopar rock rails.

    Fuel tank skid plate.

    Transfer case skid plate.

    Performance suspension.

    Rear stabilizer bar.

    Electronic front sway bar disconnect.

    Pwr steering.

    4-wheel disc brakes.

    Hydraulic assist brake boost
    NGOẠI THẤT
    17" x 7.5" Rubicon 10th anniversary wheels.

    LT265/70R17E OWL on/off-road tires.

    Black premium soft top w/Sunrider feature.

    Hood w/pwr dome.

    Full size spare tire.

    Matching spare wheel.

    Outside tire carrier.

    Sunrider soft top feature.

    Steel front bumper.

    Steel rear bumper.

    Accent color fender flares.

    Mopar black fuel filler door.

    Body color grille.

    Halogen headlamps.

    Auto on/off headlamps.

    Fog lamps.

    Tinted windshield glass.

    Deep-tint sunscreen windows.

    Front door tinted glass.

    Pwr heated exterior mirrors.

    Variable intermittent windshield wipers.

    Hood insulation
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    Uconnect 130 -inc: AM/FM stereo, CD/MP3 player.

    Alpine premium audio system.

    Audio input jack.

    Remote USB port.

    SiriusXM satellite radio -inc: 1-year subscription *N/A in Guam or U.S Virgin Islands*.

    Uconnect voice command w/Bluetooth.

    Fixed long mast antenna
    NỘI THẤT
    Rubicon 10th anniversary leather seat trim.

    Radar red stitching accents.

    Low back bucket seats.

    Reclining front seats.

    Driver height adjustment.

    Heated front seats.

    60/40 folding rear seat.

    Rear seat outboard head restraints.

    Full length floor console.

    Storage tray.

    Front seat area carpet.

    Rear/cargo area carpet.

    Mopar slush mats.

    Cargo compartment floor mat.

    Tilt steering column.

    Leather-wrapped steering wheel.

    Steering wheel mounted audio controls.

    Premium instrumentation w/tachometer.

    10th anniversary IP grab handle.

    Vehicle info center.

    Premium EVIC message center.

    Outside temp & compass gauge.

    Pwr door locks.

    Pwr windows w/driver & front-passenger one-touch down.

    Remote keyless entry.

    Speed control.

    Sentry Key theft deterrent system.

    Security alarm.

    Air conditioning.

    Locking glove box.

    12V aux pwr outlet.

    115V aux pwr outlet.

    Chrome/leather-wrapped shift knob.

    Coat hooks.

    Silver interior accents.

    Auto-dimming rearview mirror w/reading lamp.

    Sport bar w/full padding.

    Sliding sunvisors w/mirrors.

    Rear passenger assist handle kit.

    Front seatback map pockets.

    Front dome light w/on/off switch.

    Rear dome light w/on/off switch.

    Cargo compartment covered storage.

    Cargo tie down loops
    AN TOÀN
    4-wheel anti-lock brakes.

    Electronic stability control.

    Electronic roll mitigation.

    Hill start assist.

    Traction control.

    Driver & front passenger advanced multi-stage frontal air bags.

    Child safety rear door locks.

    Tire pressure monitoring display.

    Tire pressure monitoring warning lamp
    GÓI
    Connectivity group -inc: tire pressure monitoring display, Uconnect voice command w/Bluetooth, remote USB port, vehicle info center
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    3.

    Basic Miles/km:
    36,000.

    Drivetrain Years:
    5.

    Drivetrain Miles/km:
    100,000.

    Corrosion Years:
    5.

    Corrosion Miles/km:
    100,000.

    Roadside Assistance Years:
    5.

    Roadside Assistance Miles/km:
    100,000
    Thông tin Thu hồi xe
    __
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    Note:
    Frontal crash test results are valid for 2011 model year vehicles manufactured before July 2, 2010..

    Male/Female Dummy Note:
    Male: Average sized adult male dummy in 35-MPH crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs. Female: Small-sized adult female dummy in 35-mph crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs..

    Rollover Rating:
    * * *.

    Rollover Rating Dynamic Test Result:
    No Tip.

    Risk of Rollover:
    25.6%.

    Rollover Note:
    Dynamic (moving) test results (Tip or No Tip) and measured rollover-related properties determine vehicle's risk of rollover in single vehicle crash and its rollover rating. The Rollover Resistance Rating utilizes a "fishhook" maneuver which is a series of abrupt turns at varying speeds to see how "top-heavy" a vehicle is.
    Chọn xe để so sánh
    Vietnam Cruise Travel
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy