So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Minicompact
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Electric
    Dung tích xi lanh
    __
    Hệ thống xăng
    __
    Công suất Mã lực @ RPM
    47-74 @ -TBD-
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    100
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    Rear Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    1
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Automatic
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    __
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    __
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    __
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    __
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    __
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    __
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    2108 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    McPherson
    Loại treo - Sau
    DeDion
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    __
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    Pwr
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    11.0 x -TBD- in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    __
    Drum - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    8.0 x -TBD- in
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    15 x 4.5 in
    Kích thước bánh sau
    15 x 5.5 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    __
    Vật liệu bánh sau
    Alloy
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    __
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P155/60R15
    Kích thước lốp xe sau
    P175/55R15
    Kích thước lốp xe dự phòng
    __
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    __
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    0.00 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    __
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    __
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    0.00 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    122
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    93
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    107
    Dung lượng pin
    68 mi
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    __
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    __
    Điểm số khí thải nhà kính
    __
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Pwr Rack & Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    __
    Lock to Lock Turns (Steering)
    __
    Turning Diameter - Curb to Curb
    28.7 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    2
    Số chỗ ngồi
    45.4 ft³
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    39.7 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    41.2 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    48.0 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    45.4 in
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    __
    Không gian Chân hàng ghế sau
    __
    Không gian Vai hàng ghế sau
    __
    Không gian hông hàng ghế sau
    __
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    73.5 in
    Chiều dài tổng thể
    106.1 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    61.4 in
    Chiều cao, Tổng thể
    60.7 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    50.51 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    54.53 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    __
    Chiều cao tay nâng
    __
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    7.8 ft³
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    __
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    __
    Tính năng
    MÁY
    47-HP/35-kW EM-motive electric motor -inc: kickdown mode w/74-hp/55kW boost.

    17.6 kWh lithium-ion battery.

    Single speed fixed gear automatic transmission.

    Rear wheel drive.

    Front lower wishbone McPherson strut suspension w/anti-roll bar.

    Rear DeDion axle w/coil springs.

    Rack & pinion steering.

    Electric pwr steering.

    Regenerative braking system.

    Pwr hydraulic front disc/rear drum brakes.

    Tire repair kit
    NGOẠI THẤT
    15" 12-spoke alloy wheels.

    P155/60R15 front & P175/55R15 rear all-season tires.

    Panoramic roof w/sunscreen.

    Projector beam halogen headlights.

    Rain & light sensor.

    Pwr heated mirrors.

    Speed-dependent rain-sensing interval wiper w/wash function.

    Intermittent rear wiper w/wash function
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    Smart radio -inc: AM/FM stereo, (2) speakers, USB & aux input jack
    NỘI THẤT
    Cloth front bucket seats -inc: flat folding passenger seat, passenger backrest adjustment.

    2-spoke sport steering wheel.

    Instrument cluster -inc: multifunctional display, clock.

    Outside temp display.

    Trip computer.

    Pwr windows.

    Pwr central lock system w/autolock.

    Remote keyless entry w/panic button -inc: rear window release.

    Air conditioning w/auto temp control -inc: dust & pollen filter.

    Rear window defroster.

    Pwr tailgate release.

    12V pwr outlet w/cover.

    Coin holder.

    Cup holder.

    Lockable glove box.

    Storage areas -inc: door panels, beside steering wheel.

    Visors w/passenger side mirror.

    Dome light.

    Leather shift knob
    AN TOÀN
    Anti-lock braking system (ABS) -inc: electronic brake-force distribution(EBD).

    Cornering brake control (CBC).

    Hydraulic brake assist (HBA).

    Electric stability program (ESP) -inc: hill assist.

    Traction control system -inc: acceleration skid control (ASC) & engine torque control (ETC).

    Silver metallic tridion safety cell -inc: silver mirror caps, silver grille.

    Front full-size airbags.

    Passenger seat occupancy recognition system.

    Head & thorax side air bags.

    Window-curtain airbags.

    Driver & passenger knee air bags.

    Seat belts w/belt tensioner, belt-force limiter.

    Top tether for child restraint system.

    Tire pressure monitoring system
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    4.

    Basic Miles/km:
    50,000.

    Drivetrain Years:
    4.

    Drivetrain Miles/km:
    50,000.

    Corrosion Years:
    4.

    Corrosion Miles/km:
    50,000.

    Roadside Assistance Years:
    4.

    Roadside Assistance Miles/km:
    50,000
    Thông tin Thu hồi xe
    __
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    __
    Chọn xe để so sánh
    Book a Vietnam Cruise
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy