So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Compact Cars
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Regular Unleaded I-4
    Dung tích xi lanh
    1.6 L/97
    Hệ thống xăng
    Gasoline Direct Injection
    Công suất Mã lực @ RPM
    132 @ 6300
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    120 @ 4850
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    Front Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    6
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Auto-Shift Manual w/OD
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    3.62
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    1.96
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    1.30
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    0.94
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    0.94
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    0.74
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    4.53
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    4.81
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    2657 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    Strut
    Loại treo - Sau
    Torsion Beam
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    Strut
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    Torsion Beam
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    __
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    11 in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    10.3 in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    18 X 7.5 in
    Kích thước bánh sau
    18 X 7.5 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    __
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    __
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P215/40VR18
    Kích thước lốp xe sau
    P215/40VR18
    Kích thước lốp xe dự phòng
    __
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    36 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    356.40 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    27 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    30 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    475.20 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    13.2 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    5.9
    Điểm số khí thải nhà kính
    __
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Rack-Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    __
    Lock to Lock Turns (Steering)
    __
    Turning Diameter - Curb to Curb
    34.1 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    4
    Số chỗ ngồi
    89.8 ft³
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    39 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    43.9 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    55.6 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    53.2 in
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    35.3 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    31.7 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    54 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    52.6 in
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    104.3 in
    Chiều dài tổng thể
    166.1 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    70.5 in
    Chiều cao, Tổng thể
    55.1 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    61.3 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    61.8 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    5.6 in
    Chiều cao tay nâng
    __
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    __
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    90
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    __
    Tính năng
    MÁY
    Engine: 1.6L 16-Valve 4-Cylinder GDI -inc: DOHC, Dual Continuously Variable Valve Timing (D-CVVT), aluminum block and head, full engine cover and hood insulator.

    Transmission: 6-Speed EcoShift Dual Clutch (D6GF1) -inc: paddle shifters, Hillstart Assist Control, ignition key interlock system and electronic shift lock system.

    Transmission w/Driver Selectable Mode and Sequential Shift Control w/Steering Wheel Controls.

    Front-Wheel Drive.

    4.81 Axle Ratio.

    36-Amp/Hr 410CCA Maintenance-Free Battery w/Run Down Protection.

    90 Amp Alternator.

    3748# Gvwr.

    Gas-Pressurized Shock Absorbers.

    Front And Rear Anti-Roll Bars.

    Electric Power-Assist Speed-Sensing Steering.

    13.2 Gal. Fuel Tank.

    Quasi-Dual Stainless Steel Exhaust w/Chrome Tailpipe Finisher.

    Strut Front Suspension w/Coil Springs.

    Torsion Beam Rear Suspension w/Coil Springs.

    4-Wheel Disc Brakes w/4-Wheel ABS, Front Vented Discs, Brake Assist and Hill Hold Control
    NGOẠI THẤT
    Wheels: 18" Alloy w/PVD Chrome Finish.

    Tires: P215/40VR18 85 Kumho.

    Spare Tire Mobility Kit.

    Clearcoat Paint w/Badging.

    Body-Colored Front Bumper.

    Body-Colored Rear Bumper w/Black Rub Strip/Fascia Accent.

    Black Side Windows Trim.

    Chrome Door Handles.

    Body-Colored Power Heated Side Mirrors w/Convex Spotter and Manual Folding.

    Fixed Rear Window w/Fixed Interval Wiper and Defroster.

    Light Tinted Glass.

    Variable Intermittent Wipers.

    Front Windshield -inc: Sun Visor Strip.

    Fully Galvanized Steel Panels.

    Lip Spoiler.

    Chrome Grille.

    Liftgate Rear Cargo Access.

    Auto Off Projector Beam Halogen Daytime Running Headlamps.

    LED Brakelights
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    Radio: AM/FM/SiriusXM/CD/MP3 Dimension Premium -inc: LG high resolution 7" touchscreen, LG 450-Watt (45 x 10 channels) audio system, external amplifier and subwoofer, 8 speakers, XM stocks, sports and weather, iPod/USB and MP3 auxiliary input jacks, RCA cable, Gracenote Technologies (iPod album cover art and advance voice recognition) and Blue Link Hyundai telematics system.

    Radio w/Seek-Scan, Clock, Speed Compensated Volume Control, Steering Wheel Controls and Voice Activation.

    Wireless Streaming.

    Window Grid Antenna.

    Bluetooth Wireless Phone Connectivity.

    1 LCD Monitor In The Front
    NỘI THẤT
    Front Bucket Seats -inc: 6-way adjustable driver's seat w/height adjustment, armrest storage box and front passenger slide/recline w/seatback pocket.

    60-40 Folding Bench Front Facing Fold Forward Seatback Rear Seat.

    Manual Tilt/Telescoping Steering Column.

    Gauges -inc: Speedometer, Odometer, Engine Coolant Temp, Tachometer, Trip Odometer and Trip Computer.

    Power Rear Windows.

    Selective Service Internet Access.

    Leather Steering Wheel.

    Front Cupholder.

    Rear Cupholder.

    Remote Keyless Entry w/Illuminated Entry and Panic Button.

    Remote Releases -Inc: Mechanical Fuel.

    Cruise Control w/Steering Wheel Controls.

    Manual Air Conditioning.

    Glove Box.

    Driver Foot Rest.

    Full Cloth Headliner.

    Interior Trim -inc: Piano Black Instrument Panel Insert, Piano Black Door Panel Insert, Piano Black Console Insert, Chrome And Metal-Look Interior Accents.

    Leatherette Door Trim Insert.

    Leather Gear Shift Knob.

    Day-Night Rearview Mirror.

    Driver And Passenger Visor Vanity Mirrors w/Driver And Passenger Illumination, Driver And Passenger Auxiliary Mirror.

    Full Floor Console w/Covered Storage, Mini Overhead Console w/Storage, Rear Console w/Storage and 2 12V DC Power Outlets.

    Front Map Lights.

    Fade-To-Off Interior Lighting.

    Carpet Floor Trim.

    Full Carpet Floor Covering -inc: Carpet Front And Rear Floor Mats.

    Rigid Cargo Cover.

    Cargo Features -inc: Spare Tire Mobility Kit.

    Cargo Space Lights.

    FOB Controls -inc: Trunk/Hatch/Tailgate.

    Tracker System.

    Driver And Passenger Door Bins.

    Delayed Accessory Power.

    Power Door Locks w/Autolock Feature.

    Power 1st Row Windows w/Driver 1-Touch Up/Down.

    Trip Computer.

    Outside Temp Gauge.

    Digital/Analog Display.

    Manual Adjustable Front Head Restraints and Manual Adjustable Rear Head Restraints.

    Perimeter Alarm.

    Engine Immobilizer.

    2 12V DC Power Outlets.

    Air Filtration
    AN TOÀN
    Electronic Stability Control (ESC).

    ABS And Driveline Traction Control.

    Side Impact Beams.

    Dual Stage Driver And Passenger Seat-Mounted Side Airbags.

    Blue Link Emergency S.O.S.

    Rear Parking Sensors.

    Low Tire Pressure Warning.

    Dual Stage Driver And Passenger Front Airbags.

    Curtain 1st And 2nd Row Airbags.

    Airbag Occupancy Sensor.

    Rear Child Safety Locks.

    Outboard Front Lap And Shoulder Safety Belts -inc: Height Adjusters and Pretensioners.

    Back-Up Camera
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    5.

    Basic Miles/km:
    60,000.

    Drivetrain Years:
    10.

    Drivetrain Miles/km:
    100,000.

    Corrosion Years:
    7.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Roadside Assistance Years:
    5.

    Roadside Assistance Miles/km:
    Unlimited
    Thông tin Thu hồi xe
    __
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    Overall Rating:
    * * * * *.

    Overall Frontal Barrier Crash Rating:
    * * * *.

    Frontal Barrier Crash Rating Driver:
    * * * *.

    Overall Side Crash Rating:
    * * * * *.

    Side Barrier Rating:
    * * * * *.

    Side Pole Rating Driver Front Seat:
    * * * * *.

    Male/Female Dummy Note:
    Male: Average sized adult male dummy in 35-MPH crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs. Female: Small-sized adult female dummy in 35-mph crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs..

    Combined Side Rating Rear Seat:
    * * * * *.

    Rollover Rating:
    * * * *.

    Rollover Rating Dynamic Test Result:
    No Tip.

    Risk of Rollover:
    10.5%.

    Side Barrier Rating Driver:
    * * * * *.

    Rollover Note:
    Dynamic (moving) test results (Tip or No Tip) and measured rollover-related properties determine vehicle's risk of rollover in single vehicle crash and its rollover rating. The Rollover Resistance Rating utilizes a "fishhook" maneuver which is a series of abrupt turns at varying speeds to see how "top-heavy" a vehicle is..

    Frontal Barrier Crash Rating Passenger:
    * * * * *.

    Combined Side Rating Front Seat:
    * * * * *.

    Side Barrier Rating Passenger Rear Seat:
    * * * * *.

    Side Barrier Rating Note:
    Although not included in the star rating, the rear passenger's thoracic rib deflection was elevated.
    Chọn xe để so sánh
    Vietnam Cruise Travel
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy