So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Two-Seaters
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Premium Unleaded V-8
    Dung tích xi lanh
    4.2 L/254
    Hệ thống xăng
    Gasoline Direct Injection
    Công suất Mã lực @ RPM
    430 @ 7900
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    317 @ 4500
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    All Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    7
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Auto-Shift Manual w/OD
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    3.13
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    2.59
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    1.88
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    1.14
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    0.90
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    0.88
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    2.65
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    4.46
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    0.65
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    3494 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    Double Wishbone
    Loại treo - Sau
    Double Wishbone
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    Double Wishbone
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    Double Wishbone
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    __
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    14.4 in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    14 in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    19 X 8.5 in
    Kích thước bánh sau
    19 X 11 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    __
    Vật liệu bánh sau
    Forged Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    __
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P235/35YR19
    Kích thước lốp xe sau
    P295/30YR19
    Kích thước lốp xe dự phòng
    __
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    23 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    333.20 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    14 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    17 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    547.40 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    23.8 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    10.4 (Est)
    Điểm số khí thải nhà kính
    __
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Rack-Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    __
    Lock to Lock Turns (Steering)
    __
    Turning Diameter - Curb to Curb
    38.7 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    2
    Số chỗ ngồi
    __
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    37.7 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    41 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    54.8 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    __
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    __
    Không gian Chân hàng ghế sau
    __
    Không gian Vai hàng ghế sau
    __
    Không gian hông hàng ghế sau
    __
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    104.3 in
    Chiều dài tổng thể
    175 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    75 in
    Chiều cao, Tổng thể
    49.3 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    64.5 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    62.8 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    __
    Chiều cao tay nâng
    __
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    __
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    190
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    __
    Tính năng
    MÁY
    Engine: 4.2L FSI V8 DOHC.

    Transmission: 7-Speed S tronic -inc: shift paddles and Audi launch control.

    Full-Time All-Wheel Drive.

    Engine Oil Cooler.

    95-Amp/Hr Maintenance-Free Battery w/Run Down Protection.

    190 Amp Alternator.

    551# Maximum Payload.

    Magnetic Fluid-Filled Shock Absorbers.

    Front And Rear Anti-Roll Bars.

    Automatic w/Driver Control Ride Control Sport Tuned Adaptive Suspension.

    Hydraulic Power-Assist Speed-Sensing Steering.

    23.8 Gal. Fuel Tank.

    Dual Stainless Steel Exhaust w/Polished Tailpipe Finisher.

    Permanent Locking Hubs.

    Double Wishbone Front Suspension w/Coil Springs.

    Double Wishbone Rear Suspension w/Coil Springs.

    4-Wheel Disc Brakes w/4-Wheel ABS, Front And Rear Vented Discs, Brake Assist and Hill Hold Control
    NGOẠI THẤT
    Wheels: 19" 5-Double Spoke Forged Aluminum Alloy.

    Tires: 235/35 91Y 19 Front & 295/30 91Y 19 Rear -inc: Summer.

    Wheels w/Silver Accents w/Locks.

    Spare Tire Mobility Kit.

    Clearcoat Paint.

    Body-Colored Front Bumper.

    Body-Colored Rear Bumper.

    Colored Bodyside Insert.

    Black Side Windows Trim.

    Body-Colored Door Handles.

    Body-Colored Power Heated Side Mirrors w/Power Folding and Turn Signal Indicator.

    Fixed Rear Window w/Defroster.

    Light Tinted Glass.

    Speed Sensitive Rain Detecting Variable Intermittent Wipers.

    Front Windshield -inc: Sun Visor Strip.

    Composite/Aluminum Panels.

    Power Spoiler.

    Black Grille w/Chrome Surround.

    Liftgate Rear Cargo Access.

    Fully Automatic Projector Beam Led Low/High Beam Daytime Running Headlamps w/Delay-Off.

    Perimeter/Approach Lights.

    LED Brakelights
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    Radio: AM/FM/Satellite w/Channel Preset Capability -inc: Audi concert radio, Audi Multi Media Interface (MMI) operating logic, 6.5" TFT color display, in-dash CD player for navigation DVD, audio/mp3 CD, navigation DVD for US & Canada including Hawaii (not Alaska), 2 SD card inserts to play MP3 audio data (music), phase diversity; improved reception for both AM/FM bands, RDS (Radio Data System) displays radio station call letters and other information, GALA (Graduated Audio Level Adjustment) varies volume based on vehicle speed, 3 language settings and voice guidance (English/French/Spanish), Audi sound system w/7 active speakers, 5-channel amplifier and 140 watts total output, auxiliary jack, Bluetooth telephone preperation w/seat belt microphone, SiriusXM Satellite Radio w/90 day trial subscription and RDS Traffic w/4 year subscription.

    Radio w/Seek-Scan, Glove Box Mounted 6-Disc Remote CD, Clock, Speed Compensated Volume Control and Steering Wheel Controls.

    Audio Theft Deterrent.

    Digital Signal Processor.

    Window Grid Diversity Antenna.

    Bluetooth Wireless Phone Connectivity
    NỘI THẤT
    3-Step Heated Sport Seats -inc: 8-way power front seats w/4-way power lumbar adjustment and 2-way fore/aft position adjustment, 2-way seat height and 2-way seat base and back angles adjustment.

    Manual Tilt/Telescoping Steering Column.

    Gauges -inc: Speedometer, Odometer, Voltmeter, Engine Coolant Temp, Tachometer, Oil Temperature, Trip Odometer and Trip Computer.

    Sport Leather/Aluminum Steering Wheel.

    Front Cupholder.

    Front Cigar Lighter(s).

    Ashtray.

    Compass.

    Valet Function.

    Remote Keyless Entry w/Integrated Key Transmitter, Illuminated Entry and Panic Button.

    Remote Releases -Inc: Power Cargo Access and Power Fuel.

    HomeLink Garage Door Transmitter.

    Cruise Control.

    Automatic Air Conditioning.

    Illuminated Locking Glove Box.

    Driver Foot Rest.

    Interior Trim -inc: Aluminum Interior Accents.

    Full Cloth Headliner.

    Alcantara Simulated Suede Door Trim Insert.

    Aluminum Gear Shift Knob.

    Alcantara Leather Seat Trim.

    Day-Night Auto-Dimming Rearview Mirror.

    Driver And Passenger Visor Vanity Mirrors w/Driver And Passenger Illumination.

    Full Floor Console w/Storage and 2 12V DC Power Outlets.

    Front Map Lights.

    Fade-To-Off Interior Lighting.

    Full Carpet Floor Covering -inc: Carpet Front Floor Mats.

    Carpet Floor Trim.

    Cargo Features -inc: Spare Tire Mobility Kit.

    Underhood And Cargo Space Lights.

    FOB Controls -inc: Trunk/Hatch/Tailgate.

    Driver And Passenger Door Bins.

    Power 1st Row Windows w/Driver And Passenger 1-Touch Up/Down.

    Delayed Accessory Power.

    Power Door Locks w/Autolock Feature.

    Systems Monitor.

    Redundant Digital Speedometer.

    Trip Computer.

    Outside Temp Gauge.

    Analog Display.

    Seats w/Leather Back Material.

    Manual w/Tilt Front Head Restraints.

    Perimeter Alarm.

    Engine Immobilizer.

    2 12V DC Power Outlets.

    Air Filtration
    AN TOÀN
    Electronic Stability Control (ESC).

    ABS And Driveline Traction Control.

    Side Impact Beams.

    Dual Stage Driver And Passenger Seat-Mounted Side Airbags.

    Low Tire Pressure Warning.

    Dual Stage Driver And Passenger Front Airbags.

    Airbag Occupancy Sensor.

    Driver And Passenger Side Airbag Head Extension, Driver And Passenger Knee Airbag.

    Outboard Front Lap And Shoulder Safety Belts -inc: Pretensioners
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    4.

    Basic Miles/km:
    50,000.

    Drivetrain Years:
    4.

    Drivetrain Miles/km:
    50,000.

    Corrosion Years:
    12.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Roadside Assistance Years:
    4.

    Roadside Assistance Miles/km:
    Unlimited.

    Maintenance Years:
    1.

    Maintenance Miles/km:
    5,000
    Thông tin Thu hồi xe
    __
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    __
    Chọn xe để so sánh

    April 20th, 2019 Start Selling #F1 Vietnam tickets
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy