So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Standard Sport Utility Vehicles 4WD
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Twin Turbo Premium Unleaded V-8
    Dung tích xi lanh
    4.4 L/268
    Hệ thống xăng
    Gasoline Direct Injection
    Công suất Mã lực @ RPM
    567 @ 6000
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    553 @ 2200
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    All Wheel Drive
    Mã Truyền động
    2TB
    Loại truyền động
    8
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Automatic w/OD
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    5.00
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    3.20
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    2.14
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    1.72
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    1.31
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    1.00
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    3.32
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    3.15
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    0.82
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    0.64
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    5260 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    Double Wishbone
    Loại treo - Sau
    Multi-Link
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    Double Wishbone
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    Multi-Link
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    4-Wheel Disc
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    15.6 in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    15.2 in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    21 X 10 in
    Kích thước bánh sau
    21 X 11.5 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    Compact in
    Vật liệu bánh sau
    Forged Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    Steel
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P285/35YR21
    Kích thước lốp xe sau
    P325/30YR21
    Kích thước lốp xe dự phòng
    Compact
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    19 (Est) MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    313.60 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    14 (Est) MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    16 (Est) MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    425.60 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    22.4 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    11.0 (Est)
    Điểm số khí thải nhà kính
    __
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Rack-Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    __
    Lock to Lock Turns (Steering)
    __
    Turning Diameter - Curb to Curb
    42 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    5
    Số chỗ ngồi
    __
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    40.5 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    40.4 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    60.5 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    __
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    38.8 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    36.6 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    58.3 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    __
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    115.5 in
    Chiều dài tổng thể
    __
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    78.1 in
    Chiều cao, Tổng thể
    67.6 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    65.6 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    65.6 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    8.1 in
    Chiều cao tay nâng
    __
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    __
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    5952 lbs
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    595 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    5952 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    595 lbs
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    210
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    __
    Tính năng
    MÁY
    Engine: M TwinPower Turbo V8 32V 4.4L.

    Transmission: 8-Speed Sport Auto w/Shift Paddles.

    3.154 Axle Ratio.

    GVWR: 6,550 lbs.

    Engine Auto Stop-Start Feature.

    Transmission w/Driver Selectable Mode and Oil Cooler.

    Full-Time All-Wheel Drive.

    105-Amp/Hr Maintenance-Free Battery.

    Regenerative 210 Amp Alternator.

    1170# Maximum Payload.

    Gas-Pressurized Shock Absorbers.

    Rear Auto-Leveling Suspension.

    Front And Rear Anti-Roll Bars.

    Automatic w/Driver Control Ride Control Sport Tuned Suspension.

    Electric Power-Assist Speed-Sensing Steering.

    22.4 Gal. Fuel Tank.

    Dual Stainless Steel Exhaust w/Chrome Tailpipe Finisher.

    Permanent Locking Hubs.

    Double Wishbone Front Suspension w/Coil Springs.

    Multi-Link Rear Suspension w/Air Springs.

    Regenerative 4-Wheel Disc Brakes w/4-Wheel ABS, Front And Rear Vented Discs, Brake Assist, Hill Descent Control, Hill Hold Control and Electric Parking Brake.

    Brake Actuated Limited Slip Differential
    NGOẠI THẤT
    Wheels: 21" x 10" Fr & 21" x 11.5" Rr M Light Alloy -inc: Double spoke style 612M.

    Tires: P285/35R21 Fr & P325/30R21 Rr Performance -inc: Front 21x10 and rear 21x11.5.

    Steel Spare Wheel.

    Compact Spare Tire Mounted Inside Under Cargo.

    Clearcoat Paint.

    Express Open/Close Sliding And Tilting Glass 1st And 2nd Row Sunroof w/Power Sunshade.

    Body-Colored Front Bumper.

    Body-Colored Rear Bumper.

    Body-Colored Wheel Well Trim.

    Black Side Windows Trim, Body-Colored Front Windshield Trim and Black Rear Window Trim.

    Body-Colored Door Handles.

    Body-Colored Power Heated Auto Dimming Side Mirrors w/Power Folding and Turn Signal Indicator.

    Fixed Rear Window w/Fixed Interval Wiper, Heated Wiper Park and Defroster.

    Deep Tinted Glass.

    Speed Sensitive Rain Detecting Variable Intermittent Wipers w/Heated Jets.

    Galvanized Steel/Aluminum/Composite Panels.

    Lip Spoiler.

    Black Grille w/Chrome Surround.

    Power Liftgate/Tailgate Rear Cargo Access.

    Tailgate/Rear Door Lock Included w/Power Door Locks.

    Roof Rack Rails Only.

    Fully Automatic Projector Beam High Intensity Low/High Beam Daytime Running Auto-Leveling Directionally Adaptive Headlamps w/Washer and Delay-Off.

    Front Fog Lamps.

    Perimeter/Approach Lights.

    LED Brakelights
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    Radio: AM/FM Stereo.

    Radio w/Seek-Scan, In-Dash Mounted Single CD, MP3 Player, Clock, Aux Audio Input Jack, Steering Wheel Controls, Voice Activation, Radio Data System, Weatherband and 20 Gb Internal Memory.

    Satellite Radio w/1 Year Subscription.

    harman/kardon Surround Sound System.

    Hands-Free Bluetooth & USB Audio Connection.

    Regular Amplifier.

    Audio Theft Deterrent.

    Digital Signal Processor.

    Streaming Audio.

    Window Grid Diversity Antenna.

    1 LCD Monitor In The Front.

    Real-Time Traffic Display
    NỘI THẤT
    Front Bucket Seats.

    Heated Front Seats.

    Driver Seat.

    Passenger Seat.

    40-20-40 Folding Split-Bench Front Facing Fold Forward Seatback Rear Seat.

    Power Tilt/Telescoping Steering Column.

    Gauges -inc: Speedometer, Odometer, Engine Coolant Temp, Tachometer, Trip Odometer and Trip Computer.

    Power Rear Windows and Fixed 3rd Row Windows.

    BMW Online Full Service Internet Access.

    Multi-Function Seats w/Lumbar Support.

    Sport Leather/Metal-Look Steering Wheel w/Auto Tilt-Away.

    Front Cupholder.

    Rear Cupholder.

    Front Cigar Lighter(s).

    Ashtray.

    Proximity Key For Doors And Push Button Start.

    Interior Lock Disable.

    Valet Function.

    Power Fuel Flap Locking Type.

    Remote Keyless Entry w/Integrated Key Transmitter, 4 Door Curb/Courtesy, Illuminated Entry, Illuminated Ignition Switch and Panic Button.

    Remote Releases -Inc: Power Cargo Access.

    Garage Door Transmitter.

    Cruise Control w/Steering Wheel Controls.

    Dual Zone Front And Rear Automatic Air Conditioning w/Steering Wheel Controls.

    Rear HVAC w/Separate Controls.

    HVAC -inc: Underseat Ducts, Residual Heat Recirculation and Console Ducts.

    Illuminated Locking Glove Box.

    Driver Foot Rest.

    Extended Merino Leather Seat Upholstery.

    Interior Trim -inc: Piano Black/Aluminum Instrument Panel Insert, Aluminum Door Panel Insert, Chrome/Metal-Look Interior Accents and Leather Upholstered Dashboard.

    Full Alcantara Simulated Suede Headliner.

    Leatherette Door Trim Insert.

    Leather/Chrome Gear Shift Knob.

    Day-Night Auto-Dimming Rearview Mirror.

    Driver And Passenger Visor Vanity Mirrors w/Driver And Passenger Illumination.

    Full Floor Console w/Covered Storage, Mini Overhead Console and 4 12V DC Power Outlets.

    Front And Rear Map Lights.

    Fade-To-Off Interior Lighting.

    Full Carpet Floor Covering -inc: Carpet Front And Rear Floor Mats.

    Carpet Floor Trim.

    Trunk/Hatch Auto-Latch.

    Cargo Area Concealed Storage.

    Roll-Up Cargo Cover.

    Cargo Space Lights.

    Navigation System w/Touchpad.

    Memory Settings -inc: Driver And Passenger Seats, Door Mirrors and Steering Wheel.

    FOB Controls -inc: Trunk/Hatch/Tailgate, Windows and Sunroof/Convertible Roof.

    Tracker System.

    Smart Device Integration.

    Driver / Passenger And Rear Door Bins.

    Power 1st Row Windows w/Front And Rear 1-Touch Up/Down.

    Delayed Accessory Power.

    Power Door Locks w/Autolock Feature.

    Systems Monitor.

    Trip Computer.

    Outside Temp Gauge.

    Analog Display.

    Fixed Front Head Restraints and Manual Adjustable Rear Head Restraints.

    Front Center Armrest and Rear Center Armrest.

    2 Seatback Storage Pockets.

    Perimeter Alarm.

    Engine Immobilizer.

    4 12V DC Power Outlets.

    Air Filtration
    AN TOÀN
    Dsc-X Electronic Stability Control (ESC) And Roll Stability Control (RSC).

    ABS And Driveline Traction Control.

    Side Impact Beams.

    Dual Stage Driver And Passenger Seat-Mounted Side Airbags.

    BMW Assist eCall Emergency Sos.

    Front And Rear Parking Sensors.

    Tire Specific Low Tire Pressure Warning.

    Dual Stage Driver And Passenger Front Airbags.

    Curtain 1st And 2nd Row Airbags.

    Airbag Occupancy Sensor.

    Rear Child Safety Locks.

    Outboard Front Lap And Shoulder Safety Belts -inc: Rear Center 3 Point and Pretensioners.

    Back-Up Camera
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    4.

    Basic Miles/km:
    50,000.

    Drivetrain Years:
    4.

    Drivetrain Miles/km:
    50,000.

    Corrosion Years:
    12.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Roadside Assistance Years:
    4.

    Roadside Assistance Miles/km:
    Unlimited.

    Maintenance Years:
    4.

    Maintenance Miles/km:
    50,000
    Thông tin Thu hồi xe
    __
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    __
    Chọn xe để so sánh

    April 20th, 2019 Start Selling #F1 Vietnam tickets
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy