So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Subcompact Cars
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Intercooled Turbo Premium Unleaded I-4
    Dung tích xi lanh
    1.8 L/110
    Hệ thống xăng
    Gasoline Direct Injection
    Công suất Mã lực @ RPM
    170 @ 4500
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    200 @ 1600
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    Front Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    6
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Auto-Shift Manual w/OD
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    3.46
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    2.05
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    1.30
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    0.90
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    0.91
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    0.76
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    3.99
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    4.12
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    3396 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    Strut
    Loại treo - Sau
    Multi-Link
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    Strut
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    Multi-Link
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    __
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    12.3 in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    10.7 in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    18 X 8 in
    Kích thước bánh sau
    18 X 8 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    Compact in
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    Steel
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P225/40HR18
    Kích thước lốp xe sau
    P225/40HR18
    Kích thước lốp xe dự phòng
    Compact
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    35 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    316.80 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    24 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    28 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    462.00 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    13.2 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    6.3 (Est)
    Điểm số khí thải nhà kính
    __
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Rack-Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    __
    Lock to Lock Turns (Steering)
    __
    Turning Diameter - Curb to Curb
    __
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    4
    Số chỗ ngồi
    __
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    37.4 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    41.2 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    54.8 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    __
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    36.3 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    31.9 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    45.7 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    __
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    102.2 in
    Chiều dài tổng thể
    175 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    __
    Chiều cao, Tổng thể
    55.5 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    61.2 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    60.1 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    __
    Chiều cao tay nâng
    __
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    9.9 ft³
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    140
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    __
    Tính năng
    MÁY
    Engine: 1.8 TFSI 4 Cylinder 170 HP.

    Transmission: S Tronic 6-Spd Dual-Clutch Automatic -inc: additional sport program.

    Transmission w/Driver Selectable Mode, S tronic Sequential Shift Control and Oil Cooler.

    Front-Wheel Drive.

    4.12 Axle Ratio.

    Engine Oil Cooler.

    140 Amp Alternator.

    60-Amp/Hr Maintenance-Free Battery w/Run Down Protection.

    4365# Gvwr 882# Maximum Payload.

    Gas-Pressurized Shock Absorbers.

    Front And Rear Anti-Roll Bars.

    Electric Power-Assist Speed-Sensing Steering.

    13.2 Gal. Fuel Tank.

    Single Stainless Steel Exhaust w/Chrome Tailpipe Finisher.

    Strut Front Suspension w/Coil Springs.

    Multi-Link Rear Suspension w/Coil Springs.

    4-Wheel Disc Brakes w/4-Wheel ABS, Front Vented Discs, Brake Assist, Hill Hold Control and Electric Parking Brake
    NGOẠI THẤT
    Wheels: 8.0" x 18" 10-Spoke-Audi-Sport.

    Tires: P225/40R18 AS.

    Wheels w/Silver Accents.

    Steel Spare Wheel.

    Compact Spare Tire Mounted Inside Under Cargo.

    Clearcoat Paint.

    Body-Colored Front Bumper.

    Body-Colored Rear Bumper.

    Body-Colored Door Handles.

    Aluminum Side Windows Trim and Black Front Windshield Trim.

    Body-Colored Side Mirrors w/Turn Signal Indicator.

    Fixed Rear Window w/Defroster.

    Light Tinted Glass.

    Speed Sensitive Rain Detecting Variable Intermittent Wipers w/Heated Jets.

    Front Windshield -inc: Sun Visor Strip.

    Galvanized Steel/Aluminum Panels.

    Front License Plate Bracket.

    Power Convertible Top w/Lining, Glass Rear Window and Automatic Roll-Over Protection.

    Trunk Rear Cargo Access.

    Rear Fog Lamps.

    Perimeter/Approach Lights.

    LED Brakelights
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    Radio: Audi MMI Navigation Plus w/MMI Touch.

    Radio w/Seek-Scan, MP3 Player, Clock, Speed Compensated Volume Control, Steering Wheel Controls and Radio Data System.

    Audio Theft Deterrent.

    Wireless Streaming.

    Window Grid Diversity Antenna.

    Bang & Olufsen Sound System -inc: 13 speakers, 625 watts and illuminated front door speakers.

    Audi Music Interface w/Lightning Adapter Cable.

    Bluetooth Wireless Phone Connectivity.

    2 LCD Monitors In The Front
    NỘI THẤT
    Front Bucket Seats -inc: 8-way manual front seats w/4-way power lumbar adjustment.

    Heated Front Seats.

    4-Way Power Passenger Seat -inc: Manual Cushion Tilt, Power 4-Way Lumbar Support and Manual Rear Seat Easy Entry.

    50-50 Folding Bench Front Facing Fold Forward Seatback Rear Seat.

    Includes Manual Rear Seat Easy Entry.

    Manual Tilt/Telescoping Steering Column.

    Gauges -inc: Speedometer, Odometer, Engine Coolant Temp, Tachometer, Oil Level and Trip Odometer.

    Power Rear Windows.

    Leather Steering Wheel.

    Front Cupholder.

    Rear Cupholder.

    Valet Function.

    Power Fuel Flap Locking Type.

    Remote Keyless Entry w/Integrated Key Transmitter, Illuminated Entry and Panic Button.

    Remote Releases -Inc: Power Cargo Access.

    Audi Advanced Key -inc: keyless start, stop and entry (sensor in front doors and trunk).

    Dual Zone Front Automatic Air Conditioning.

    HVAC -inc: Underseat Ducts and Console Ducts.

    Illuminated Locking Glove Box.

    Driver Foot Rest.

    Interior Trim -inc: Chrome And Aluminum Interior Accents.

    Full Cloth Headliner.

    Leatherette Door Trim Insert.

    Leather Gear Shift Knob.

    Leather Seating Surfaces.

    Day-Night Rearview Mirror.

    Driver And Passenger Visor Vanity Mirrors w/Driver And Passenger Illumination, Driver And Passenger Auxiliary Mirror.

    Full Floor Console w/Storage and Rear Console w/Storage.

    Fade-To-Off Interior Lighting.

    Front Map Lights.

    Full Carpet Floor Covering -inc: Carpet Front And Rear Floor Mats.

    Carpet Floor Trim and Carpet Trunk Lid/Rear Cargo Door Trim.

    Cargo Area Concealed Storage.

    Cargo Space Lights.

    FOB Controls -inc: Trunk/Hatch/Tailgate.

    Driver And Passenger Door Bins.

    Power 1st Row Windows w/Front And Rear 1-Touch Up/Down.

    Delayed Accessory Power.

    Power Door Locks w/Autolock Feature.

    Systems Monitor.

    Redundant Digital Speedometer.

    Outside Temp Gauge.

    Analog Display.

    Manual Anti-Whiplash Adjustable Front Head Restraints and Manual Adjustable Rear Head Restraints.

    Front Center Armrest.

    Perimeter Alarm.

    Immobilizer IV Engine Immobilizer.

    Air Filtration
    AN TOÀN
    Electronic Stability Control (ESC).

    ABS And Driveline Traction Control.

    Side Impact Beams.

    Dual Stage Driver And Passenger Seat-Mounted Side Airbags.

    Front And Rear Parking Sensors.

    Low Tire Pressure Warning.

    Dual Stage Driver And Passenger Front Airbags.

    Airbag Occupancy Sensor.

    Rear Child Safety Locks.

    Outboard Front Lap And Shoulder Safety Belts -inc: Rear Center 3 Point, Height Adjusters and Pretensioners.

    Driver And Passenger Side Airbag Head Extension.

    Back-Up Camera
    GÓI
    S Line Style Package -inc: S line fender badges, S line front and rear bumpers, and side sills, High-Gloss Black Grille, Aluminum Door Sills w/S Line Emblem.

    LED Lighting Package -inc: LED Interior Lighting Package, door handles, map lights, footwell and cupholder, Full LED Headlights, cornering and all-weather functionality.

    Technology Package -inc: Audi connect w/online services and Audi side assist, Audi MMI Navigation High Control Panel, 8-Color Driver Information System, color trip computer
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    4.

    Basic Miles/km:
    50,000.

    Drivetrain Years:
    4.

    Drivetrain Miles/km:
    50,000.

    Corrosion Years:
    12.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Roadside Assistance Years:
    4.

    Roadside Assistance Miles/km:
    Unlimited.

    Maintenance Years:
    1.

    Maintenance Miles/km:
    5,000
    Thông tin Thu hồi xe
    NHTSA CAMPAIGN ID:
    16V642000.

    Mfg's Report Date:
    SEP 05, 2016.

    Component:
    ELECTRICAL SYSTEM: SOFTWARE.

    Potential Number of Units Affected:
    79895.

    Summary:
    Volkswagen Group of America, Inc. (Volkswagen) is recalling certain model year 2016 TT roadster, A3 cabriolet, A3 sedan and A3 e-tron, 2016-2017 TT coupe, 2017 A4 sedan and Q7 and 2015-2017 Q3 vehicles. The affected vehicles may have been programmed with new software that inadvertently makes the side marker lights inoperative in conjunction with the parking lights or the headlights. As such, these vehicles fail to comply with the requirements of Federal Motor Vehicle Safety Standard (FMVSS) number 108, "Lamps, Reflective Devices, and Associated Equipment.".

    Consequence:
    If the side marker lights do not illuminate, the vehicle may be less visible at night, increasing the risk of a crash..

    Remedy:
    Audi will notify owners, and dealers will upload revised software to correct the issue, free of charge. This recall began November 2016. Owners may contact Audi customer service at 1-800-253-2834. Volkswagen's number for this recall is 97CB..

    Dates of Manufacture:
    MAY 14, 2015 to JUN 22, 2016.

    Manufacturer Recall No.:
    97CB.

    NHTSA CAMPAIGN ID:
    16V647000.

    Mfg's Report Date:
    SEP 06, 2016.

    Component:
    ENGINE AND ENGINE COOLING:EXHAUST SYSTEM:EMISSION CONTROL.

    Potential Number of Units Affected:
    110042.

    Summary:
    Volkswagen Group of America, Inc. (Volkswagen) is recalling certain model year 2015-2016 Volkswagen Golf, Golf SportWagen, GTI, Audi A3 sedan and A3 Cabriolet vehicles. Due to a problem with the suction pump inside the fuel tank, fuel may flow into the evaporative emissions (EVAP) system..

    Consequence:
    As fuel accumulates in the EVAP system, it may leak out through the charcoal canister filter element. A fuel leak in the presence of an ignition source increases the risk of a fire..

    Remedy:
    Volkswagen will notify owners, and dealers will replace the suction pump, free of charge. The recall began November 2016. Volkswagen owners may contact Volkswagen customer service at 1-800-893-5298, Audi owners may contact Audi customer service at 1-800-253-2834. Volkswagen's numbers for this recall are 20Y6 and 20Y5..

    Manufacturer Recall No.:
    20Y6/20Y5
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    __
    Chọn xe để so sánh

    April 20th, 2019 Start Selling #F1 Vietnam tickets
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy