So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Subcompact Cars
    Động cơ
    Mã Động cơ
    99X
    Loại động cơ
    Intercooled Turbo Premium Unleaded I-4
    Dung tích xi lanh
    1.6 L/97
    Hệ thống xăng
    Gasoline Direct Injection
    Công suất Mã lực @ RPM
    197 @ 6000
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    202 @ 4200
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    Front Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    6
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Manual w/OD
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    3.72
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    2.05
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    1.36
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    1.03
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    0.82
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    0.69
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    3.81
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    3.82
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    2720 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    Strut
    Loại treo - Sau
    Torsion Beam
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    Strut
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    Torsion Beam
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    __
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    10.9 in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    10 in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    17 X 7 in
    Kích thước bánh sau
    17 X 7 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    Full-Size in
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    Steel
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P205/40WR17
    Kích thước lốp xe sau
    P205/40WR17
    Kích thước lốp xe dự phòng
    Full-Size
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    33 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    322.40 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    26 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    29 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    409.20 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    12.4 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    6.1
    Điểm số khí thải nhà kính
    __
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Rack-Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    __
    Lock to Lock Turns (Steering)
    __
    Turning Diameter - Curb to Curb
    35.5 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    5
    Số chỗ ngồi
    85.1 ft³
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    39.1 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    42.2 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    52.7 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    50.6 in
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    37.2 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    31.2 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    49 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    49.2 in
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    98 in
    Chiều dài tổng thể
    160.1 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    67.8 in
    Chiều cao, Tổng thể
    57.2 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    57.7 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    57 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    __
    Chiều cao tay nâng
    __
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    __
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    __
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    __
    Tính năng
    MÁY
    Engine: 1.6L GTDI EcoBoost.

    Transmission: 6-Speed Manual.

    50-State Emissions System.

    Front-Wheel Drive.

    3.82 Axle Ratio.

    500CCA Maintenance-Free Battery w/Run Down Protection.

    Gas-Pressurized Shock Absorbers.

    Front And Rear Anti-Roll Bars.

    Sport Tuned Suspension.

    Electric Power-Assist Speed-Sensing Steering.

    12.4 Gal. Fuel Tank.

    Single Stainless Steel Exhaust w/Chrome Tailpipe Finisher.

    Strut Front Suspension w/Coil Springs.

    Torsion Beam Rear Suspension w/Coil Springs.

    Brakes w/4-Wheel ABS, Front Vented Discs and Hill Hold Control.

    Brake Actuated Limited Slip Differential
    NGOẠI THẤT
    Wheels: 17" Rado Gray Painted.

    Tires: P205/40R17 84W Summer -inc: performance brakes and track pads.

    Steel Spare Wheel.

    Full-Size Spare Tire Mounted Inside Under Cargo.

    Clearcoat Paint.

    Body-Colored Front Bumper.

    Body-Colored Rear Bumper w/Black Bumper Insert.

    Black Side Windows Trim and Black Front Windshield Trim.

    Body-Colored Door Handles.

    Rocker Panel Extensions.

    Body-Colored Power Side Mirrors w/Convex Spotter, Manual Folding and Turn Signal Indicator.

    Fixed Rear Window w/Fixed Interval Wiper, Heated Wiper Park and Defroster.

    Light Tinted Glass.

    Variable Intermittent Wipers.

    Fully Galvanized Steel Panels.

    Wing Spoiler.

    Black Grille.

    Liftgate Rear Cargo Access.

    Tailgate/Rear Door Lock Included w/Power Door Locks.

    Perimeter/Approach Lights.

    Fully Automatic Aero-Composite Halogen Daytime Running Headlamps w/Delay-Off.

    Front Fog Lamps
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    Radio: HD Sony AM/FM Stereo/CD Player/MP3 Capable -inc: input jack and SiriusXM radio.

    Radio w/Seek-Scan, Clock, Speed Compensated Volume Control and Radio Data System.

    Automatic Equalizer.

    Digital Signal Processor.

    Integrated Roof Antenna.

    SYNC 3 Communications & Entertainment System -inc: enhanced voice recognition communications and entertainment system, 6.5" LCD touch screen in center stack w/swiping and pinch-to-zoom capabilities, AppLink, 911 Assist and (2) smart charging USB ports (excludes auxiliary audio input jack)
    NỘI THẤT
    60-40 Folding Bench Front Facing Fold Forward Seatback Premium Cloth Rear Seat.

    Manual Tilt/Telescoping Steering Column.

    Gauges -inc: Speedometer, Odometer, Tachometer, Trip Odometer and Trip Computer.

    Power Rear Windows and Fixed 3rd Row Windows.

    SYNC Services Selective Service Internet Access.

    Leather/Metal-Look Steering Wheel.

    Front Cupholder.

    Rear Cupholder.

    Compass.

    Remote Keyless Entry w/Integrated Key Transmitter and Illuminated Entry.

    Proximity Key For Doors And Push Button Start.

    Cruise Control w/Steering Wheel Controls.

    HVAC -inc: Underseat Ducts.

    Automatic Air Conditioning.

    Illuminated Glove Box.

    Driver Foot Rest.

    Full Cloth Headliner.

    Cloth Door Trim Insert.

    Leather/Metal-Look Gear Shift Knob.

    Unique Cloth Front Sport Bucket Seats -inc: ST logo, 6-way manual (fore/aft, up/down, recline) driver seats, 4-way manual (fore/aft, recline) passenger seats, 2-way adjustable head restraints.

    Interior Trim -inc: Piano Black Instrument Panel Insert, Aluminum And Metal-Look Interior Accents.

    Day-Night Rearview Mirror.

    Driver And Passenger Visor Vanity Mirrors.

    Full Floor Console w/Storage, Mini Overhead Console w/Storage and 2 12V DC Power Outlets.

    Fade-To-Off Interior Lighting.

    Front And Rear Map Lights.

    Carpet Floor Trim.

    Full Carpet Floor Covering -inc: Carpet Front And Rear Floor Mats.

    Cargo Area Concealed Storage.

    Rigid Cargo Cover.

    Cargo Space Lights.

    FOB Controls -inc: Trunk/Hatch/Tailgate.

    Instrument Panel Bin, Driver And Passenger Door Bins.

    Power Door Locks w/Autolock Feature.

    Power 1st Row Windows w/Driver 1-Touch Up/Down.

    Analog Display.

    Systems Monitor.

    Trip Computer.

    Outside Temp Gauge.

    Seats w/Cloth Back Material.

    Manual Adjustable Rear Head Restraints.

    1 Seatback Storage Pocket.

    Front Center Armrest.

    Perimeter Alarm.

    Securilock Anti-Theft Ignition (pats) Engine Immobilizer.

    Air Filtration.

    2 12V DC Power Outlets
    AN TOÀN
    AdvanceTrac Electronic Stability Control (ESC).

    ABS And Driveline Traction Control.

    Side Impact Beams.

    Dual Stage Driver And Passenger Seat-Mounted Side Airbags.

    Low Tire Pressure Warning.

    Dual Stage Driver And Passenger Front Airbags.

    Curtain 1st And 2nd Row Airbags.

    Airbag Occupancy Sensor.

    Driver Knee Airbag.

    Rear Child Safety Locks.

    Outboard Front Lap And Shoulder Safety Belts -inc: Rear Center 3 Point, Height Adjusters and Pretensioners.

    Mykey System -inc: Top Speed Limiter, Audio Volume Limiter, Early Low Fuel Warning, Programmable Sound Chimes and Beltminder w/Audio Mute
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    3.

    Basic Miles/km:
    36,000.

    Drivetrain Years:
    5.

    Drivetrain Miles/km:
    60,000.

    Corrosion Years:
    5.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Roadside Assistance Years:
    5.

    Roadside Assistance Miles/km:
    60,000
    Thông tin Thu hồi xe
    __
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    Overall Rating:
    * * * *.

    Overall Frontal Barrier Crash Rating:
    * * * *.

    Frontal Barrier Crash Rating Driver:
    * * * * *.

    Overall Side Crash Rating:
    * * * * *.

    Side Barrier Rating:
    * * * * *.

    Side Pole Rating Driver Front Seat:
    * * * * *.

    Male/Female Dummy Note:
    Male: Average sized adult male dummy in 35-MPH crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs. Female: Small-sized adult female dummy in 35-mph crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs..

    Combined Side Rating Rear Seat:
    * * * * *.

    Rollover Rating:
    * * * *.

    Rollover Rating Dynamic Test Result:
    No Tip.

    Risk of Rollover:
    14.3%.

    Side Barrier Rating Driver:
    * * * * *.

    Rollover Note:
    Dynamic (moving) test results (Tip or No Tip) and measured rollover-related properties determine vehicle's risk of rollover in single vehicle crash and its rollover rating. The Rollover Resistance Rating utilizes a "fishhook" maneuver which is a series of abrupt turns at varying speeds to see how "top-heavy" a vehicle is..

    Frontal Barrier Crash Rating Passenger:
    * * * *.

    Combined Side Rating Front Seat:
    * * * * *.

    Side Barrier Rating Passenger Rear Seat:
    * * * * *.

    Side Barrier Rating Note:
    Due to the intrusion of the left rear door during the side impact test, the interior door panel struck the torso of the rear passenger dummy, causing a high lower spinei acceleration. High lower spine accelerations, in excess of 82 g's, indicate a higher likelihood of thoracic injury
    Chọn xe để so sánh
    Vietnam Cruise Travel
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy