So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Compact Cars
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Regular Unleaded I-4
    Dung tích xi lanh
    1.6 L/98
    Hệ thống xăng
    Sequential MPI
    Công suất Mã lực @ RPM
    109 @ 6000
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    107 @ 4400
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    Front Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    5
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Manual w/OD
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    3.73
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    2.05
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    1.39
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    1.03
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    0.82
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    __
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    3.55
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    4.07
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    2363 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    Strut
    Loại treo - Sau
    Torsion Beam
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    Strut
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    Torsion Beam
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    __
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    10 in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    8 in
    Drum - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    8 in
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    15 X 5.5 in
    Kích thước bánh sau
    15 X 5.5 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    Compact in
    Vật liệu bánh sau
    Steel
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    Steel
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P185/65HR15
    Kích thước lốp xe sau
    P185/65HR15
    Kích thước lốp xe dự phòng
    Compact
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    36 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    291.60 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    27 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    30 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    388.80 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    10.8 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    5.9
    Điểm số khí thải nhà kính
    __
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Rack-Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    __
    Lock to Lock Turns (Steering)
    __
    Turning Diameter - Curb to Curb
    34.8 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    5
    Số chỗ ngồi
    90.2 ft³
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    39.8 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    41.8 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    51.7 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    48.1 in
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    36.6 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    37 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    51.9 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    46.2 in
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    102.4 in
    Chiều dài tổng thể
    175.4 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    66.7 in
    Chiều cao, Tổng thể
    59.6 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    58.3 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    58.5 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    __
    Chiều cao tay nâng
    __
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    14.9 ft³
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    110
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    __
    Tính năng
    MÁY
    Engine: 1.6L DOHC 16 Valve 4-Cylinder.

    Transmission: 5-Speed Manual.

    Front-Wheel Drive.

    4.07 Axle Ratio.

    47-Amp/Hr 470CCA Maintenance-Free Battery w/Run Down Protection.

    110 Amp Alternator.

    3388# Gvwr 860# Maximum Payload.

    Gas-Pressurized Shock Absorbers.

    Front And Rear Anti-Roll Bars.

    Electric Power-Assist Speed-Sensing Steering.

    10.8 Gal. Fuel Tank.

    Single Stainless Steel Exhaust.

    Strut Front Suspension w/Coil Springs.

    Torsion Beam Rear Suspension w/Coil Springs.

    Front Disc/Rear Drum Brakes w/4-Wheel ABS, Front Vented Discs and Brake Assist
    NGOẠI THẤT
    Wheels: 15" Steel w/Full Wheel Covers.

    Tires: P185/65R15 AS -inc: Low rolling.

    Steel Spare Wheel.

    Compact Spare Tire Mounted Inside Under Cargo.

    Clearcoat Paint.

    Body-Colored Front Bumper.

    Body-Colored Rear Bumper.

    Black Side Windows Trim and Black Front Windshield Trim.

    Black Door Handles.

    Body-Colored Power Side Mirrors w/Manual Folding.

    Fixed Rear Window w/Defroster.

    Light Tinted Glass.

    Fixed Interval Wipers.

    Fully Galvanized Steel Panels.

    Black Grille w/Chrome Surround.

    Trunk Rear Cargo Access.

    Aero-Composite Halogen Headlamps
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    Radio: AM/FM/CD -inc: auxiliary-input and Bluetooth hands-free phone system.

    Radio w/Seek-Scan, MP3 Player, Clock, Speed Compensated Volume Control, Steering Wheel Controls and Radio Data System.

    Integrated Roof Antenna
    NỘI THẤT
    Adjustable Front Bucket Seats -inc: 4-way manual driver's seat.

    -Way Driver Seat -inc: Manual Recline and Fore/Aft Movement.

    4-Way Passenger Seat -inc: Manual Recline and Fore/Aft Movement.

    Bench Front Facing Rear Seat.

    Manual Tilt Steering Column.

    Gauges -inc: Speedometer, Odometer, Tachometer, Trip Odometer and Trip Computer.

    Manual Rear Windows.

    Front Cupholder.

    Rear Cupholder.

    Remote Releases -Inc: Mechanical Cargo Access and Mechanical Fuel.

    Manual Air Conditioning.

    Glove Box.

    Driver Foot Rest.

    Interior Trim -inc: Metal-Look Instrument Panel Insert and Metal-Look Interior Accents.

    Full Board Headliner.

    Urethane Gear Shift Knob.

    Cloth Seat Trim.

    Day-Night Rearview Mirror.

    Passenger Visor Vanity Mirror w/Driver And Passenger Auxiliary Mirror.

    Full Floor Console w/Storage and 1 12V DC Power Outlet.

    Fade-To-Off Interior Lighting.

    Full Carpet Floor Covering.

    Carpet Floor Trim.

    Cargo Space Lights.

    Driver And Passenger Door Bins.

    Manual 1st Row Windows.

    Delayed Accessory Power.

    Trip Computer.

    Digital/Analog Display.

    Seats w/Cloth Back Material.

    Fixed Front Head Restraints and Manual Adjustable Rear Head Restraints.

    1 12V DC Power Outlet
    AN TOÀN
    Electronic Stability Control (ESC).

    ABS And Driveline Traction Control.

    Side Impact Beams.

    Dual Stage Driver And Passenger Seat-Mounted Side Airbags.

    Low Tire Pressure Warning.

    Dual Stage Driver And Passenger Front Airbags.

    Curtain 1st And 2nd Row Airbags.

    Airbag Occupancy Sensor.

    Rear Child Safety Locks.

    Outboard Front Lap And Shoulder Safety Belts -inc: Rear Center 3 Point, Height Adjusters and Pretensioners
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    3.

    Basic Miles/km:
    36,000.

    Drivetrain Years:
    5.

    Drivetrain Miles/km:
    60,000.

    Corrosion Years:
    5.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Roadside Assistance Years:
    3.

    Roadside Assistance Miles/km:
    36,000
    Thông tin Thu hồi xe
    __
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    Overall Rating:
    * * * *.

    Overall Frontal Barrier Crash Rating:
    * * * *.

    Frontal Barrier Crash Rating Driver:
    * * * *.

    Overall Side Crash Rating:
    * * * *.

    Side Barrier Rating:
    * * * *.

    Side Pole Rating Driver Front Seat:
    * * * * *.

    Male/Female Dummy Note:
    Male: Average sized adult male dummy in 35-MPH crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs. Female: Small-sized adult female dummy in 35-mph crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs..

    Combined Side Rating Rear Seat:
    * * * *.

    Rollover Rating:
    * * * *.

    Rollover Rating Dynamic Test Result:
    No Tip.

    Risk of Rollover:
    14.3%.

    Side Barrier Rating Driver:
    * * * *.

    Rollover Note:
    Dynamic (moving) test results (Tip or No Tip) and measured rollover-related properties determine vehicle's risk of rollover in single vehicle crash and its rollover rating. The Rollover Resistance Rating utilizes a "fishhook" maneuver which is a series of abrupt turns at varying speeds to see how "top-heavy" a vehicle is..

    Frontal Barrier Crash Rating Passenger:
    * * *.

    Combined Side Rating Front Seat:
    * * * * *.

    Side Barrier Rating Passenger Rear Seat:
    * * * *
    Chọn xe để so sánh
    Vietnam Cruise Travel
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy