So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2



FIAT 500 Sport 2016 FIAT 500 Sport 2016
Giá bắt đầu từ
$18,895.00


Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Minicompact Cars
    Động cơ
    Mã Động cơ
    EAB
    Loại động cơ
    Premium Unleaded I-4
    Dung tích xi lanh
    1.4 L/83
    Hệ thống xăng
    Sequential MPI
    Công suất Mã lực @ RPM
    101 @ 6500
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    98 @ 4000
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    Front Wheel Drive
    Mã Truyền động
    DDF
    Loại truyền động
    5
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Manual w/OD
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    3.91
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    2.17
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    1.34
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    0.97
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    0.77
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    __
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    3.82
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    3.73
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    2366 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    Strut
    Loại treo - Sau
    Torsion Beam
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    Strut
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    Torsion Beam
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    __
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    10.1 in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    9.4 in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    16 X 6.5 in
    Kích thước bánh sau
    16 X 6.5 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    __
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    __
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    T1D
    Mã lốp xe sau
    T1D
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P195/45HR16
    Kích thước lốp xe sau
    P195/45HR16
    Kích thước lốp xe dự phòng
    __
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    40 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    325.50 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    31 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    34 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    420.00 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    10.5 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    5.2
    Điểm số khí thải nhà kính
    __
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Rack-Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    __
    Lock to Lock Turns (Steering)
    __
    Turning Diameter - Curb to Curb
    30.6 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    4
    Số chỗ ngồi
    75.5 ft³
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    38.9 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    40.7 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    49.4 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    47.9 in
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    35.6 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    31.7 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    46.4 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    42.6 in
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    90.6 in
    Chiều dài tổng thể
    139.6 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    64.1 in
    Chiều cao, Tổng thể
    59.8 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    55.4 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    55 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    4.1 in
    Chiều cao tay nâng
    __
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    __
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    120
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    __
    Tính năng
    MÁY
    Engine: 1.4L I4 MultiAir 16V.

    Transmission: 5-Speed C514 Manual.

    50 State Emissions.

    Front-Wheel Drive.

    3.73 Axle Ratio.

    500CCA Maintenance-Free Battery w/Run Down Protection.

    120 Amp Alternator.

    3300# Gvwr.

    Gas-Pressurized Shock Absorbers.

    Front Anti-Roll Bar.

    Sport Tuned Suspension.

    Electric Power-Assist Steering.

    10.5 Gal. Fuel Tank.

    Single Stainless Steel Exhaust w/Chrome Tailpipe Finisher.

    Strut Front Suspension w/Coil Springs.

    Torsion Beam Rear Suspension w/Coil Springs.

    4-Wheel Disc Brakes w/4-Wheel ABS, Front Vented Discs, Brake Assist and Hill Hold Control
    NGOẠI THẤT
    Wheels: 16" x 6.5" Aluminum.

    Tires: P195/45R16XL.

    Wheels w/Machined w/Painted Accents Accents.

    Spare Tire Mobility Kit.

    Clearcoat Paint.

    Body-Colored Front Bumper.

    Body-Colored Rear Bumper.

    Black Side Windows Trim.

    Chrome Door Handles.

    Rocker Panel Extensions.

    Body-Colored Power Heated Side Mirrors w/Convex Spotter and Manual Folding.

    Fixed Rear Window w/Fixed Interval Wiper and Defroster.

    Light Tinted Glass.

    Fixed Interval Wipers.

    Fully Galvanized Steel Panels.

    Lip Spoiler.

    Grille w/Chrome Bar.

    Front License Plate Bracket.

    Liftgate Rear Cargo Access.

    Tailgate/Rear Door Lock Included w/Power Door Locks.

    Auto Off Projector Beam Halogen Daytime Running Headlamps w/Delay-Off.

    Front Fog Lamps
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    Radio: Uconnect 5.0.

    Radio w/Seek-Scan, Clock, Aux Audio Input Jack, Steering Wheel Controls, Voice Activation, Radio Data System and External Memory Control.

    Wireless Streaming.

    Integrated Roof Antenna.

    6 Alpine Speakers.

    276w Regular Amplifier.

    Bluetooth Wireless Phone Connectivity.

    1 LCD Monitor In The Front
    NỘI THẤT
    6-Way Driver Seat -inc: Manual Recline, Height Adjustment, Fore/Aft Movement and Manual Rear Seat Easy Entry.

    4-Way Passenger Seat -inc: Manual Recline, Fore/Aft Movement and Manual Rear Seat Easy Entry.

    50-50 Folding Bench Front Facing Fold Forward Seatback Cloth Rear Seat.

    Manual Tilt Steering Column.

    Gauges -inc: Speedometer, Odometer, Engine Coolant Temp, Tachometer, Trip Odometer and Trip Computer.

    Fixed Rear Windows.

    Sport Leather Steering Wheel.

    Front Cupholder.

    Rear Cupholder.

    Remote Keyless Entry w/Integrated Key Transmitter and Illuminated Entry.

    Cruise Control w/Steering Wheel Controls.

    Manual Air Conditioning.

    Locking Glove Box.

    Driver Foot Rest.

    Interior Trim -inc: Body-Colored Instrument Panel Insert and Chrome Interior Accents.

    Full Cloth Headliner.

    Chrome Gear Shift Knob.

    Sport Cloth Bucket Seats.

    Day-Night Rearview Mirror.

    Driver And Passenger Visor Vanity Mirrors.

    Partial Floor Console w/Storage and 1 12V DC Power Outlet.

    Front Map Lights.

    Fade-To-Off Interior Lighting.

    Full Carpet Floor Covering -inc: Carpet Front Floor Mats.

    Carpet Floor Trim and Carpet Trunk Lid/Rear Cargo Door Trim.

    Rigid Cargo Cover.

    Cargo Features -inc: Spare Tire Mobility Kit.

    Cargo Space Lights.

    FOB Controls -inc: Trunk/Hatch/Tailgate.

    Driver And Passenger Door Bins.

    Power 1st Row Windows w/Driver And Passenger 1-Touch Down.

    Delayed Accessory Power.

    Power Door Locks w/Autolock Feature.

    Redundant Digital Speedometer.

    Trip Computer.

    Outside Temp Gauge.

    Digital Display.

    Seats w/Cloth Back Material.

    Manual Anti-Whiplash Adjustable Front Head Restraints and Manual Adjustable Rear Head Restraints.

    Driver And Front Passenger Armrests.

    Engine Immobilizer.

    Perimeter Alarm.

    1 12V DC Power Outlet.

    Air Filtration
    AN TOÀN
    Electronic Stability Control (ESC).

    ABS And Driveline Traction Control.

    Side Impact Beams.

    Dual Stage Driver And Passenger Seat-Mounted Side Airbags.

    Tire Specific Low Tire Pressure Warning.

    Dual Stage Driver And Passenger Front Airbags.

    Curtain 1st And 2nd Row Airbags.

    Airbag Occupancy Sensor.

    Driver Knee Airbag.

    Outboard Front Lap And Shoulder Safety Belts -inc: Pretensioners
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    4.

    Basic Miles/km:
    50,000.

    Drivetrain Years:
    4.

    Drivetrain Miles/km:
    50,000.

    Corrosion Years:
    12.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Roadside Assistance Years:
    4.

    Roadside Assistance Miles/km:
    Unlimited
    Thông tin Thu hồi xe
    NHTSA CAMPAIGN ID:
    16V302000.

    Mfg's Report Date:
    MAY 15, 2016.

    Component:
    POWER TRAIN:MANUAL TRANSMISSION.

    Potential Number of Units Affected:
    39185.

    Summary:
    Chrysler (FCA US LLC) is recalling certain model year 2012-2016 Fiat 500 vehicles manufactured June 21, 2010, through January 12, 2016, equipped with a manual transmission. The clutch diaphragm spring may fracture and fail, causing an inability to switch gears..

    Consequence:
    If the clutch diaphragm spring fails, the driver may not be able to shift gears or the vehicle may lose motive power, increasing the risk of a crash..

    Remedy:
    The remedy for this recall will include the installation of a clutch pedal limiter and a clutch pedal switch. The recall began on November 10, 2016. Owners may contact Chrysler customer service at 1-800-853-1403. Chrysler's number for this recall is S34..

    Dates of Manufacture:
    JUN 20, 2010 to JAN 11, 2016.

    Manufacturer Recall No.:
    S34.

    NHTSA CAMPAIGN ID:
    16V667000.

    Mfg's Report Date:
    SEP 14, 2016.

    Component:
    TIRES:TEMPORARY/EMERGENCY SPARE TIRE.

    Potential Number of Units Affected:
    32.

    Summary:
    Chrysler (FCA US LLC) is recalling certain model year 2016 Fiat 500 vehicles manufactured June 11, 2015, to July 27, 2016. The tire placard on the affected vehicles lists a tire inflation pressure for the spare tire that exceeds the maximum pressure listed on the sidewall. As such, these vehicles fail to comply with the requirements of Federal Motor Vehicle Safety Standard (FMVSS) number 110, "Tire Selection and Rims.".

    Consequence:
    If the spare tire is used while overinflated, the tire may suddenly fail, increasing the risk of a crash..

    Remedy:
    Fiat will notify owners, and dealers will add an overlay on the tire placard to the correct tire inflation information, free of charge. The recall began October 25, 2016. Owners may contact Chrysler customer service at 1-888-242-6342. Chrysler's number for this recall is S69..

    Dates of Manufacture:
    JUN 10, 2015 to JUL 26, 2016.

    Manufacturer Recall No.:
    S69
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    Overall Rating:
    * * * *.

    Overall Frontal Barrier Crash Rating:
    * * * *.

    Frontal Barrier Crash Rating Driver:
    * * * *.

    Overall Side Crash Rating:
    * * * * *.

    Side Barrier Rating:
    * * * * *.

    Side Pole Rating Driver Front Seat:
    * * *.

    Male/Female Dummy Note:
    Male: Average sized adult male dummy in 35-MPH crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs. Female: Small-sized adult female dummy in 35-mph crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs..

    Combined Side Rating Rear Seat:
    * * * * *.

    Rollover Rating:
    * * * *.

    Rollover Rating Dynamic Test Result:
    No Tip.

    Risk of Rollover:
    14.7%.

    Side Barrier Rating Driver:
    * * * * *.

    Rollover Note:
    Dynamic (moving) test results (Tip or No Tip) and measured rollover-related properties determine vehicle's risk of rollover in single vehicle crash and its rollover rating. The Rollover Resistance Rating utilizes a "fishhook" maneuver which is a series of abrupt turns at varying speeds to see how "top-heavy" a vehicle is..

    Frontal Barrier Crash Rating Passenger:
    * * *.

    Combined Side Rating Front Seat:
    * * * * *.

    Side Barrier Rating Passenger Rear Seat:
    * * * * *
    Chọn xe để so sánh
    Vietnam Cruise Travel
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy