So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2



FIAT 500c Easy 2016 FIAT 500c Easy 2016
Giá bắt đầu từ
$22,390.00


Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Minicompact Cars
    Động cơ
    Mã Động cơ
    EAB
    Loại động cơ
    Premium Unleaded I-4
    Dung tích xi lanh
    1.4 L/83
    Hệ thống xăng
    Sequential MPI
    Công suất Mã lực @ RPM
    101 @ 6500
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    98 @ 4000
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    Front Wheel Drive
    Mã Truyền động
    DDF
    Loại truyền động
    5
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Manual w/OD
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    3.91
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    2.17
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    1.34
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    0.97
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    0.77
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    __
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    3.82
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    3.44
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    2424 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    Strut
    Loại treo - Sau
    Torsion Beam
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    Strut
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    Torsion Beam
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    __
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    10.1 in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    9.4 in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    15 X 6 in
    Kích thước bánh sau
    15 X 6 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    __
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    __
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    T1A
    Mã lốp xe sau
    T1A
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P185/55HR15
    Kích thước lốp xe sau
    P185/55HR15
    Kích thước lốp xe dự phòng
    __
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    40 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    325.50 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    31 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    34 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    420.00 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    10.5 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    5.2
    Điểm số khí thải nhà kính
    __
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Rack-Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    __
    Lock to Lock Turns (Steering)
    __
    Turning Diameter - Curb to Curb
    30.6 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    4
    Số chỗ ngồi
    75.5 ft³
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    38.6 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    40.7 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    49.4 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    47.9 in
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    36.8 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    31.7 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    46.4 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    42 in
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    90.6 in
    Chiều dài tổng thể
    139.6 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    64.1 in
    Chiều cao, Tổng thể
    59.8 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    55.4 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    55 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    4.6 in
    Chiều cao tay nâng
    __
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    __
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    120
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    __
    Tính năng
    MÁY
    Engine: 1.4L I4 MultiAir 16V.

    Transmission: 5-Speed C514 Manual.

    50 State Emissions.

    Front-Wheel Drive.

    3.44 Axle Ratio.

    500CCA Maintenance-Free Battery w/Run Down Protection.

    120 Amp Alternator.

    3300# Gvwr.

    Gas-Pressurized Shock Absorbers.

    Front Anti-Roll Bar.

    Electric Power-Assist Steering.

    10.5 Gal. Fuel Tank.

    Single Stainless Steel Exhaust w/Chrome Tailpipe Finisher.

    Strut Front Suspension w/Coil Springs.

    Torsion Beam Rear Suspension w/Coil Springs.

    4-Wheel Disc Brakes w/4-Wheel ABS, Front Vented Discs, Brake Assist and Hill Hold Control
    NGOẠI THẤT
    Wheels: 15" x 6.0" Aluminum.

    Tires: P185/55R15.

    Wheels w/Silver Accents.

    Spare Tire Mobility Kit.

    Clearcoat Paint.

    Body-Colored Front Bumper w/Body-Colored Rub Strip/Fascia Accent.

    Body-Colored Rear Bumper w/Body-Colored Rub Strip/Fascia Accent.

    Black Side Windows Trim.

    Chrome Door Handles.

    Body-Colored Power Heated Side Mirrors w/Convex Spotter and Manual Folding.

    Fixed Rear Window w/Defroster.

    Light Tinted Glass.

    Fixed Interval Wipers.

    Fully Galvanized Steel Panels.

    Power Convertible Top w/Lining and Glass Rear Window.

    Grille w/Chrome Bar.

    Front License Plate Bracket.

    Liftgate Rear Cargo Access.

    Tailgate/Rear Door Lock Included w/Power Door Locks.

    Auto Off Projector Beam Halogen Daytime Running Headlamps w/Delay-Off
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    Radio: Uconnect 5.0.

    Radio w/Seek-Scan, Clock, Aux Audio Input Jack, Steering Wheel Controls, Voice Activation, Radio Data System and External Memory Control.

    Wireless Streaming.

    Window Grid Antenna.

    6 Alpine Speakers.

    Bluetooth Wireless Phone Connectivity.

    1 LCD Monitor In The Front
    NỘI THẤT
    6-Way Driver Seat -inc: Manual Recline, Height Adjustment, Fore/Aft Movement and Manual Rear Seat Easy Entry.

    4-Way Passenger Seat -inc: Manual Recline, Fore/Aft Movement and Manual Rear Seat Easy Entry.

    50-50 Folding Bench Front Facing Fold Forward Seatback Premium Cloth Rear Seat.

    Manual Tilt Steering Column.

    Gauges -inc: Speedometer, Odometer, Engine Coolant Temp, Tachometer, Trip Odometer and Trip Computer.

    Fixed Rear Windows.

    Leather Steering Wheel.

    Front Cupholder.

    Rear Cupholder.

    Remote Keyless Entry w/Integrated Key Transmitter and Illuminated Entry.

    Cruise Control w/Steering Wheel Controls.

    Manual Air Conditioning.

    Locking Glove Box.

    Driver Foot Rest.

    Interior Trim -inc: Body-Colored Instrument Panel Insert and Chrome Interior Accents.

    Full Cloth Headliner.

    Urethane Gear Shift Knob.

    Premium Cloth Bucket Seats.

    Day-Night Rearview Mirror.

    Driver And Passenger Visor Vanity Mirrors.

    Partial Floor Console w/Storage and 1 12V DC Power Outlet.

    Front Map Lights.

    Fade-To-Off Interior Lighting.

    Full Carpet Floor Covering -inc: Carpet Front Floor Mats.

    Carpet Floor Trim and Carpet Trunk Lid/Rear Cargo Door Trim.

    Cargo Features -inc: Spare Tire Mobility Kit.

    Cargo Space Lights.

    FOB Controls -inc: Trunk/Hatch/Tailgate and Sunroof/Convertible Roof.

    Driver And Passenger Door Bins and 1st Row Underseat Storage.

    Power 1st Row Windows w/Driver And Passenger 1-Touch Down.

    Delayed Accessory Power.

    Power Door Locks w/Autolock Feature.

    Redundant Digital Speedometer.

    Trip Computer.

    Outside Temp Gauge.

    Digital/Analog Display.

    Manual Anti-Whiplash Adjustable Front Head Restraints and Manual Adjustable Rear Head Restraints.

    Driver And Front Passenger Armrests.

    Seats w/Premium Cloth Back Material.

    Engine Immobilizer.

    1 12V DC Power Outlet.

    Air Filtration
    AN TOÀN
    Electronic Stability Control (ESC).

    ABS And Driveline Traction Control.

    Side Impact Beams.

    Dual Stage Driver And Passenger Seat-Mounted Side Airbags.

    Rear Parking Sensors.

    Tire Specific Low Tire Pressure Warning.

    Dual Stage Driver And Passenger Front Airbags.

    Curtain 1st And 2nd Row Airbags.

    Airbag Occupancy Sensor.

    Driver Knee Airbag.

    Outboard Front Lap And Shoulder Safety Belts -inc: Pretensioners
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    4.

    Basic Miles/km:
    50,000.

    Drivetrain Years:
    4.

    Drivetrain Miles/km:
    50,000.

    Corrosion Years:
    12.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Roadside Assistance Years:
    4.

    Roadside Assistance Miles/km:
    Unlimited
    Thông tin Thu hồi xe
    __
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    __
    Chọn xe để so sánh
    Vietnam Cruise Travel
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy