So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Small Sport Utility Vehicles 2WD
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Intercooled Turbo Premium Unleaded I-4
    Dung tích xi lanh
    2.0 L/121
    Hệ thống xăng
    Gasoline Direct Injection
    Công suất Mã lực @ RPM
    200 @ 5100
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    207 @ 1700
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    Front Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    6
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Automatic w/OD
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    3.95
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    2.30
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    1.55
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    1.16
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    0.86
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    0.69
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    3.42
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    3.45
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    3404 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    Strut
    Loại treo - Sau
    Multi-Link
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    Strut
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    Multi-Link
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    __
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    12.3 in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    11.1 in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    16 X 6.5 in
    Kích thước bánh sau
    16 X 6.5 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    Compact in
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    Steel
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P215/65HR16
    Kích thước lốp xe sau
    P215/65HR16
    Kích thước lốp xe dự phòng
    Compact
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    26 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    354.90 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    21 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    23 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    439.40 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    16.9 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    7.7
    Điểm số khí thải nhà kính
    __
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Rack-Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    __
    Lock to Lock Turns (Steering)
    __
    Turning Diameter - Curb to Curb
    39 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    5
    Số chỗ ngồi
    95.4 ft³
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    39.1 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    40.1 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    56.2 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    __
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    39 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    35.8 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    55 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    __
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    102.5 in
    Chiều dài tổng thể
    174.5 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    71.2 in
    Chiều cao, Tổng thể
    67.1 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    61.8 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    61.9 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    6.9 in
    Chiều cao tay nâng
    __
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    __
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    2200 lbs
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    220 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    2200 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    220 lbs
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    140
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    __
    Tính năng
    MÁY
    Engine: 2.0L Turbocharged 4-Cylinder.

    Transmission: 6-Speed Automatic w/Tiptronic.

    3.45 Axle Ratio.

    GVWR: 4,806 lbs (2,180 kgs).

    Transmission w/Driver Selectable Mode.

    Front-Wheel Drive.

    Engine Oil Cooler.

    60-Amp/Hr 280CCA Maintenance-Free Battery w/Run Down Protection.

    140 Amp Alternator.

    Towing w/Trailer Sway Control.

    1195# Maximum Payload.

    Gas-Pressurized Shock Absorbers.

    Front And Rear Anti-Roll Bars.

    Electric Power-Assist Speed-Sensing Steering.

    16.9 Gal. Fuel Tank.

    Single Stainless Steel Exhaust w/Chrome Tailpipe Finisher.

    Strut Front Suspension w/Coil Springs.

    Multi-Link Rear Suspension w/Coil Springs.

    4-Wheel Disc Brakes w/4-Wheel ABS, Front Vented Discs, Brake Assist and Electric Parking Brake
    NGOẠI THẤT
    Wheels: 16" Portland Alloy.

    Tires: P215/65R16 98H AS.

    Steel Spare Wheel.

    Compact Spare Tire Mounted Inside Under Cargo.

    Clearcoat Paint.

    Body-Colored Front Bumper.

    Body-Colored Rear Bumper w/Black Rub Strip/Fascia Accent.

    Black Bodyside Cladding and Black Wheel Well Trim.

    Black Side Windows Trim and Black Front Windshield Trim.

    Body-Colored Door Handles.

    Body-Colored Power Heated Side Mirrors w/Manual Folding and Turn Signal Indicator.

    Fixed Rear Window w/Fixed Interval Wiper and Defroster.

    Light Tinted Glass.

    Rain Detecting Variable Intermittent Wipers w/Heated Jets.

    Fully Galvanized Steel Panels.

    Lip Spoiler.

    Chrome Grille.

    Front License Plate Bracket.

    Liftgate Rear Cargo Access.

    Tailgate/Rear Door Lock Included w/Power Door Locks.

    Roof Rack Rails Only.

    Fully Automatic Aero-Composite Halogen Daytime Running Headlamps
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    Radio: AM/FM/CD w/USB & Aux-In -inc: composition color, 5" touchscreen, 8-speaker sound system and Bluetooth connectivity w/mic.

    Radio w/Seek-Scan, MP3 Player, Clock, Speed Compensated Volume Control, Steering Wheel Controls and Radio Data System.

    Audio Theft Deterrent.

    Window Grid And Roof Mount Diversity Antenna
    NỘI THẤT
    Heated Front Bucket Seats -inc: power reclining and manually adjustable driver's and front passenger seat w/manual lumbar support.

    40-20-40 Folding Split-Bench Front Facing Manual Reclining Fold Forward Seatback Rear Seat w/Manual Fore/Aft.

    Manual Tilt/Telescoping Steering Column.

    Gauges -inc: Speedometer, Odometer, Engine Coolant Temp, Tachometer, Trip Odometer and Trip Computer.

    Power Rear Windows and Fixed 3rd Row Windows.

    Leather Steering Wheel.

    Front Cupholder.

    Rear Cupholder.

    Compass.

    Proximity Key For Doors And Push Button Start.

    Valet Function.

    Power Fuel Flap Locking Type.

    Remote Keyless Entry w/Integrated Key Transmitter, Illuminated Entry and Panic Button.

    Remote Releases -Inc: Power Cargo Access.

    Cruise Control.

    Manual Air Conditioning.

    HVAC -inc: Underseat Ducts and Console Ducts.

    Illuminated Locking Glove Box.

    Driver Foot Rest.

    Interior Trim -inc: Metal-Look Instrument Panel Insert, Metal-Look Door Panel Insert and Aluminum/Metal-Look Interior Accents.

    Full Cloth Headliner.

    Leatherette Door Trim Insert.

    Leather/Metal-Look Gear Shift Knob.

    V-Tex Leatherette Seating Surfaces.

    Day-Night Auto-Dimming Rearview Mirror.

    Driver And Passenger Visor Vanity Mirrors w/Driver And Passenger Illumination.

    Full Floor Console w/Covered Storage, Mini Overhead Console w/Storage and 4 12V DC Power Outlets.

    Front And Rear Map Lights.

    Fade-To-Off Interior Lighting.

    Full Carpet Floor Covering.

    Carpet Floor Trim.

    Cargo Area Concealed Storage.

    Rigid Cargo Cover.

    Cargo Space Lights.

    FOB Controls -inc: Trunk/Hatch/Tailgate.

    Tracker System.

    Instrument Panel Covered Bin, Dashboard Storage, Refrigerated/Cooled Box Located In The Glovebox, Driver / Passenger And Rear Door Bins.

    Power 1st Row Windows w/Front And Rear 1-Touch Up/Down.

    Delayed Accessory Power.

    Power Door Locks w/Autolock Feature.

    Systems Monitor.

    Trip Computer.

    Outside Temp Gauge.

    Analog Display.

    Seats w/Leatherette Back Material.

    Manual Adjustable Front Head Restraints and Manual Adjustable Rear Head Restraints.

    Sliding Front Center Armrest w/Storage and Rear Center Armrest w/Pass-Thru.

    Perimeter Alarm.

    Immobilizer III Engine Immobilizer.

    4 12V DC Power Outlets.

    Air Filtration
    AN TOÀN
    Electronic Stability Control (ESC).

    ABS And Driveline Traction Control.

    Side Impact Beams.

    Dual Stage Driver And Passenger Seat-Mounted Side Airbags.

    Low Tire Pressure Warning.

    Dual Stage Driver And Passenger Front Airbags.

    Side Curtain Protection Curtain 1st And 2nd Row Airbags.

    Airbag Occupancy Sensor.

    Rear Child Safety Locks.

    Outboard Front Lap And Shoulder Safety Belts -inc: Rear Center 3 Point, Height Adjusters and Pretensioners.

    Back-Up Camera
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    3.

    Basic Miles/km:
    36,000.

    Drivetrain Years:
    5.

    Drivetrain Miles/km:
    60,000.

    Corrosion Years:
    12.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Roadside Assistance Years:
    3.

    Roadside Assistance Miles/km:
    36,000
    Thông tin Thu hồi xe
    NHTSA CAMPAIGN ID:
    16V464000.

    Mfg's Report Date:
    JUN 23, 2016.

    Component:
    LATCHES/LOCKS/LINKAGES.

    Potential Number of Units Affected:
    5658.

    Summary:
    Volkswagen Group of America, Inc. (Volkswagen) is recalling certain 2016 CC vehicles manufactured January 12, 2016, to February 3, 2016, Golf R and Tiguan vehicles manufactured November 25, 2015, to January 28, 2016, and e-Golf vehicles manufactured November 25, 2015, to January 11, 2016. Vibrations, such as those created by opening and closing a vehicle door, may cause the rear child door locks to disengage, allowing a child to open a rear door while inside the vehicle..

    Consequence:
    If an unrestrained child unexpectedly opens a door, they may fall from the vehicle increasing their risk of injury..

    Remedy:
    Volkswagen will notify owners, and dealers will inspect, and if necessary, replace the child lock(s), free of charge. The recall began on August 22, 2016. Owners may contact Volkswagen customer service at 1-800-893-5298. Volkswagen's number for this recall is 58C9..

    Dates of Manufacture:
    NOV 24, 2015 to JAN 27, 2016.

    Manufacturer Recall No.:
    58C9
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    Overall Rating:
    * * * *.

    Overall Frontal Barrier Crash Rating:
    * * *.

    Frontal Barrier Crash Rating Driver:
    * * * *.

    Overall Side Crash Rating:
    * * * * *.

    Side Barrier Rating:
    * * * * *.

    Side Pole Rating Driver Front Seat:
    * * * * *.

    Male/Female Dummy Note:
    Male: Average sized adult male dummy in 35-MPH crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs. Female: Small-sized adult female dummy in 35-mph crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs..

    Combined Side Rating Rear Seat:
    * * * * *.

    Rollover Rating:
    * * * *.

    Rollover Rating Dynamic Test Result:
    No Tip.

    Risk of Rollover:
    17.4%.

    Side Barrier Rating Driver:
    * * * * *.

    Rollover Note:
    Dynamic (moving) test results (Tip or No Tip) and measured rollover-related properties determine vehicle's risk of rollover in single vehicle crash and its rollover rating. The Rollover Resistance Rating utilizes a "fishhook" maneuver which is a series of abrupt turns at varying speeds to see how "top-heavy" a vehicle is..

    Frontal Barrier Crash Rating Passenger:
    * * *.

    Combined Side Rating Front Seat:
    * * * * *.

    Side Barrier Rating Passenger Rear Seat:
    * * * * *
    Chọn xe để so sánh

    April 20th, 2019 Start Selling #F1 Vietnam tickets
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy