So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Mid-Size Station Wagon
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Turbo/Supercharger Premium Unleaded I-4
    Dung tích xi lanh
    2.0 L/120
    Hệ thống xăng
    Gasoline Direct Injection
    Công suất Mã lực @ RPM
    302 @ 5700
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    295 @ 2100
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    All Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    8
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Automatic w/OD
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    5.25
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    3.03
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    1.95
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    1.46
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    1.22
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    1.00
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    4.01
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    3.33
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    0.81
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    0.67
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    __
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    Strut
    Loại treo - Sau
    Multi-Link
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    Strut
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    Multi-Link
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    __
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    13.2 in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    11.9 in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    19 X 8 in
    Kích thước bánh sau
    19 X 8 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    __
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    __
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P235/40VR19
    Kích thước lốp xe sau
    P235/40VR19
    Kích thước lốp xe dự phòng
    __
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    31 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    391.60 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    22 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    25 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    551.80 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    17.8 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    7.1
    Điểm số khí thải nhà kính
    __
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Rack-Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    __
    Lock to Lock Turns (Steering)
    __
    Turning Diameter - Curb to Curb
    39 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    5
    Số chỗ ngồi
    93 ft³
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    38.7 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    41.9 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    57 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    54.9 in
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    37.6 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    33.5 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    55.2 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    53.1 in
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    109.3 in
    Chiều dài tổng thể
    182.5 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    73.4 in
    Chiều cao, Tổng thể
    58.4 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    62.1 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    62 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    5.4 in
    Chiều cao tay nâng
    25.8 in
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    __
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    3500 lbs
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    350 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    3500 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    350 lbs
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    210
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    __
    Tính năng
    MÁY
    Engine: 2.0L 16V I4 Supercharged Turbo Drive-E.

    Transmission: 8-Speed Geartronic Automatic -inc: Start/Stop and Adaptive Shift.

    Engine Auto Stop-Start Feature.

    Transmission w/Driver Selectable Mode.

    Full-Time All-Wheel Drive.

    3.33 Axle Ratio.

    80-Amp/Hr 800CCA Maintenance-Free Battery w/Run Down Protection.

    210 Amp Alternator.

    Front And Rear Anti-Roll Bars.

    Gas-Pressurized Front Shock Absorbers and Premium Rear Shock Absorbers.

    Sport Tuned Suspension.

    Electric Power-Assist Steering.

    17.8 Gal. Fuel Tank.

    Quasi-Dual Stainless Steel Exhaust w/Polished Tailpipe Finisher.

    Permanent Locking Hubs.

    Strut Front Suspension w/Coil Springs.

    Multi-Link Rear Suspension w/Coil Springs.

    4-Wheel Disc Brakes w/4-Wheel ABS, Front And Rear Vented Discs, Brake Assist, Hill Hold Control and Electric Parking Brake.

    Brake Actuated Limited Slip Differential
    NGOẠI THẤT
    Wheels: 19" Ixion Alloy.

    Tires: P235/40VR19 AS BSW.

    Spare Tire Mobility Kit.

    Clearcoat Paint.

    Express Open/Close Sliding And Tilting Glass 1st Row Sunroof w/Sunshade.

    Body-Colored Front Bumper w/Colored Rub Strip/Fascia Accent.

    Body-Colored Rear Bumper w/Colored Rub Strip/Fascia Accent.

    Body-Colored Door Handles.

    Metal-Look Side Windows Trim, Black Front Windshield Trim and Black Rear Window Trim.

    Metal-Look Power w/Tilt Down Heated Side Mirrors w/Manual Folding and Turn Signal Indicator.

    Fixed Rear Window w/Fixed Interval Wiper and Defroster.

    Light Tinted Glass.

    Rain Detecting Variable Intermittent Wipers.

    Fully Galvanized Steel Panels.

    Black Grille w/Chrome Surround.

    Lip Spoiler.

    Liftgate Rear Cargo Access.

    Roof Rack Rails Only.

    Rear Fog Lamps.

    Perimeter/Approach Lights.

    Auto Off Projector Beam High Intensity Low Beam Daytime Running Auto-Leveling Directionally Adaptive Headlamps w/Washer and Delay-Off
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    Radio: High Performance AM/FM/CD -inc: Sensus Connect w/integrated 7" color display, Bluetooth integrated interface including audio streaming, Sirius satellite radio w/6-month subscription, HD Radio, auxiliary audio input, USB and iPod function and audio buttons in steering wheel.

    Radio w/Seek-Scan, Clock, Speed Compensated Volume Control, Aux Audio Input Jack, Voice Activation and Radio Data System.

    8 Speakers.

    Regular Amplifier.

    Audio Theft Deterrent.

    Window Grid Diversity Antenna.

    Bluetooth Wireless Phone Connectivity
    NỘI THẤT
    Front Sport Bucket Seats -inc: power lumbar, power driver seat w/memory and power passenger seat.

    40-20-40 Folding Bench Front Facing Fold Forward Seatback Rear Seat.

    Manual Tilt/Telescoping Steering Column.

    Gauges -inc: Speedometer, Odometer, Engine Coolant Temp, Tachometer, Trip Odometer and Trip Computer.

    Power Rear Windows.

    Mobile Hotspot Internet Access.

    Sport Leather Steering Wheel.

    Front Cupholder.

    Rear Cupholder.

    Valet Function.

    Remote Keyless Entry w/Integrated Key Transmitter, Illuminated Entry, Illuminated Ignition Switch and Panic Button.

    Proximity Key For Doors And Push Button Start.

    HomeLink Garage Door Transmitter.

    Cruise Control w/Steering Wheel Controls.

    Dual Zone Front Automatic Air Conditioning.

    HVAC -inc: Underseat Ducts and Headliner/Pillar Ducts.

    Illuminated Locking Glove Box.

    Driver Foot Rest.

    Interior Trim -inc: Aluminum Instrument Panel Insert, Aluminum Door Panel Insert, Aluminum Console Insert and Metal-Look Interior Accents.

    Full Cloth Headliner.

    Leatherette Door Trim Insert.

    Leather Gear Shift Knob.

    R-Design Sport Leather Seating Surfaces.

    Driver And Passenger Visor Vanity Mirrors w/Passenger Illumination.

    Day-Night Auto-Dimming Rearview Mirror.

    Full Floor Console w/Covered Storage and 2 12V DC Power Outlets.

    Front And Rear Map Lights.

    Fade-To-Off Interior Lighting.

    Full Carpet Floor Covering -inc: Carpet Front And Rear Floor Mats.

    Carpet Floor Trim and Carpet Trunk Lid/Rear Cargo Door Trim.

    Roll-Up Cargo Cover.

    Cargo Features -inc: Spare Tire Mobility Kit.

    Memory Settings -inc: Door Mirrors.

    FOB Controls -inc: Trunk/Hatch/Tailgate and Remote Engine Start.

    Tracker System.

    Smart Device Integration.

    Sensus Navigation with Mapcare.

    Driver And Passenger Door Bins and Audio Media Storage.

    Power 1st Row Windows w/Front And Rear 1-Touch Up/Down.

    Delayed Accessory Power.

    Power Door Locks w/Autolock Feature.

    Trip Computer.

    Outside Temp Gauge.

    Digital/Analog Display.

    Anti-Whiplash Fixed Front Head Restraints and Power Adjustable Rear Head Restraints.

    Front Center Armrest and Rear Center Armrest w/Pass-Thru w/Storage.

    2 Seatback Storage Pockets.

    Perimeter Alarm.

    Engine Immobilizer.

    2 12V DC Power Outlets.

    Air Filtration
    AN TOÀN
    DSTC Electronic Stability Control (ESC).

    ABS And Driveline Traction Control.

    Side Impact Beams.

    Dual Stage Driver And Passenger Seat-Mounted Side Airbags.

    On-Call Plus Emergency S.O.S.

    City Safety Forward Collision.

    Low Tire Pressure Warning.

    Dual Stage Driver And Passenger Front Airbags.

    Curtain 1st And 2nd Row Airbags.

    Airbag Occupancy Sensor.

    Rear Child Safety Locks.

    Outboard Front Lap And Shoulder Safety Belts -inc: Rear Center 3 Point, Height Adjusters and Pretensioners
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    4.

    Basic Miles/km:
    50,000.

    Drivetrain Years:
    4.

    Drivetrain Miles/km:
    50,000.

    Corrosion Years:
    12.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Roadside Assistance Years:
    4.

    Roadside Assistance Miles/km:
    Unlimited.

    Maintenance Years:
    3.

    Maintenance Miles/km:
    36,000
    Thông tin Thu hồi xe
    NHTSA CAMPAIGN ID:
    15V555000.

    Mfg's Report Date:
    SEP 01, 2015.

    Component:
    ELECTRICAL SYSTEM:FUSES AND CIRCUIT BREAKERS.

    Potential Number of Units Affected:
    7855.

    Summary:
    Volvo Cars of North America, LLC. (Volvo) is recalling certain model year 2016 Volvo S60, V60, V60CC, XC60, XC70, and S80 vehicles manufactured April 8, 2015 to August 19, 2015. In certain driving conditions when using the automatic engine stop/start function, the starter motor fuse may blow, preventing the car from restarting when necessary..

    Consequence:
    If the vehicle is unexpectedly unable to be started in the middle of traffic, such as when stopped at an intersection, there is an increased risk of a crash..

    Remedy:
    Volvo will notify owners, and dealers will replace the existing starter motor fuse with a higher amperage fuse, free of charge. The recall began on October 26, 2015. Owners may contact Volvo customer service at 1-800-458-1552 or by visiting http://volvo.custhelp.com. Volvo's number for this recall is R39574..

    Dates of Manufacture:
    APR 07, 2015 to AUG 18, 2015.

    Manufacturer Recall No.:
    R39574.

    NHTSA CAMPAIGN ID:
    16V798000.

    Mfg's Report Date:
    NOV 01, 2016.

    Component:
    SEAT BELTS:FRONT:BUCKLE ASSEMBLY.

    Potential Number of Units Affected:
    74027.

    Summary:
    Volvo Car USA LLC (Volvo) is recalling certain model year 2016-2017 XC90, S90, XC60, V60 Cross Country, V60, S60 Cross Country, S60, and S60 Inscription vehicles manufactured February 16, 2015, to August 22, 2016. On the affected vehicles, the front passenger seat belt buckle attaching stud may loosen, allowing the buckle to separate from the seat belt bracket. As such, these vehicles fail to comply with the requirements of Federal Motor Vehicle Safety Standard (FMVSS) number 210, "Seat Belt Assembly Anchorages" and number 209, "Seat Belt Assemblies.".

    Consequence:
    If the seat belt buckle separates from the bracket, the front seat passenger may not be adequately restrained in the event of a crash, increasing their risk of injury in the event of a crash..

    Remedy:
    Volvo will notify owners, and dealers will inspect the front passenger seat belt buckle stud, replacing the seat belt buckle as needed, free of charge. The recall began January 2017. Owners may contact Volvo customer service at 1-800-458-1552. Volvo's number for this recall is R89708..

    Dates of Manufacture:
    FEB 15, 2015 to AUG 21, 2016.

    Manufacturer Recall No.:
    R89708
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    __
    Chọn xe để so sánh
    Vietnam Cruise Travel
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy