So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    __
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Intercooled Turbo Premium Unleaded I-4
    Dung tích xi lanh
    2.0 L/122
    Hệ thống xăng
    Gasoline Direct Injection
    Công suất Mã lực @ RPM
    240 @ 5500
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    250 @ 1750
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    Four Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    9
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Automatic w/OD
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    4.70
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    2.84
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    1.90
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    1.38
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    1.00
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    0.80
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    3.80
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    0.70
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    0.58
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    __
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    Strut
    Loại treo - Sau
    Strut
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    __
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    __
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    4-Wheel
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    11.8 in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    11.9 in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    18 X 8 in
    Kích thước bánh sau
    18 X 8 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    Compact in
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    Steel
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P235/60VR18
    Kích thước lốp xe sau
    P235/60VR18
    Kích thước lốp xe dự phòng
    Compact
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    28 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    370.00 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    20 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    23 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    518.00 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    18.5 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    7.7
    Điểm số khí thải nhà kính
    __
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Rack-Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    __
    Lock to Lock Turns (Steering)
    __
    Turning Diameter - Curb to Curb
    __
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    4
    Số chỗ ngồi
    __
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    __
    Không gian Chân hàng ghế trước
    __
    Không gian Vai hàng ghế trước
    __
    Không gian hông hàng ghế trước
    __
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    __
    Không gian Chân hàng ghế sau
    __
    Không gian Vai hàng ghế sau
    __
    Không gian hông hàng ghế sau
    __
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    104.8 in
    Chiều dài tổng thể
    171.5 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    74.8 in
    Chiều cao, Tổng thể
    63.2 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    __
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    __
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    __
    Chiều cao tay nâng
    __
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    __
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    __
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    __
    Tính năng
    MÁY
    Engine: 2.0L Turbocharged I4 -inc: intelligent stop/start.

    Transmission: 9-Speed Automatic -inc: Sport mode and paddle shifters.

    3.75 Axle Ratio.

    GVWR: TBD.

    Automatic Full-Time Four-Wheel Drive.

    80-Amp/Hr Maintenance-Free Battery.

    Towing w/Trailer Sway Control.

    Gas-Pressurized Shock Absorbers.

    Front And Rear Anti-Roll Bars.

    Driver Control Ride Control Suspension.

    Electric Power-Assist Speed-Sensing Steering.

    18.5 Gal. Fuel Tank.

    Quasi-Dual Stainless Steel Exhaust w/Chrome Tailpipe Finisher.

    Permanent Locking Hubs.

    Strut Front Suspension w/Coil Springs.

    Strut Rear Suspension w/Coil Springs.

    4-Wheel Disc Brakes w/4-Wheel ABS, Front Vented Discs, Brake Assist, Hill Descent Control, Hill Hold Control and Electric Parking Brake
    NGOẠI THẤT
    Wheels: 18" 7-Spoke Alloy w/Sparkle Finish -inc: Style 706.

    Tires: 18".

    Steel Spare Wheel.

    Compact Spare Tire Mounted Inside Under Cargo.

    Clearcoat Paint.

    Body-Colored Front Bumper w/Black Rub Strip/Fascia Accent.

    Body-Colored Rear Bumper w/Black Bumper Insert.

    Black Side Windows Trim.

    Body-Colored Door Handles.

    Black Bodyside Insert and Black Wheel Well Trim.

    Black Power w/Tilt Down Heated Side Mirrors w/Power Folding and Turn Signal Indicator.

    Fixed Rear Window w/Defroster.

    Deep Tinted Glass.

    Speed Sensitive Rain Detecting Variable Intermittent Wipers.

    Galvanized Steel/Aluminum/Composite Panels.

    Lip Spoiler.

    Metal-Look Grille.

    Power Convertible Top w/Lining, Glass Rear Window and Automatic Roll-Over Protection.

    Tailgate Rear Cargo Access.

    Tailgate/Rear Door Lock Included w/Power Door Locks.

    Perimeter/Approach Lights.

    LED Brakelights.

    Manual-Leveling Fully Automatic Projector Beam Halogen Daytime Running Headlamps w/Delay-Off.

    Rear Fog Lamps
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    Radio: InControl Touch Pro -inc: 10.2" high resolution touchscreen, 380 watt Meridian 11 speaker sound system including subwoofer, single slot CD player, USB connectivity and Bluetooth telephone connectivity w/streaming audio.

    Radio w/Seek-Scan, MP3 Player, Clock, Speed Compensated Volume Control, Aux Audio Input Jack, Steering Wheel Controls, Radio Data System and 10 Gb Internal Memory.

    Concealed Diversity Antenna.

    Automatic Equalizer.

    2 LCD Monitors In The Front
    NỘI THẤT
    12-Way Electric Front Bucket Seats -inc: lumbar and driver seat memory.

    Bench Front Facing Rear Seat.

    Includes Power Rear Seat Easy Entry.

    Manual Tilt/Telescoping Steering Column.

    Gauges -inc: Speedometer, Odometer, Engine Coolant Temp, Tachometer, Trip Odometer and Trip Computer.

    Power Rear Windows.

    Leather Steering Wheel.

    Front Cupholder.

    Rear Cupholder.

    Front Cigar Lighter(s).

    Valet Function.

    Power Fuel Flap Locking Type.

    Remote Keyless Entry w/Integrated Key Transmitter, Illuminated Entry and Panic Button.

    Proximity Key For Push Button Start Only.

    Remote Releases -Inc: Power Cargo Access.

    Cruise Control w/Steering Wheel Controls.

    Voice Activated Dual Zone Front Automatic Air Conditioning.

    HVAC -inc: Underseat Ducts, Residual Heat Recirculation and Console Ducts.

    Illuminated Glove Box.

    Driver Foot Rest.

    Interior Trim -inc: Aluminum Instrument Panel Insert, Aluminum Console Insert, Aluminum Interior Accents and Leatherette Upholstered Dashboard.

    Full Cloth Headliner.

    Leatherette Door Trim Insert.

    Aluminum Gear Shift Knob.

    Grained Leather w/Perforated Mid-Section Seat Trim.

    Day-Night Auto-Dimming Rearview Mirror.

    Driver And Passenger Visor Vanity Mirrors w/Driver And Passenger Illumination.

    Full Floor Console w/Covered Storage and 3 12V DC Power Outlets.

    Fade-To-Off Interior Lighting.

    Front Map Lights.

    Full Carpet Floor Covering -inc: Carpet Front And Rear Floor Mats.

    Carpet Floor Trim.

    Cargo Space Lights.

    Memory Settings -inc: Door Mirrors.

    FOB Controls -inc: Trunk/Hatch/Tailgate, Windows and Remote Engine Start.

    InControl Secure Tracker System.

    Driver And Passenger Door Bins.

    Power 1st Row Windows w/Driver And Passenger 1-Touch Up/Down.

    Delayed Accessory Power.

    Power Door Locks w/Autolock Feature.

    Systems Monitor.

    Redundant Digital Speedometer.

    Trip Computer.

    Outside Temp Gauge.

    Digital/Analog Display.

    Manual Adjustable Front Head Restraints and Manual Adjustable Rear Head Restraints.

    2 Seatback Storage Pockets.

    Sliding Front Center Armrest.

    Perimeter Alarm.

    Engine Immobilizer.

    3 12V DC Power Outlets.

    Air Filtration
    AN TOÀN
    Terrain Response Electronic Stability Control (ESC) And Roll Stability Control (RSC).

    ABS And Driveline Traction Control.

    Side Impact Beams.

    Dual Stage Driver And Passenger Seat-Mounted Side Airbags.

    InControl Protect Emergency S.O.S.

    Front And Rear Parking Sensors.

    Tire Specific Low Tire Pressure Warning.

    Dual Stage Driver And Passenger Front Airbags.

    Airbag Occupancy Sensor.

    Driver And Passenger Side Airbag Head Extension and Driver Knee Airbag.

    Outboard Front Lap And Shoulder Safety Belts -inc: Height Adjusters and Pretensioners.

    Back-Up Camera
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    4.

    Basic Miles/km:
    50,000.

    Drivetrain Years:
    4.

    Drivetrain Miles/km:
    50,000.

    Corrosion Years:
    6.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Roadside Assistance Years:
    4.

    Roadside Assistance Miles/km:
    50,000
    Thông tin Thu hồi xe
    NHTSA CAMPAIGN ID:
    16V889000.

    Mfg's Report Date:
    DEC 08, 2016.

    Component:
    SUSPENSION:FRONT:CONTROL ARM:LOWER ARM.

    Potential Number of Units Affected:
    220.

    Summary:
    Jaguar Land Rover North America, LLC (Land Rover) is recalling certain model year 2016-2017 Land Rover Discovery Sport vehicles manufactured May 30, 2016, to August 24, 2016, and 2016-2017 Range Rover Evoque vehicles manufactured June 7, 2016, to August 26, 2016. The affected vehicles have front lower control arm fasteners that may fail due to an assembly error, possibly resulting in separation of the steering knuckle..

    Consequence:
    If the fasteners were to fail causing the knuckle to separate, vehicle handling may be affected, increasing the risk of a crash..

    Remedy:
    Land Rover will notify owners, and dealers will replace the hardware that connects the front lower control arm to the knuckle, free of charge. The recall began on January 27, 2017. Owners may contact Land Rover customer service at 1-800-637-6837. Land Rover's number for this recall is Q650/Q651..

    Dates of Manufacture:
    JUN 06, 2016 to AUG 25, 2016.

    Manufacturer Recall No.:
    Q650/Q651.

    NHTSA CAMPAIGN ID:
    16V941000.

    Mfg's Report Date:
    DEC 28, 2016.

    Component:
    AIR BAGS:PASSENGER SIDE FRONTAL.

    Potential Number of Units Affected:
    550.

    Summary:
    Jaguar Land Rover North America, LLC (Land Rover) is recalling certain 2016 Land Rover Range Rover and Range Rover Sport vehicles and 2017 Range Rover Evoque vehicles. The affected vehicles have a front passenger air bag inflator initiator that may fail to ignite during a crash, preventing the air bag from deploying..

    Consequence:
    In the event of a crash of sufficient severity, the front passenger air bag may not deploy as required, increasing the risk of injury..

    Remedy:
    Land Rover will notify owners, and dealers will replace the front passenger air bag, free of charge. The recall is expected to begin February 20, 2017. Owners may contact Land Rover customer service at 1-800-637-6837. Land Rover's number for this recall is P094..

    Dates of Manufacture:
    AUG 30, 2016 to SEP 22, 2016.

    Manufacturer Recall No.:
    P094
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    __
    Chọn xe để so sánh
    Book a Vietnam Cruise
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy