So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2



Audi TTS 2.0 TFSI 2017 Audi TTS 2.0 TFSI 2017
Giá bắt đầu từ
$53,450.00


Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Subcompact Cars
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Intercooled Turbo Premium Unleaded I-4
    Dung tích xi lanh
    2.0 L/121
    Hệ thống xăng
    Gasoline Direct Injection
    Công suất Mã lực @ RPM
    292 @ 5400
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    280 @ 1900
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    All Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    6
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Auto-Shift Manual w/OD
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    2.93
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    1.96
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    1.38
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    1.03
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    1.06
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    0.87
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    3.26
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    4.77
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    3263 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    Strut
    Loại treo - Sau
    Multi-Link
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    Strut
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    Multi-Link
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    __
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    13.3 in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    12.2 in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    19 X 9 in
    Kích thước bánh sau
    19 X 9 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    Compact in
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    Steel
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P245/35YR19
    Kích thước lốp xe sau
    P245/35YR19
    Kích thước lốp xe dự phòng
    Compact
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    27 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    333.50 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    23 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    25 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    391.50 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    14.5 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    7.0
    Điểm số khí thải nhà kính
    __
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Rack-Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    __
    Lock to Lock Turns (Steering)
    __
    Turning Diameter - Curb to Curb
    __
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    4
    Số chỗ ngồi
    __
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    37.1 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    41.1 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    53.6 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    __
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    33.8 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    28.9 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    47.9 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    __
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    98.6 in
    Chiều dài tổng thể
    165 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    72.1 in
    Chiều cao, Tổng thể
    52.8 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    62 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    61.1 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    __
    Chiều cao tay nâng
    __
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    __
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    140
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    __
    Tính năng
    MÁY
    Engine: 2.0 TFSI 4 Cylinder 292HP -inc: direct-injection.

    Transmission: 6-Speed S tronic Automatic -inc: Dual-clutch.

    Transmission w/Driver Selectable Mode, Sequential Shift Control w/Steering Wheel Controls and Oil Cooler.

    Full-Time All-Wheel Drive.

    4.77 Axle Ratio.

    Engine Oil Cooler.

    80-Amp/Hr 330CCA Maintenance-Free Battery w/Run Down Protection.

    140 Amp Alternator.

    4057# Gvwr 794# Maximum Payload.

    Magnetic Fluid-Filled Shock Absorbers.

    Front And Rear Anti-Roll Bars.

    Automatic w/Driver Control Ride Control Adaptive Suspension.

    Electric Power-Assist Speed-Sensing Steering.

    14.5 Gal. Fuel Tank.

    Quasi-Dual Stainless Steel Exhaust w/Chrome Tailpipe Finisher.

    Permanent Locking Hubs.

    Strut Front Suspension w/Coil Springs.

    Multi-Link Rear Suspension w/Coil Springs.

    4-Wheel Disc Brakes w/4-Wheel ABS, Front And Rear Vented Discs, Brake Assist, Hill Descent Control, Hill Hold Control and Electric Parking Brake
    NGOẠI THẤT
    Wheels: 9.0" x 19" Audi Sport 5-Spoke-Blade Design.

    Tires: P245/35R19 93Y XL Summer.

    Wheels w/Silver Accents.

    Spare Tire Mobility Kit.

    Steel Spare Wheel.

    Compact Spare Tire Mounted Inside Under Cargo.

    Clearcoat Paint.

    Body-Colored Front Bumper.

    Body-Colored Rear Bumper w/Gray Rub Strip/Fascia Accent and Metal-Look Bumper Insert.

    Black Side Windows Trim.

    Body-Colored Door Handles.

    Metal-Look Power Heated Auto Dimming Side Mirrors w/Power Folding and Turn Signal Indicator.

    Fixed Rear Window w/Defroster.

    Light Tinted Glass.

    Speed Sensitive Rain Detecting Variable Intermittent Wipers w/Heated Jets.

    Galvanized Steel/Aluminum Panels.

    Power Spoiler.

    Metal-Look Grille w/Chrome Surround.

    Liftgate Rear Cargo Access.

    Fully Automatic Projector Beam Led Low/High Beam Daytime Running Auto-Leveling Directionally Adaptive Headlamps w/Delay-Off.

    Front And Rear Fog Lamps.

    Perimeter/Approach Lights.

    LED Brakelights
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    Radio: MMI AM/FM w/1 CD Player -inc: DVD player, SD card reader, 9 speaker sound system, 155 watt amplifier, MMI touch, Audi music interface w/2 USB ports, 1 aux-in, Bluetooth wireless technology preparation for compatible mobile devices (w/streaming audio) and SiriusXM satellite radio w/90-day trial subscription.

    Radio w/Seek-Scan, Clock, Speed Compensated Volume Control, Steering Wheel Controls, Voice Activation and Radio Data System.

    Window Grid Diversity Antenna.

    1 LCD Monitor In The Front
    NỘI THẤT
    Heated Front S Sport Seats -inc: 12-way power seats w/4-way power lumbar adjustment, power adjustable side bolsters and 3-step heated front seats.

    50-50 Folding Bench Front Facing Fold Forward Seatback Rear Seat.

    Manual Tilt/Telescoping Steering Column.

    Gauges -inc: Speedometer, Odometer, Engine Coolant Temp, Tachometer, Trip Odometer and Trip Computer.

    Fixed Rear Windows.

    Sport Leather/Aluminum Steering Wheel.

    Front Cupholder.

    Compass.

    Proximity Key For Doors And Push Button Start.

    Valet Function.

    Power Fuel Flap Locking Type.

    Remote Keyless Entry w/Integrated Key Transmitter, Illuminated Entry and Panic Button.

    Remote Releases -Inc: Power Cargo Access.

    HomeLink Garage Door Transmitter.

    Cruise Control.

    Automatic Air Conditioning.

    HVAC -inc: Underseat Ducts.

    Illuminated Locking Glove Box.

    Driver Foot Rest.

    Leather/Alcantara Seating Surfaces -inc: contrast diamond stitching and S embossing.

    Interior Trim -inc: Aluminum Door Panel Insert, Aluminum Console Insert and Aluminum Interior Accents.

    Full Cloth Headliner.

    Leatherette Door Trim Insert.

    Leather/Aluminum Gear Shift Knob.

    Day-Night Auto-Dimming Rearview Mirror.

    Driver And Passenger Visor Vanity Mirrors w/Driver And Passenger Illumination.

    Full Floor Console w/Covered Storage and 2 12V DC Power Outlets.

    Front Map Lights.

    Fade-To-Off Interior Lighting.

    Full Carpet Floor Covering -inc: Carpet Front And Rear Floor Mats.

    Carpet Floor Trim.

    Cargo Area Concealed Storage.

    Cargo Net.

    Rigid Cargo Cover.

    Cargo Features -inc: Spare Tire Mobility Kit.

    Cargo Space Lights.

    FOB Controls -inc: Trunk/Hatch/Tailgate.

    Driver And Passenger Door Bins and 1st Row Underseat Storage.

    Power 1st Row Windows w/Driver And Passenger 1-Touch Up/Down.

    Delayed Accessory Power.

    Power Door Locks w/Autolock Feature.

    Systems Monitor.

    Redundant Digital Speedometer.

    Trip Computer.

    Outside Temp Gauge.

    Digital/Analog Display.

    Fixed Front Head Restraints and Fixed Rear Head Restraints.

    Sliding Front Center Armrest.

    2 Seatback Storage Pockets.

    Perimeter Alarm.

    Engine Immobilizer.

    2 12V DC Power Outlets.

    Air Filtration
    AN TOÀN
    Electronic Stability Control (ESC).

    ABS And Driveline Traction Control.

    Side Impact Beams.

    Dual Stage Driver And Passenger Seat-Mounted Side Airbags.

    Low Tire Pressure Warning.

    Dual Stage Driver And Passenger Front Airbags.

    Curtain 1st Row Airbags.

    Airbag Occupancy Sensor.

    Driver And Passenger Knee Airbag.

    Outboard Front Lap And Shoulder Safety Belts -inc: Pretensioners.

    Back-Up Camera
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    Incentive Note:
    One of the following incentives may apply to this vehicle. Regional incentives may vary..

    Cash Finance Rule:
    Or.

    Financing Incentive Min:
    1.99.

    Financing Incentive Max:
    2.49.

    Expiration Date:
    01/31/2018.

    Resource Name:
    Audi of America.

    Resource Date:
    01/03/2018
    Bảo hành
    Basic Years:
    4.

    Basic Miles/km:
    50,000.

    Drivetrain Years:
    4.

    Drivetrain Miles/km:
    50,000.

    Corrosion Years:
    12.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Roadside Assistance Years:
    4.

    Roadside Assistance Miles/km:
    Unlimited.

    Maintenance Years:
    1.

    Maintenance Miles/km:
    10,000
    Thông tin Thu hồi xe
    __
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    __
    Chọn xe để so sánh

    April 20th, 2019 Start Selling #F1 Vietnam tickets
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy