So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Small Sport Utility Vehicles 4WD
    Động cơ
    Mã Động cơ
    ED6
    Loại động cơ
    Regular Unleaded I-4
    Dung tích xi lanh
    2.4 L/144
    Hệ thống xăng
    Sequential MPI
    Công suất Mã lực @ RPM
    180 @ 6400
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    175 @ 3900
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    Four Wheel Drive
    Mã Truyền động
    DFH
    Loại truyền động
    9
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Automatic w/OD
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    4.70
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    2.84
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    1.91
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    1.38
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    1.00
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    0.81
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    3.81
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    4.33
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    0.70
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    0.58
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    3532 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    Strut
    Loại treo - Sau
    Multi-Link
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    Strut
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    Multi-Link
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    __
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    12 in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    11 in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    17 X 6.5 in
    Kích thước bánh sau
    17 X 6.5 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    Full-Size in
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    Steel
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    TAF
    Mã lốp xe sau
    TAF
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P215/65TR17
    Kích thước lốp xe sau
    P215/65TR17
    Kích thước lốp xe dự phòng
    Full-Size
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    29 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    266.70 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    21 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    24 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    368.30 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    12.7 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    7.3
    Điểm số khí thải nhà kính
    __
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Rack-Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    __
    Lock to Lock Turns (Steering)
    __
    Turning Diameter - Curb to Curb
    35.3 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    5
    Số chỗ ngồi
    100.1 ft³
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    41.1 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    41.2 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    55.9 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    53.1 in
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    40.5 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    35.1 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    55.1 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    51.9 in
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    101.2 in
    Chiều dài tổng thể
    166.6 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    74.2 in
    Chiều cao, Tổng thể
    66.5 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    60.6 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    60.6 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    8.7 in
    Chiều cao tay nâng
    29.8 in
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    __
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    2000 lbs
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    200 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    2000 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    200 lbs
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    160
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    __
    Tính năng
    MÁY
    Engine: 2.4L I4 MultiAir.

    Transmission: 9-Speed 948TE Automatic.

    4.334 Axle Ratio.

    Normal Duty Suspension.

    GVWR: 4,586 lbs.

    50 State Emissions.

    Transmission w/Driver Selectable Mode, Sequential Shift Control and Oil Cooler.

    Electronic Transfer Case.

    Automatic Full-Time Four-Wheel Drive.

    Engine Oil Cooler.

    600CCA Maintenance-Free Battery w/Run Down Protection.

    160 Amp Alternator.

    Towing w/Trailer Sway Control.

    4 Skid Plates.

    Gas-Pressurized Shock Absorbers.

    Front And Rear Anti-Roll Bars.

    Electric Power-Assist Steering.

    12.7 Gal. Fuel Tank.

    Single Stainless Steel Exhaust.

    Permanent Locking Hubs.

    Strut Front Suspension w/Coil Springs.

    Multi-Link Rear Suspension w/Coil Springs.

    4-Wheel Disc Brakes w/4-Wheel ABS, Front Vented Discs, Brake Assist, Hill Descent Control, Hill Hold Control and Electric Parking Brake
    NGOẠI THẤT
    Wheels: 17" x 6.5" Aluminum.

    Tires: P215/65R17 BSW AS On/Off Road.

    Steel Spare Wheel.

    Full-Size Spare Tire Mounted Inside Under Cargo.

    Black Front Bumper w/Metal-Look Rub Strip/Fascia Accent and 2 Tow Hooks.

    Black Rear Step Bumper w/Metal-Look Rub Strip/Fascia Accent and 1 Tow Hook.

    Black Bodyside Cladding and Black Wheel Well Trim.

    Black Side Windows Trim.

    Body-Colored Door Handles.

    Metal-Look Power Heated Side Mirrors w/Manual Folding and Turn Signal Indicator.

    Fixed Rear Window w/Fixed Interval Wiper and Defroster.

    Deep Tinted Glass.

    Rain Detecting Variable Intermittent Wipers.

    Fully Galvanized Steel Panels.

    Lip Spoiler.

    Black Grille w/Chrome Accents.

    Front License Plate Bracket.

    Liftgate Rear Cargo Access.

    Tailgate/Rear Door Lock Included w/Power Door Locks.

    Roof Rack Rails Only.

    Perimeter/Approach Lights.

    Fully Automatic Aero-Composite Halogen Daytime Running Headlamps w/Delay-Off.

    Front Fog Lamps.

    Cornering Lights
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    Radio: Uconnect 3 w/5" Display.

    Radio w/Seek-Scan, Clock, Speed Compensated Volume Control, Aux Audio Input Jack, Steering Wheel Controls, Voice Activation, Radio Data System and External Memory Control.

    Integrated Roof Antenna.

    6 Speakers.

    Wireless Streaming.

    2 LCD Monitors In The Front
    NỘI THẤT
    6-Way Driver Seat -inc: Manual Recline, Height Adjustment and Fore/Aft Movement.

    4-Way Passenger Seat -inc: Manual Recline, Fore/Aft Movement and Fold Flat.

    60-40 Folding Split-Bench Front Facing Fold Forward Seatback Premium Cloth Rear Seat.

    Manual Tilt/Telescoping Steering Column.

    Gauges -inc: Speedometer, Odometer, Voltmeter, Engine Coolant Temp, Tachometer, Oil Temperature, Transmission Fluid Temp, Trip Odometer and Trip Computer.

    Power Rear Windows and Fixed 3rd Row Windows.

    Leather Steering Wheel.

    Front Cupholder.

    Rear Cupholder.

    Compass.

    Proximity Key For Push Button Start Only.

    Valet Function.

    Remote Keyless Entry w/Integrated Key Transmitter, Illuminated Entry and Panic Button.

    Remote Releases -Inc: Power Fuel.

    Cruise Control w/Steering Wheel Controls.

    HVAC -inc: Underseat Ducts.

    Manual Air Conditioning.

    Illuminated Locking Glove Box.

    Driver Foot Rest.

    Interior Trim -inc: Colored Instrument Panel Insert, Colored Door Panel Insert, Colored Console Insert and Metal-Look Interior Accents.

    Full Cloth Headliner.

    Cloth Door Trim Insert.

    Leather Gear Shift Knob.

    Premium Cloth Low-Back Bucket Seats.

    Day-Night Rearview Mirror.

    Driver And Passenger Visor Vanity Mirrors w/Driver And Passenger Illumination.

    Full Floor Console w/Covered Storage, Mini Overhead Console w/Storage and 2 12V DC Power Outlets.

    Front Map Lights.

    Fade-To-Off Interior Lighting.

    Full Carpet Floor Covering -inc: Carpet Front And Rear Floor Mats.

    Carpet Floor Trim.

    Cargo Area Concealed Storage.

    Cargo Space Lights.

    Driver / Passenger And Rear Door Bins.

    Power 1st Row Windows w/Driver And Passenger 1-Touch Up/Down.

    Delayed Accessory Power.

    Power Door Locks w/Autolock Feature.

    115V Auxiliary Power Outlet.

    Systems Monitor.

    Redundant Digital Speedometer.

    Trip Computer.

    Outside Temp Gauge.

    Digital/Analog Display.

    Seats w/Cloth Back Material.

    Manual Anti-Whiplash Adjustable Front Head Restraints and Manual Adjustable Rear Head Restraints.

    Sliding Front Center Armrest.

    2 Seatback Storage Pockets.

    Sentry Key Engine Immobilizer.

    2 12V DC Power Outlets.

    Air Filtration
    AN TOÀN
    Electronic Stability Control (ESC) And Roll Stability Control (RSC).

    Selec-Terrain w/Rock Mode ABS And Driveline Traction Control.

    Side Impact Beams.

    Dual Stage Driver And Passenger Seat-Mounted Side Airbags.

    Tire Specific Low Tire Pressure Warning.

    Dual Stage Driver And Passenger Front Airbags.

    Curtain 1st And 2nd Row Airbags.

    Airbag Occupancy Sensor.

    Driver Knee Airbag.

    Rear Child Safety Locks.

    Outboard Front Lap And Shoulder Safety Belts -inc: Rear Center 3 Point, Height Adjusters and Pretensioners.

    ParkView Back-Up Camera
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    Incentive Note:
    One of the following incentives may apply to this vehicle. Regional incentives may vary..

    Cash Incentive Minimum:
    2500.

    Cash Incentive Maximum:
    3500.

    Cash Finance Rule:
    Or.

    Financing Incentive Min:
    0.0.

    Financing Incentive Max:
    3.9.

    Expiration Date:
    01/02/2018.

    Resource Name:
    FCA US LLC.

    Resource Date:
    12/05/2017
    Bảo hành
    Basic Years:
    3.

    Basic Miles/km:
    36,000.

    Drivetrain Years:
    5.

    Drivetrain Miles/km:
    60,000.

    Corrosion Years:
    5.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Roadside Assistance Years:
    5.

    Roadside Assistance Miles/km:
    60,000
    Thông tin Thu hồi xe
    NHTSA CAMPAIGN ID:
    17V485000.

    Mfg's Report Date:
    AUG 01, 2017.

    Component:
    ELECTRICAL SYSTEM: INSTRUMENT PANEL.

    Potential Number of Units Affected:
    3002.

    Summary:
    Chrysler (FCA US LLC) is recalling certain 2017 Jeep Renegade vehicles. Due to a software issue, multiple malfunction indicator lamps may illuminate on the instrument panel when no malfunction exists. As such, these vehicles fail to comply with the requirements of Federal Motor Vehicle Safety Standard (FMVSS) number 101, "Control and Displays.".

    Consequence:
    If the malfunction indicator lamps illuminate at incorrect times, the driver may be unaware when a true malfunction occurs, increasing the risk of a crash..

    Remedy:
    Chrysler will notify owners, and dealers will update the Instrument Panel Control software, free of charge. The recall began on September 14, 2017. Owners may contact Chrysler customer service at 1-800-853-1403. Chrysler's number for this recall is T50..

    Dates of Manufacture:
    MAY 31, 2017 to JUL 19, 2017.

    Manufacturer Recall No.:
    T50
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    Overall Rating:
    * * * * *.

    Overall Frontal Barrier Crash Rating:
    * * * *.

    Frontal Barrier Crash Rating Driver:
    * * * *.

    Overall Side Crash Rating:
    * * * * *.

    Side Barrier Rating:
    * * * * *.

    Side Pole Rating Driver Front Seat:
    * * * * *.

    Male/Female Dummy Note:
    Male: Average sized adult male dummy in 35-MPH crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs. Female: Small-sized adult female dummy in 35-mph crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs..

    Combined Side Rating Rear Seat:
    * * *.

    Rollover Rating:
    * * * *.

    Rollover Rating Dynamic Test Result:
    No Tip.

    Risk of Rollover:
    23%.

    Side Barrier Rating Driver:
    * * * * *.

    Rollover Note:
    Dynamic (moving) test results (Tip or No Tip) and measured rollover-related properties determine vehicle's risk of rollover in single vehicle crash and its rollover rating. The Rollover Resistance Rating utilizes a "fishhook" maneuver which is a series of abrupt turns at varying speeds to see how "top-heavy" a vehicle is..

    Frontal Barrier Crash Rating Passenger:
    * * * *.

    Combined Side Rating Front Seat:
    * * * * *.

    Side Barrier Rating Passenger Rear Seat:
    * * *
    Chọn xe để so sánh
    Vietnam Cruise Travel
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy