So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Compact Cars
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Regular Unleaded I-4
    Dung tích xi lanh
    2.0 L/122
    Hệ thống xăng
    Gasoline Direct Injection
    Công suất Mã lực @ RPM
    155 @ 6000
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    150 @ 4000
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    Front Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    6
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Automatic w/OD
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    3.55
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    2.02
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    1.45
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    1.00
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    0.71
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    0.60
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    3.89
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    3.59
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    2967 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    Strut
    Loại treo - Sau
    Multi-Link
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    Strut
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    Multi-Link
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    __
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    11 in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    10.4 in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    16 X 6.5 in
    Kích thước bánh sau
    16 X 6.5 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    Compact in
    Vật liệu bánh sau
    Steel
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    Steel
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P205/60HR16
    Kích thước lốp xe sau
    P205/60HR16
    Kích thước lốp xe dự phòng
    Compact
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    37 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    369.60 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    28 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    32 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    488.40 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    13.2 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    5.5
    Điểm số khí thải nhà kính
    __
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Rack-Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    __
    Lock to Lock Turns (Steering)
    __
    Turning Diameter - Curb to Curb
    34.8 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    5
    Số chỗ ngồi
    96.3 ft³
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    38.6 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    42.2 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    57.2 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    55.5 in
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    37.6 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    35.8 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    54.4 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    53.5 in
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    106.3 in
    Chiều dài tổng thể
    180.3 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    70.7 in
    Chiều cao, Tổng thể
    57.3 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    61.2 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    61.4 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    6.1 in
    Chiều cao tay nâng
    __
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    12.4 ft³
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    100
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    __
    Tính năng
    MÁY
    Engine: 2.0L SKYACTIV-G DOHC 16-Valve 4-Cylinder -inc: variable valve timing.

    Transmission: 6-Speed SKYACTIV-DRIVE Automatic -inc: manual and sport modes, 3.591 Axle Ratio.

    3.591 Axle Ratio.

    Front-Wheel Drive.

    60-Amp/Hr Maintenance-Free Battery w/Run Down Protection.

    100 Amp Alternator.

    Gas-Pressurized Shock Absorbers.

    Front And Rear Anti-Roll Bars.

    Electric Power-Assist Speed-Sensing Steering.

    13.2 Gal. Fuel Tank.

    Quasi-Dual Stainless Steel Exhaust.

    Strut Front Suspension w/Coil Springs.

    Multi-Link Rear Suspension w/Coil Springs.

    4-Wheel Disc Brakes w/4-Wheel ABS, Front Vented Discs, Brake Assist, Hill Hold Control and Electric Parking Brake
    NGOẠI THẤT
    Wheels: 16" x 6.5J Steel w/Full Wheel Covers.

    Tires: P205/60R16 AS SBR -inc: T125/70D16 spare tire.

    Steel Spare Wheel.

    Compact Spare Tire Mounted Inside Under Cargo.

    Clearcoat Paint.

    Body-Colored Front Bumper.

    Body-Colored Rear Bumper.

    Black Side Windows Trim and Black Front Windshield Trim.

    Body-Colored Door Handles.

    Body-Colored Power Side Mirrors w/Manual Folding.

    Fixed Rear Window w/Defroster.

    Light Tinted Glass.

    Variable Intermittent Wipers.

    Fully Galvanized Steel Panels.

    Black Grille w/Chrome Accents.

    Trunk Rear Cargo Access.

    Auto Off Projector Beam Halogen Daytime Running Headlamps
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    Radio: AM/FM/HD Audio System -inc: digital clock, 6-speaker full-range door-mounted type sound system, Bluetooth handsfree phone and audio, auxiliary audio input jack and 2 USB audio inputs, MAZDA CONNECT Infotainment System, voice-command, E911 automatic emergency notification, 7" full-color touch-screen display, multi-function Commander control, Pandora, Aha and Stitcher internet radio integration, Radio Broadcast Data System program information and SMS text message audio delivery and reply.

    Radio w/Seek-Scan, Speed Compensated Volume Control, Steering Wheel Controls, Voice Activation and Radio Data System.

    Window Grid Antenna.

    1 LCD Monitor In The Front
    NỘI THẤT
    Reclining Front Bucket Seats -inc: adjustable front and rear headrests and whiplash-reducing active front headrests.

    6-Way Driver Seat -inc: Manual Height Adjustment and Fore/Aft Movement.

    4-Way Passenger Seat -inc: Manual Fore/Aft Movement.

    60-40 Folding Bench Front Facing Fold Forward Seatback Rear Seat.

    Manual Tilt/Telescoping Steering Column.

    Gauges -inc: Speedometer, Odometer, Tachometer, Trip Odometer and Trip Computer.

    Power Rear Windows.

    Front Cupholder.

    Rear Cupholder.

    Proximity Key For Push Button Start Only.

    Valet Function.

    Remote Keyless Entry w/Integrated Key Transmitter, Illuminated Entry, Illuminated Ignition Switch and Panic Button.

    Remote Releases -Inc: Power Cargo Access and Mechanical Fuel.

    Cruise Control w/Steering Wheel Controls.

    Manual Air Conditioning.

    HVAC -inc: Underseat Ducts.

    Glove Box.

    Driver Foot Rest.

    Interior Trim -inc: Metal-Look Instrument Panel Insert, Piano Black Door Panel Insert, Piano Black Console Insert and Metal-Look Interior Accents.

    Full Cloth Headliner.

    Cloth Door Trim Insert.

    Urethane Gear Shift Knob.

    Cloth Seat Trim.

    Day-Night Rearview Mirror.

    Driver And Passenger Visor Vanity Mirrors w/Driver And Passenger Auxiliary Mirror.

    Full Floor Console w/Covered Storage and 1 12V DC Power Outlet.

    Front Map Lights.

    Fade-To-Off Interior Lighting.

    Full Carpet Floor Covering -inc: Carpet Front And Rear Floor Mats.

    Carpet Floor Trim and Carpet Trunk Lid/Rear Cargo Door Trim.

    Cargo Space Lights.

    FOB Controls -inc: Trunk/Hatch/Tailgate.

    Smart Device Integration.

    Driver And Passenger Door Bins.

    Power 1st Row Windows w/Driver 1-Touch Up/Down.

    Delayed Accessory Power.

    Power Door Locks w/Autolock Feature.

    Trip Computer.

    Outside Temp Gauge.

    Digital/Analog Display.

    Seats w/Cloth Back Material.

    Manual Adjustable Front Head Restraints and Manual Adjustable Rear Head Restraints.

    Front Center Armrest.

    1 Seatback Storage Pocket.

    Engine Immobilizer.

    1 12V DC Power Outlet.

    Air Filtration
    AN TOÀN
    Electronic Stability Control (ESC).

    ABS And Driveline Traction Control.

    Side Impact Beams.

    Dual Stage Driver And Passenger Seat-Mounted Side Airbags.

    MAZDA CONNECT Emergency S.O.S.

    Low Tire Pressure Warning.

    Dual Stage Driver And Passenger Front Airbags.

    Curtain 1st And 2nd Row Airbags.

    Airbag Occupancy Sensor.

    Rear Child Safety Locks.

    Outboard Front Lap And Shoulder Safety Belts -inc: Rear Center 3 Point, Height Adjusters and Pretensioners.

    Back-Up Camera
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    Incentive Note:
    One of the following incentives may apply to this vehicle. Regional incentives may vary..

    Cash Incentive Minimum:
    2000.

    Cash Finance Rule:
    Or.

    Financing Incentive Min:
    0.0.

    Financing Bonus Cash:
    1000.

    Expiration Date:
    01/31/2018.

    Resource Name:
    mazdausa.com.

    Resource Date:
    01/08/2018
    Bảo hành
    Basic Years:
    3.

    Basic Miles/km:
    36,000.

    Drivetrain Years:
    5.

    Drivetrain Miles/km:
    60,000.

    Corrosion Years:
    5.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Roadside Assistance Years:
    3.

    Roadside Assistance Miles/km:
    36,000
    Thông tin Thu hồi xe
    __
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    Overall Rating:
    * * * * *.

    Overall Frontal Barrier Crash Rating:
    * * * * *.

    Frontal Barrier Crash Rating Driver:
    * * * * *.

    Overall Side Crash Rating:
    * * * * *.

    Side Barrier Rating:
    * * * * *.

    Side Pole Rating Driver Front Seat:
    * * * * *.

    Male/Female Dummy Note:
    Male: Average sized adult male dummy in 35-MPH crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs. Female: Small-sized adult female dummy in 35-mph crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs..

    Combined Side Rating Rear Seat:
    * * * * *.

    Rollover Rating:
    * * * *.

    Rollover Rating Dynamic Test Result:
    No Tip.

    Risk of Rollover:
    10.5%.

    Side Barrier Rating Driver:
    * * * *.

    Rollover Note:
    Dynamic (moving) test results (Tip or No Tip) and measured rollover-related properties determine vehicle's risk of rollover in single vehicle crash and its rollover rating. The Rollover Resistance Rating utilizes a "fishhook" maneuver which is a series of abrupt turns at varying speeds to see how "top-heavy" a vehicle is..

    Frontal Barrier Crash Rating Passenger:
    * * * *.

    Combined Side Rating Front Seat:
    * * * * *.

    Side Barrier Rating Passenger Rear Seat:
    * * * * *
    Chọn xe để so sánh
    Book a Vietnam Cruise
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy