So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Compact Cars
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Intercooled Turbo Regular Unleaded I-4
    Dung tích xi lanh
    1.8 L/110
    Hệ thống xăng
    Gasoline Direct Injection
    Công suất Mã lực @ RPM
    170 @ 4500
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    184 @ 1600
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    Front Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    5
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Manual w/OD
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    3.78
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    2.12
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    1.27
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    0.87
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    0.66
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    __
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    3.60
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    3.39
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    2963 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    Strut
    Loại treo - Sau
    Multi-Link
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    Strut
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    Multi-Link
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    __
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    11.3 in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    10.7 in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    15 X 6 in
    Kích thước bánh sau
    15 X 6 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    Compact in
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    Steel
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P195/65HR15
    Kích thước lốp xe sau
    P195/65HR15
    Kích thước lốp xe dự phòng
    Compact
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    36 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    330.00 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    25 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    29 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    475.20 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    13.2 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    6.0
    Điểm số khí thải nhà kính
    __
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Rack-Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    __
    Lock to Lock Turns (Steering)
    __
    Turning Diameter - Curb to Curb
    35.8 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    5
    Số chỗ ngồi
    93.5 ft³
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    38.4 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    41.2 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    55.9 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    __
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    38.1 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    35.6 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    53.9 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    __
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    103.8 in
    Chiều dài tổng thể
    167.5 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    70.8 in
    Chiều cao, Tổng thể
    57.2 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    61 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    59.8 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    5.4 in
    Chiều cao tay nâng
    __
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    __
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    140
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    __
    Tính năng
    MÁY
    Engine: 1.8T 4 Cylinder Turbocharged.

    Transmission: 5-Speed Manual w/Hill Hold Control.

    Front-Wheel Drive.

    3.39 Axle Ratio.

    Engine Oil Cooler.

    60-Amp/Hr 480CCA Maintenance-Free Battery w/Run Down Protection.

    140 Amp Alternator.

    4123# Gvwr 1021# Maximum Payload.

    Gas-Pressurized Shock Absorbers.

    Front And Rear Anti-Roll Bars.

    Electric Power-Assist Speed-Sensing Steering.

    13.2 Gal. Fuel Tank.

    Single Stainless Steel Exhaust.

    Strut Front Suspension w/Coil Springs.

    Multi-Link Rear Suspension w/Coil Springs.

    4-Wheel Disc Brakes w/4-Wheel ABS, Front Vented Discs and Brake Assist
    NGOẠI THẤT
    Wheels: 15" Lyon Alloy.

    Tires: P195/65R15 AS.

    Wheels w/Silver Accents.

    Steel Spare Wheel.

    Compact Spare Tire Mounted Inside Under Cargo.

    Clearcoat Paint.

    Body-Colored Front Bumper.

    Body-Colored Rear Bumper.

    Black Side Windows Trim and Black Front Windshield Trim.

    Body-Colored Door Handles.

    Body-Colored Power Heated Side Mirrors w/Manual Folding and Turn Signal Indicator.

    Fixed Rear Window w/Fixed Interval Wiper and Defroster.

    Light Tinted Glass.

    Variable Intermittent Wipers.

    Fully Galvanized Steel Panels.

    Black Grille.

    Liftgate Rear Cargo Access.

    Tailgate/Rear Door Lock Included w/Power Door Locks.

    Aero-Composite Halogen Daytime Running Headlamps
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    Radio: Composition Media w/6.5" Touchscreen -inc: AM/FM/HD radio and CD player w/USB input and aux-in, 8-speaker sound system, Bluetooth connectivity and SiriusXM satellite radio (limited-time trial subscription).

    Radio w/Seek-Scan, MP3 Player, Clock, Speed Compensated Volume Control, Steering Wheel Controls, Voice Activation and Radio Data System.

    Audio Theft Deterrent.

    Wireless Streaming.

    Integrated Roof Diversity Antenna.

    1 LCD Monitor In The Front
    NỘI THẤT
    Comfort Front Seats -inc: manually adjustable front seats w/manual lumbar support and power recline.

    60-40 Folding Bench Front Facing Fold Forward Seatback Rear Seat.

    Manual Tilt/Telescoping Steering Column.

    Gauges -inc: Speedometer, Odometer, Engine Coolant Temp, Tachometer, Trip Odometer and Trip Computer.

    Power Rear Windows.

    Vw Car-Net Selective Service Internet Access.

    Leather Steering Wheel.

    Front Cupholder.

    Rear Cupholder.

    Compass.

    Valet Function.

    Power Fuel Flap Locking Type.

    Remote Keyless Entry w/Integrated Key Transmitter, Illuminated Entry and Panic Button.

    Remote Releases -Inc: Power Fuel.

    Cruise Control w/Steering Wheel Controls.

    Manual Air Conditioning.

    HVAC -inc: Underseat Ducts and Console Ducts.

    Illuminated Locking Glove Box.

    Driver Foot Rest.

    Interior Trim -inc: Metal-Look Instrument Panel Insert, Metal-Look Door Panel Insert and Metal-Look Interior Accents.

    Full Cloth Headliner.

    Cloth Door Trim Insert.

    Leather Gear Shift Knob.

    Cloth Seating Surfaces.

    Day-Night Rearview Mirror.

    Driver And Passenger Visor Vanity Mirrors w/Driver And Passenger Illumination.

    Full Floor Console w/Covered Storage, Mini Overhead Console w/Storage and 2 12V DC Power Outlets.

    Front And Rear Map Lights.

    Fade-To-Off Interior Lighting.

    Full Carpet Floor Covering -inc: Carpet Front And Rear Floor Mats.

    Carpet Floor Trim.

    Cargo Area Concealed Storage.

    Rigid Cargo Cover.

    Cargo Space Lights.

    FOB Controls -inc: Trunk/Hatch/Tailgate.

    Smart Device Integration.

    Instrument Panel Covered Bin, Refrigerated/Cooled Box Located In The Glovebox, Driver / Passenger And Rear Door Bins.

    Power 1st Row Windows w/Front And Rear 1-Touch Up/Down.

    Delayed Accessory Power.

    Power Door Locks w/Autolock Feature.

    Systems Monitor.

    Redundant Digital Speedometer.

    Trip Computer.

    Outside Temp Gauge.

    Analog Display.

    Seats w/Cloth Back Material.

    Manual Anti-Whiplash Adjustable Front Head Restraints and Manual Adjustable Rear Head Restraints.

    Front Center Armrest and Rear Center Armrest w/Pass-Thru w/Storage.

    2 Seatback Storage Pockets.

    Perimeter Alarm.

    Immobilizer III Engine Immobilizer.

    2 12V DC Power Outlets.

    Air Filtration
    AN TOÀN
    Electronic Stability Control (ESC).

    ABS And Driveline Traction Control.

    Side Impact Beams.

    Dual Stage Driver And Passenger Seat-Mounted Side Airbags.

    Vw Car-Net Emergency S.O.S.

    Low Tire Pressure Warning.

    Dual Stage Driver And Passenger Front Airbags.

    Side Curtain Protection Curtain 1st And 2nd Row Airbags.

    Airbag Occupancy Sensor.

    Rear Child Safety Locks.

    Outboard Front Lap And Shoulder Safety Belts -inc: Rear Center 3 Point, Height Adjusters and Pretensioners.

    Back-Up Camera
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    3.

    Basic Miles/km:
    36,000.

    Drivetrain Years:
    5.

    Drivetrain Miles/km:
    60,000.

    Corrosion Years:
    12.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Roadside Assistance Years:
    3.

    Roadside Assistance Miles/km:
    36,000
    Thông tin Thu hồi xe
    NHTSA CAMPAIGN ID:
    16V955000.

    Mfg's Report Date:
    DEC 28, 2016.

    Component:
    AIR BAGS:FRONTAL:DRIVER SIDE INFLATOR MODULE.

    Potential Number of Units Affected:
    5947.

    Summary:
    Volkswagen Group of America, Inc. (Volkswagen) is recalling certain model year 2017 Audi A7, A4, A6, Volkswagen Golf and Tiguan vehicles and 2016 Volkswagen e-Golf vehicles for driver frontal air bags, passenger frontal air bags or head air bags that may not deploy properly. Additionally, certain 2017 Audi Q7, A4 Sedan, A4 Allroad, and 2018 Audi Q5 vehicles are being recalled because the seat belt pretensioners may not activate properly..

    Consequence:
    In the event of a crash, if the air bags and/or the seat belt pretensioners do not inflate or function properly, the vehicle occupants have an increased risk of injury..

    Remedy:
    Volkswagen and Audi will notify owners, and dealers will replace the affected air bags and seat belt pretensioners, free of charge. The recall began April 2017. Owners may contact Volkswagen customer service at 1-800-893-5298 or Audi customer service at 1-800-253-2834..

    Dates of Manufacture:
    JUL 26, 2016 to JUL 28, 2016.

    Manufacturer Recall No.:
    VW: 69P4; Audi 69P2
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    Overall Rating:
    * * * * *.

    Overall Frontal Barrier Crash Rating:
    * * * *.

    Frontal Barrier Crash Rating Driver:
    * * * * *.

    Overall Side Crash Rating:
    * * * * *.

    Side Barrier Rating:
    * * * * *.

    Side Barrier Rating Driver:
    * * * * *.

    Side Pole Rating Driver Front Seat:
    * * * * *.

    Male/Female Dummy Note:
    Male: Average sized adult male dummy in 35-MPH crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs. Female: Small-sized adult female dummy in 35-mph crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs..

    Combined Side Rating Rear Seat:
    * * * * *.

    Rollover Rating Dynamic Test Result:
    No Tip.

    Rollover Note:
    Dynamic (moving) test results (Tip or No Tip) and measured rollover-related properties determine vehicle's risk of rollover in single vehicle crash and its rollover rating. The Rollover Resistance Rating utilizes a "fishhook" maneuver which is a series of abrupt turns at varying speeds to see how "top-heavy" a vehicle is..

    Frontal Barrier Crash Rating Passenger:
    * * * *.

    Combined Side Rating Front Seat:
    * * * * *.

    Side Barrier Rating Passenger Rear Seat:
    * * * * *
    Chọn xe để so sánh
    Book a Vietnam Cruise
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy