So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2



Honda Fit EX CVT 2017 Honda Fit EX CVT 2017
Giá bắt đầu từ
$19,690.00


Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Small Station Wagon
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Regular Unleaded I-4
    Dung tích xi lanh
    1.5 L/91
    Hệ thống xăng
    Gasoline Direct Injection
    Công suất Mã lực @ RPM
    130 @ 6600
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    114 @ 4600
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    Front Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    1
    Mô tả hệ thống truyền động.
    CVT w/OD
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    2.53 - 0.41
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    __
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    __
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    __
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    __
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    __
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    2.71
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    5.44
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    2630 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    Strut
    Loại treo - Sau
    Torsion Beam
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    Strut
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    Torsion Beam
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    __
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    10.3 in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    7.9 in
    Drum - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    7.9 in
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    16 X 6 in
    Kích thước bánh sau
    16 X 6 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    Compact in
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    Steel
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P185/55HR16
    Kích thước lốp xe sau
    P185/55HR16
    Kích thước lốp xe dự phòng
    Compact
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    37 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    339.20 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    32 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    34 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    392.20 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    10.6 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    5.2
    Điểm số khí thải nhà kính
    __
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Rack-Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    __
    Lock to Lock Turns (Steering)
    __
    Turning Diameter - Curb to Curb
    35.1 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    5
    Số chỗ ngồi
    93.8 ft³
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    38 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    41.4 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    54.8 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    51.5 in
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    37.6 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    39.3 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    52.6 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    45.1 in
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    99.6 in
    Chiều dài tổng thể
    160 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    67 in
    Chiều cao, Tổng thể
    60 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    58.1 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    57.7 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    __
    Chiều cao tay nâng
    __
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    __
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    __
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    __
    Tính năng
    MÁY
    Engine: 1.5L 16-Valve 4-Cylinder DOHC i-VTEC.

    Transmission: Continuously Variable (CVT) -inc: sport mode and dual-mode paddle shifters.

    Front-Wheel Drive.

    Gas-Pressurized Shock Absorbers.

    Front Anti-Roll Bar.

    Electric Power-Assist Steering.

    10.6 Gal. Fuel Tank.

    Single Stainless Steel Exhaust.

    Strut Front Suspension w/Coil Springs.

    Torsion Beam Rear Suspension w/Coil Springs.

    Front Disc/Rear Drum Brakes w/4-Wheel ABS, Front Vented Discs, Brake Assist and Hill Hold Control
    NGOẠI THẤT
    Wheels: 16" Alloy.

    Tires: P185/55R16 83H AS.

    Wheels w/Machined Accents.

    Steel Spare Wheel.

    Compact Spare Tire Mounted Inside Under Cargo.

    Clearcoat Paint.

    Express Open/Close Sliding And Tilting Glass 1st Row Sunroof w/Sunshade.

    Body-Colored Front Bumper.

    Body-Colored Rear Bumper.

    Body-Colored Door Handles.

    Black Side Windows Trim, Black Front Windshield Trim and Chrome Rear Window Trim.

    Body-Colored Power Side Mirrors w/Manual Folding.

    Fixed Rear Window w/Fixed Interval Wiper and Defroster.

    Light Tinted Glass.

    Fixed Interval Wipers.

    Fully Galvanized Steel Panels.

    Lip Spoiler.

    Grille w/Chrome Bar.

    Liftgate Rear Cargo Access.

    Tailgate/Rear Door Lock Included w/Power Door Locks.

    Fully Automatic Aero-Composite Halogen Daytime Running Headlamps.

    LED Brakelights.

    Front Fog Lamps
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    Radio: AM/FM/CD Audio System -inc: 180 watts, 6 speakers, Bluetooth HandsFreeLink, Bluetooth streaming audio, Radio Data System (RDS), Speed-Sensitive Volume Control (SVC), front and center console USB audio interface, 7" display audio w/high-resolution WVGA (800x480) electrostatic touch-screen and customizable feature settings, HondaLink, display audio interface, Pandora compatibility and SMS text message function.

    Radio w/Seek-Scan, MP3 Player, Clock and Steering Wheel Controls.

    Audio Theft Deterrent.

    Integrated Roof Antenna.

    1 LCD Monitor In The Front
    NỘI THẤT
    Front Bucket Seats -inc: driver's seat w/manual height adjustment, adjustable front seat-belt anchors and adjustable head restraints.

    6-Way Driver Seat -inc: Manual Recline and Fore/Aft Movement.

    4-Way Passenger Seat -inc: Manual Recline and Fore/Aft Movement.

    60-40 Folding Split-Bench Front Facing Manual Reclining Fold Forward Seatback Rear Seat.

    Manual Tilt/Telescoping Steering Column.

    Gauges -inc: Speedometer, Odometer, Tachometer, Trip Odometer and Trip Computer.

    Power Rear Windows and Fixed 3rd Row Windows.

    Front Cupholder.

    Rear Cupholder.

    Remote Keyless Entry w/Integrated Key Transmitter, Illuminated Entry and Panic Button.

    Remote Releases -Inc: Mechanical Fuel.

    Proximity Key For Doors And Push Button Start.

    Cruise Control w/Steering Wheel Controls.

    Manual Air Conditioning.

    HVAC -inc: Underseat Ducts.

    Glove Box.

    Driver Foot Rest.

    Interior Trim -inc: Metal-Look Instrument Panel Insert and Metal-Look Interior Accents.

    Full Cloth Headliner.

    Cloth Door Trim Insert.

    Urethane Gear Shift Knob.

    Cloth Seat Trim.

    Day-Night Rearview Mirror.

    Driver And Passenger Visor Vanity Mirrors.

    Full Floor Console w/Covered Storage and 2 12V DC Power Outlets.

    Front Map Lights.

    Fade-To-Off Interior Lighting.

    Carpet Floor Trim.

    Full Carpet Floor Covering -inc: Carpet Front And Rear Floor Mats.

    Cargo Space Lights.

    Driver / Passenger And Rear Door Bins and 2nd Row Underseat Storage.

    Power 1st Row Windows w/Driver 1-Touch Up/Down.

    Delayed Accessory Power.

    Power Door Locks w/Autolock Feature.

    Trip Computer.

    Outside Temp Gauge.

    Digital/Analog Display.

    Seats w/Cloth Back Material.

    Manual Adjustable Rear Head Restraints.

    Front Center Armrest.

    1 Seatback Storage Pocket.

    Perimeter Alarm.

    Engine Immobilizer.

    2 12V DC Power Outlets.

    Air Filtration
    AN TOÀN
    VSA Electronic Stability Control (ESC).

    ABS And Driveline Traction Control.

    Side Impact Beams.

    Dual Stage Driver And Passenger Seat-Mounted Side Airbags.

    Low Tire Pressure Warning.

    Dual Stage Driver And Passenger Front Airbags.

    Curtain 1st And 2nd Row Airbags.

    Airbag Occupancy Sensor.

    Rear Child Safety Locks.

    Outboard Front Lap And Shoulder Safety Belts -inc: Rear Center 3 Point and Pretensioners.

    Back-Up Camera.

    Honda LaneWatch Right Side Camera
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    3.

    Basic Miles/km:
    36,000.

    Drivetrain Years:
    5.

    Drivetrain Miles/km:
    60,000.

    Corrosion Years:
    5.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Roadside Assistance Years:
    3.

    Roadside Assistance Miles/km:
    36,000
    Thông tin Thu hồi xe
    __
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    Overall Rating:
    * * * * *.

    Overall Frontal Barrier Crash Rating:
    * * * * *.

    Frontal Barrier Crash Rating Driver:
    * * * * *.

    Overall Side Crash Rating:
    * * * * *.

    Side Barrier Rating:
    * * * * *.

    Side Pole Rating Driver Front Seat:
    * * * * *.

    Male/Female Dummy Note:
    Male: Average sized adult male dummy in 35-MPH crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs. Female: Small-sized adult female dummy in 35-mph crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs..

    Combined Side Rating Rear Seat:
    * * * * *.

    Rollover Rating:
    * * * *.

    Rollover Rating Dynamic Test Result:
    No Tip.

    Risk of Rollover:
    14.7%.

    Side Barrier Rating Driver:
    * * * * *.

    Rollover Note:
    Dynamic (moving) test results (Tip or No Tip) and measured rollover-related properties determine vehicle's risk of rollover in single vehicle crash and its rollover rating. The Rollover Resistance Rating utilizes a "fishhook" maneuver which is a series of abrupt turns at varying speeds to see how "top-heavy" a vehicle is..

    Frontal Barrier Crash Rating Passenger:
    * * * * *.

    Combined Side Rating Front Seat:
    * * * * *.

    Side Barrier Rating Passenger Rear Seat:
    * * * * *
    Chọn xe để so sánh
    Vietnam Cruise Travel
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy