So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Large Cars
    Động cơ
    Mã Động cơ
    998-1
    Loại động cơ
    Regular Unleaded V-6
    Dung tích xi lanh
    3.5 L/213
    Hệ thống xăng
    Sequential MPI
    Công suất Mã lực @ RPM
    288 @ 6500
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    254 @ 4000
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    All Wheel Drive
    Mã Truyền động
    44J
    Loại truyền động
    6
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Automatic w/OD
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    4.48
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    2.87
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    1.84
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    1.41
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    1.00
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    0.74
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    2.88
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    3.39
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    4140 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    Strut
    Loại treo - Sau
    Multi-Link
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    Strut
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    Multi-Link
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    __
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    13.9 in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    13.6 in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    18 X 7.5 in
    Kích thước bánh sau
    18 X 7.5 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    Compact in
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    Aluminum
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P235/55HR18
    Kích thước lốp xe sau
    P235/55HR18
    Kích thước lốp xe dự phòng
    Compact
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    24 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    323.00 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    17 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    19 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    456.00 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    19 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    9.3
    Điểm số khí thải nhà kính
    __
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Rack-Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    __
    Lock to Lock Turns (Steering)
    __
    Turning Diameter - Curb to Curb
    39.5 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    5
    Số chỗ ngồi
    102.2 ft³
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    39 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    41.9 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    57.9 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    56.3 in
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    37.8 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    38.1 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    56.9 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    55.8 in
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    112.9 in
    Chiều dài tổng thể
    202.9 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    76.2 in
    Chiều cao, Tổng thể
    60.7 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    65.3 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    65.5 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    5.1 in
    Chiều cao tay nâng
    __
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    20.1 ft³
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    1000 lbs
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    100 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    1000 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    100 lbs
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    __
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    __
    Tính năng
    MÁY
    Engine: 3.5L Ti-VCT V6 (FFV) -inc: Flexible Fuel Vehicle (FFV) system is standard equipment for vehicles w/the 3.5L Ti-VCT V6 engine shipped to Federal Emissions States or Cross Border State dealers and is only available w/a Federal emissions system, (FFV system not available w/code 422 and requires code 936 or 423 if applicable for California Emissions State dealer destinations), Cross border states include AZ, DC, ID, NH, NV, OH, VA, WV Not Standard Equipment in CA Emissions States..

    Transmission: 6-Speed SelectShift Automatic -inc: sport mode and shifter button activation.

    Automatic Full-Time All-Wheel Drive.

    3.39 Axle Ratio.

    72-Amp/Hr 650CCA Maintenance-Free Battery w/Run Down Protection.

    Gas-Pressurized Shock Absorbers.

    Front And Rear Anti-Roll Bars.

    Electric Power-Assist Speed-Sensing Steering.

    19 Gal. Fuel Tank.

    Quasi-Dual Stainless Steel Exhaust w/Chrome Tailpipe Finisher.

    Permanent Locking Hubs.

    Strut Front Suspension w/Coil Springs.

    Multi-Link Rear Suspension w/Coil Springs.

    4-Wheel Disc Brakes w/4-Wheel ABS, Front Vented Discs and Brake Assist.

    Brake Actuated Limited Slip Differential
    NGOẠI THẤT
    Wheels: 18" Painted Aluminum.

    Tires: P235/55R18 A/S BSW.

    Aluminum Spare Wheel.

    Compact Spare Tire Mounted Inside Under Cargo.

    Clearcoat Paint.

    Body-Colored Front Bumper.

    Body-Colored Rear Bumper w/Black Rub Strip/Fascia Accent.

    Chrome Side Windows Trim and Black Front Windshield Trim.

    Body-Colored Door Handles.

    Body-Colored Power Heated Side Mirrors w/Convex Spotter and Manual Folding.

    Fixed Rear Window w/Defroster.

    Light Tinted Glass.

    Speed Sensitive Variable Intermittent Wipers.

    Front Windshield -inc: Sun Visor Strip.

    Fully Galvanized Steel Panels.

    Chrome Grille.

    Trunk Rear Cargo Access.

    Fully Automatic Projector Beam Halogen Headlamps w/Delay-Off.

    Perimeter/Approach Lights.

    LED Brakelights.

    Laminated Glass
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    Radio: AM/FM Stereo/Single CD/MP3 Capable -inc: 6 speakers, SiriusXM Radio, a 6-month prepaid subscription, Service is not available in Alaska and Hawaii, Subscriptions to all SiriusXM services are sold by SiriusXM after trial period, If you decide to continue service after your trial, the subscription plan you choose will automatically renew thereafter and you will be charged according to your chosen payment method at then-current rates, Fees and taxes apply, To cancel you must call SiriusXM at 1-866-635-2349, See SiriusXM Customer Agreement for complete terms at www.siriusxm.com, All fees and programming subject to change, Sirius, XM and all related marks and logos are trademarks of Sirius XM Radio Inc.

    Radio w/Seek-Scan, Clock, Speed Compensated Volume Control, Aux Audio Input Jack, Steering Wheel Controls and Radio Data System.

    Window Grid Antenna.

    SYNC -inc: enhanced voice recognition communications and entertainment system, 911 Assist, 4.2" color LCD screen in center stack, AppLink and smart charging USB port, Sync AppLink lets you control some of your favorite compatible mobile apps w/your voice, It is compatible w/select smartphone platforms, Commands may vary by phone and AppLink software.

    2 LCD Monitors In The Front
    NỘI THẤT
    60-40 Folding Bench Front Facing Fold Forward Seatback Rear Seat.

    Manual Tilt/Telescoping Steering Column.

    Gauges -inc: Speedometer, Odometer, Engine Coolant Temp, Tachometer, Trip Odometer and Trip Computer.

    Power Rear Windows.

    Selective Service Internet Access.

    Leather/Metal-Look Steering Wheel.

    Front Cupholder.

    Rear Cupholder.

    Compass.

    Keypad.

    Remote Keyless Entry w/Integrated Key Transmitter, Illuminated Entry and Panic Button.

    Remote Releases -Inc: Power Cargo Access.

    Cruise Control w/Steering Wheel Controls.

    HVAC -inc: Underseat Ducts and Console Ducts.

    Dual Zone Front Automatic Air Conditioning.

    Illuminated Locking Glove Box.

    Driver Foot Rest.

    Interior Trim -inc: Metal-Look Instrument Panel Insert, Metal-Look Door Panel Insert and Chrome Interior Accents.

    Full Cloth Headliner.

    Cloth Door Trim Insert.

    Leather/Chrome Gear Shift Knob.

    Unique Cloth Bucket Seats -inc: 6-way power driver and passenger seat (fore/aft, up/down, tilt) w/manual lumbar and recline.

    Driver And Passenger Visor Vanity Mirrors w/Driver And Passenger Illumination.

    Day-Night Auto-Dimming Rearview Mirror.

    Full Floor Console w/Covered Storage, Mini Overhead Console w/Storage and 3 12V DC Power Outlets.

    Front And Rear Map Lights.

    Fade-To-Off Interior Lighting.

    Full Carpet Floor Covering -inc: Carpet Front And Rear Floor Mats.

    Carpet Floor Trim and Carpet Trunk Lid/Rear Cargo Door Trim.

    Cargo Space Lights.

    FOB Controls -inc: Trunk/Hatch/Tailgate and Remote Engine Start.

    Driver / Passenger And Rear Door Bins.

    Power 1st Row Windows w/Driver 1-Touch Up/Down.

    Delayed Accessory Power.

    Power Door Locks w/Autolock Feature.

    Systems Monitor.

    Trip Computer.

    Analog Display.

    Outside Temp Gauge.

    Seats w/Cloth Back Material.

    Manual w/Tilt Front Head Restraints and Fixed Rear Head Restraints.

    Front Center Armrest and Rear Center Armrest.

    2 Seatback Storage Pockets.

    Securilock Anti-Theft Ignition (pats) Engine Immobilizer.

    Perimeter Alarm.

    3 12V DC Power Outlets.

    Air Filtration
    AN TOÀN
    Advancetrac w/Curve Control Electronic Stability Control (ESC).

    ABS And Driveline Traction Control.

    Side Impact Beams.

    Dual Stage Driver And Passenger Seat-Mounted Side Airbags.

    Rear Parking Sensors.

    Low Tire Pressure Warning.

    Dual Stage Driver And Passenger Front Airbags.

    Safety Canopy System Curtain 1st And 2nd Row Airbags.

    Airbag Occupancy Sensor.

    Driver And Passenger Knee Airbag.

    Mykey System -inc: Top Speed Limiter, Audio Volume Limiter, Early Low Fuel Warning, Programmable Sound Chimes and Beltminder w/Audio Mute.

    Rear Child Safety Locks.

    Outboard Front Lap And Shoulder Safety Belts -inc: Rear Center 3 Point, Height Adjusters and Pretensioners.

    Back-Up Camera
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    3.

    Basic Miles/km:
    36,000.

    Drivetrain Years:
    5.

    Drivetrain Miles/km:
    60,000.

    Corrosion Years:
    5.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Roadside Assistance Years:
    5.

    Roadside Assistance Miles/km:
    60,000
    Thông tin Thu hồi xe
    NHTSA CAMPAIGN ID:
    17V530000.

    Mfg's Report Date:
    AUG 27, 2017.

    Component:
    STEERING.

    Potential Number of Units Affected:
    253.

    Summary:
    Ford Motor Company (Ford) is recalling certain 2017 Explorer, Taurus and Police Interceptor Utility and Sedan vehicles. The steering gear heat shield fasteners may corrode, allowing the heat shield to detach..

    Consequence:
    If the heat shield detaches, the steering gear may overheat, increasing the steering effort required by the driver, especially at lower speeds, and increasing the risk of a crash..

    Remedy:
    Ford will notify owners, and dealers to inspect and replace the heat shield fasteners as needed, free of charge. The recall began on September 13, 2017. Owners may contact Ford customer service at 1-866-436-7332. Ford's number for this recall is 17S23..

    Dates of Manufacture:
    MAY 06, 2017 to MAY 07, 2017.

    Manufacturer Recall No.:
    17S23
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    Overall Rating:
    * * * * *.

    Overall Frontal Barrier Crash Rating:
    * * * * *.

    Frontal Barrier Crash Rating Driver:
    * * * * *.

    Overall Side Crash Rating:
    * * * * *.

    Side Barrier Rating:
    * * * * *.

    Side Pole Rating Driver Front Seat:
    * * * * *.

    Male/Female Dummy Note:
    Male: Average sized adult male dummy in 35-MPH crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs. Female: Small-sized adult female dummy in 35-mph crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs..

    Combined Side Rating Rear Seat:
    * * * * *.

    Rollover Rating:
    * * * *.

    Rollover Rating Dynamic Test Result:
    No Tip.

    Risk of Rollover:
    11.3%.

    Side Barrier Rating Driver:
    * * * * *.

    Rollover Note:
    Dynamic (moving) test results (Tip or No Tip) and measured rollover-related properties determine vehicle's risk of rollover in single vehicle crash and its rollover rating. The Rollover Resistance Rating utilizes a "fishhook" maneuver which is a series of abrupt turns at varying speeds to see how "top-heavy" a vehicle is..

    Frontal Barrier Crash Rating Passenger:
    * * * * *.

    Combined Side Rating Front Seat:
    * * * * *.

    Side Barrier Rating Passenger Rear Seat:
    * * * * *
    Chọn xe để so sánh
    Vietnam Cruise Travel
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy