So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Small Sport Utility Vehicles 4WD
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Regular Unleaded H-4
    Dung tích xi lanh
    2.5 L/152
    Hệ thống xăng
    Sequential MPI
    Công suất Mã lực @ RPM
    170 @ 5800
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    174 @ 4000
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    All Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    6
    Mô tả hệ thống truyền động.
    CVT w/OD
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    3.50 - 0.61
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    __
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    __
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    __
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    __
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    __
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    3.67
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    3.70
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    3395 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    Strut
    Loại treo - Sau
    Double Wishbone
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    Strut
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    Double Wishbone
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    __
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    11.6 in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    10.8 in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    17 X 7 in
    Kích thước bánh sau
    17 X 7 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    Compact in
    Vật liệu bánh sau
    Steel
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    Steel
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P225/60HR17
    Kích thước lốp xe sau
    P225/60HR17
    Kích thước lốp xe dự phòng
    Compact
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    32 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    413.40 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    26 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    28 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    508.80 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    15.9 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    6.3
    Điểm số khí thải nhà kính
    __
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Rack-Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    __
    Lock to Lock Turns (Steering)
    __
    Turning Diameter - Curb to Curb
    34.8 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    5
    Số chỗ ngồi
    108.3 ft³
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    41.4 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    43 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    57 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    53.9 in
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    39.8 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    38 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    56.5 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    53 in
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    103.9 in
    Chiều dài tổng thể
    181.5 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    70.7 in
    Chiều cao, Tổng thể
    66.4 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    60.9 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    61.1 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    8.7 in
    Chiều cao tay nâng
    28.6 in
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    __
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    1500 lbs
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    150 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    1500 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    150 lbs
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    __
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    __
    Tính năng
    MÁY
    Engine: 2.5L 4 Cyl DOHC 16V w/VVT -inc: Active Valve Control System (AVCS) variable valve timing.

    Transmission: Lineartronic CVT -inc: low shift mode.

    3.70 Axle Ratio.

    GVWR: 4,480 lbs.

    Full-Time All-Wheel Drive.

    Battery w/Run Down Protection.

    Gas-Pressurized Shock Absorbers.

    Front And Rear Anti-Roll Bars.

    Electric Power-Assist Steering.

    15.9 Gal. Fuel Tank.

    Single Stainless Steel Exhaust.

    Permanent Locking Hubs.

    Strut Front Suspension w/Coil Springs.

    Double Wishbone Rear Suspension w/Coil Springs.

    4-Wheel Disc Brakes w/4-Wheel ABS, Front Vented Discs, Brake Assist and Hill Hold Control
    NGOẠI THẤT
    Wheels: 17" x 7.0J Steel w/Center Cap.

    Tires: P225/60R17 98H All-Season.

    Steel Spare Wheel.

    Compact Spare Tire Mounted Inside Under Cargo.

    Clearcoat Paint.

    Body-Colored Front Bumper.

    Body-Colored Rear Bumper w/Black Rub Strip/Fascia Accent.

    Black Bodyside Cladding.

    Black Side Windows Trim and Black Front Windshield Trim.

    Body-Colored Door Handles.

    Black Power Side Mirrors w/Manual Folding.

    Fixed Rear Window w/Fixed Interval Wiper and Defroster.

    Light Tinted Glass.

    Variable Intermittent Wipers.

    Galvanized Steel/Aluminum Panels.

    Grille w/Chrome Bar.

    Liftgate Rear Cargo Access.

    Tailgate/Rear Door Lock Included w/Power Door Locks.

    Auto Off Aero-Composite Halogen Daytime Running Headlamps.

    LED Brakelights
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    Radio: Subaru Starlink 6.2" Multimedia System -inc: AM/FM stereo HD Radio w/single-disc CD player w/MP3/WMA/CRR/RW file capability, simple touch gesture high resolution display, 6.2" LCD screen, Bluetooth audio streaming connectivity, Bluetooth hands-free phone connectivity, iPod control capability, rear-vision camera, smartphone integration: AHA and Pandora, Starlink cloud applications: refer to subaru.com for app availability, USB port, 3.5mm auxiliary input jack, 4 speakers and body color roof mounted audio antenna StarLink enrollment cannot be applicable to Fleet Management Companies (FMCs) or to Commercial fleet accounts at this time..

    Radio w/Seek-Scan, Clock, Speed Compensated Volume Control, Steering Wheel Controls and Radio Data System.

    2 LCD Monitors In The Front
    NỘI THẤT
    Front Bucket Seats -inc: driver height adjuster (pump lever type), full width seat fore/aft adjustment lever, height and tilt adjustable front head restraints and passenger front seat back pocket.

    6-Way Driver Seat -inc: Manual Recline.

    4-Way Passenger Seat -inc: Manual Recline and Fore/Aft Movement.

    60-40 Folding Bench Front Facing Fold Forward Seatback Rear Seat.

    Manual Tilt/Telescoping Steering Column.

    Gauges -inc: Speedometer, Odometer, Tachometer, Trip Odometer and Trip Computer.

    Power Rear Windows and Fixed 3rd Row Windows.

    Front Cupholder.

    Rear Cupholder.

    Valet Function.

    Remote Keyless Entry w/Integrated Key Transmitter, 2 Door Curb/Courtesy, Illuminated Entry, Illuminated Ignition Switch and Panic Button.

    Remote Releases -Inc: Mechanical Fuel.

    Cruise Control w/Steering Wheel Controls.

    Manual Air Conditioning.

    HVAC -inc: Underseat Ducts.

    Locking Glove Box.

    Driver Foot Rest.

    Interior Trim -inc: Metal-Look Instrument Panel Insert, Metal-Look Door Panel Insert, Metal-Look Console Insert and Metal-Look Interior Accents.

    Full Cloth Headliner.

    Cloth Door Trim Insert.

    Urethane Gear Shift Knob.

    Cloth Upholstery.

    Day-Night Rearview Mirror.

    Driver And Passenger Visor Vanity Mirrors w/Driver And Passenger Auxiliary Mirror.

    Full Floor Console w/Covered Storage, Mini Overhead Console w/Storage and 3 12V DC Power Outlets.

    Front Map Lights.

    Fade-To-Off Interior Lighting.

    Full Carpet Floor Covering -inc: Carpet Front And Rear Floor Mats.

    Carpet Floor Trim.

    Cargo Area Concealed Storage.

    Cargo Space Lights.

    FOB Controls -inc: Trunk/Hatch/Tailgate.

    Instrument Panel Bin, Driver / Passenger And Rear Door Bins.

    Power 1st Row Windows w/Driver 1-Touch Up/Down.

    Power Door Locks.

    Systems Monitor.

    Trip Computer.

    Outside Temp Gauge.

    Digital/Analog Display.

    Seats w/Cloth Back Material.

    Manual Adjustable Rear Head Restraints.

    Front Center Armrest.

    Perimeter Alarm.

    Engine Immobilizer.

    3 12V DC Power Outlets.

    Air Filtration
    AN TOÀN
    Electronic Stability Control (ESC).

    ABS And Driveline Traction Control.

    Side Impact Beams.

    Dual Stage Driver And Passenger Seat-Mounted Side Airbags.

    Low Tire Pressure Warning.

    Dual Stage Driver And Passenger Front Airbags.

    Curtain 1st And 2nd Row Airbags.

    Airbag Occupancy Sensor.

    Driver Knee Airbag.

    Rear Child Safety Locks.

    Outboard Front Lap And Shoulder Safety Belts -inc: Rear Center 3 Point, Height Adjusters and Pretensioners
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    Incentive Note:
    One of the following incentives may apply to this vehicle. Regional incentives may vary..

    Cash Finance Rule:
    Or.

    Financing Incentive Min:
    0.0.

    Expiration Date:
    01/02/2018.

    Resource Name:
    subaru.com.

    Resource Date:
    12/11/2017
    Bảo hành
    Basic Years:
    3.

    Basic Miles/km:
    36,000.

    Drivetrain Years:
    5.

    Drivetrain Miles/km:
    60,000.

    Corrosion Years:
    5.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Roadside Assistance Years:
    3.

    Roadside Assistance Miles/km:
    36,000
    Thông tin Thu hồi xe
    __
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    Overall Rating:
    * * * * *.

    Overall Frontal Barrier Crash Rating:
    * * * *.

    Frontal Barrier Crash Rating Driver:
    * * * * *.

    Overall Side Crash Rating:
    * * * * *.

    Side Barrier Rating:
    * * * * *.

    Side Pole Rating Driver Front Seat:
    * * * * *.

    Male/Female Dummy Note:
    Male: Average sized adult male dummy in 35-MPH crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs. Female: Small-sized adult female dummy in 35-mph crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs..

    Combined Side Rating Rear Seat:
    * * * * *.

    Rollover Rating:
    * * * *.

    Rollover Rating Dynamic Test Result:
    No Tip.

    Risk of Rollover:
    16.90%.

    Side Barrier Rating Driver:
    * * * * *.

    Rollover Note:
    Dynamic (moving) test results (Tip or No Tip) and measured rollover-related properties determine vehicle's risk of rollover in single vehicle crash and its rollover rating. The Rollover Resistance Rating utilizes a "fishhook" maneuver which is a series of abrupt turns at varying speeds to see how "top-heavy" a vehicle is..

    Frontal Barrier Crash Rating Passenger:
    * * * *.

    Combined Side Rating Front Seat:
    * * * * *.

    Side Barrier Rating Passenger Rear Seat:
    * * * * *
    Chọn xe để so sánh
    Vietnam Cruise Travel
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy