So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Mid-Size Station Wagon
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Regular Unleaded V-6
    Dung tích xi lanh
    3.5 L/213
    Hệ thống xăng
    Sequential MPI
    Công suất Mã lực @ RPM
    260 @ 6000
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    240 @ 4400
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    All Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    1
    Mô tả hệ thống truyền động.
    CVT w/OD
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    2.41 - 0.38
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    __
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    __
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    __
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    __
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    __
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    0.96
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    4.67
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    3914 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    Strut
    Loại treo - Sau
    Multi-Link
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    Strut
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    Multi-Link
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    __
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    12.6 in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    12.1 in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    18 X 7.5 in
    Kích thước bánh sau
    18 X 7.5 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    Compact in
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    Steel
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P235/65TR18
    Kích thước lốp xe sau
    P235/65TR18
    Kích thước lốp xe dự phòng
    Compact
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    28 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    399.00 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    21 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    24 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    532.00 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    19 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    7.3
    Điểm số khí thải nhà kính
    __
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Rack-Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    __
    Lock to Lock Turns (Steering)
    __
    Turning Diameter - Curb to Curb
    38.7 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    5
    Số chỗ ngồi
    108.1 ft³
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    39.9 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    40.5 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    59.5 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    55.4 in
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    39.8 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    38.7 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    58.8 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    55.2 in
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    111.2 in
    Chiều dài tổng thể
    192.4 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    75.4 in
    Chiều cao, Tổng thể
    66.6 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    64.6 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    64.6 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    6.9 in
    Chiều cao tay nâng
    30.8 in
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    __
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    1500 lbs
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    150 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    1500 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    150 lbs
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    150
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    __
    Tính năng
    MÁY
    Engine: 3.5L DOHC 24-Valve V6.

    Transmission: Xtronic Continuously Variable (CVT).

    4.667 Axle Ratio.

    GVWR: 5,280 lbs.

    Transmission w/Oil Cooler.

    Electronic Transfer Case.

    Automatic Full-Time All-Wheel Drive.

    63-Amp/Hr Maintenance-Free Battery w/Run Down Protection.

    150 Amp Alternator.

    Gas-Pressurized Shock Absorbers.

    Front And Rear Anti-Roll Bars.

    Hydraulic Power-Assist Speed-Sensing Steering.

    19 Gal. Fuel Tank.

    Quasi-Dual Stainless Steel Exhaust w/Chrome Tailpipe Finisher.

    Permanent Locking Hubs.

    Strut Front Suspension w/Coil Springs.

    Multi-Link Rear Suspension w/Coil Springs.

    4-Wheel Disc Brakes w/4-Wheel ABS, Front And Rear Vented Discs, Brake Assist and Hill Hold Control.

    Brake Actuated Limited Slip Differential
    NGOẠI THẤT
    Wheels: 18" Machined Aluminum-Alloy.

    Tires: 235/65R18 AS.

    Steel Spare Wheel.

    Compact Spare Tire Mounted Inside Under Cargo.

    Clearcoat Paint.

    Body-Colored Front Bumper w/Chrome Bumper Insert.

    Body-Colored Rear Bumper w/Black Rub Strip/Fascia Accent and Chrome Bumper Insert.

    Chrome Bodyside Insert, Black Bodyside Cladding and Black Wheel Well Trim.

    Chrome Side Windows Trim, Black Front Windshield Trim and Black Rear Window Trim.

    Chrome Door Handles.

    Body-Colored Power Side Mirrors w/Manual Folding and Turn Signal Indicator.

    Fixed Rear Window w/Fixed Interval Wiper and Defroster.

    Deep Tinted Glass.

    Variable Intermittent Wipers.

    Front Windshield -inc: Sun Visor Strip.

    Composite/Galvanized Steel Panels.

    Lip Spoiler.

    Black Grille w/Chrome Surround.

    Liftgate Rear Cargo Access.

    Tailgate/Rear Door Lock Included w/Power Door Locks.

    Fully Automatic Projector Beam Halogen Daytime Running Headlamps w/Delay-Off.

    LED Brakelights
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    Radio: AM/FM/CD/MP3/WMA Audio System -inc: auxiliary audio input jack, SiriusXM satellite radio, NissanConnect w/navigation, Apple CarPlay, Android Auto, 8" color display w/multi-touch control, Nissan voice recognition for navigation and audio, HD Radio, SiriusXM Traffic, SiriusXM Travel Link and rear USB connection port.

    Radio w/Seek-Scan, MP3 Player, Clock, Speed Compensated Volume Control, Steering Wheel Controls and Radio Data System.

    Window Grid And Roof Mount Diversity Antenna.

    2 LCD Monitors In The Front.

    Siriusxm Traffic Real-Time Traffic Display
    NỘI THẤT
    Front Bucket Seats -inc: 6-way manual driver's seat and 4-way manual front passenger's seat.

    Front Seats w/Cloth Back Material and Manual Driver Lumbar.

    -Way Driver Seat -inc: Manual Lumbar Support.

    -Way Passenger Seat.

    60-40 Folding Split-Bench Front Facing Manual Reclining Fold Forward Seatback Rear Seat.

    Manual Tilt/Telescoping Steering Column.

    Gauges -inc: Speedometer, Odometer, Engine Coolant Temp, Tachometer, Trip Odometer and Trip Computer.

    Power Rear Windows and Fixed 3rd Row Windows.

    Front Cupholder.

    Rear Cupholder.

    Proximity Key For Doors And Push Button Start.

    Valet Function.

    Remote Keyless Entry w/Integrated Key Transmitter, 2 Door Curb/Courtesy, Illuminated Entry, Illuminated Ignition Switch and Panic Button.

    Remote Releases -Inc: Power Fuel.

    Cruise Control w/Steering Wheel Controls.

    Dual Zone Front Automatic Air Conditioning.

    HVAC -inc: Underseat Ducts and Console Ducts.

    Illuminated Locking Glove Box.

    Driver Foot Rest.

    Interior Trim -inc: Metal-Look/Piano Black Instrument Panel Insert, Metal-Look Door Panel Insert, Metal-Look Console Insert and Chrome/Metal-Look Interior Accents.

    Full Cloth Headliner.

    Cloth Door Trim Insert.

    Urethane Gear Shift Knob.

    Cloth Seat Trim.

    Day-Night Rearview Mirror.

    Driver And Passenger Visor Vanity Mirrors w/Driver And Passenger Illumination, Driver And Passenger Auxiliary Mirror.

    Full Floor Console w/Covered Storage, Mini Overhead Console w/Storage and 3 12V DC Power Outlets.

    Front And Rear Map Lights.

    Fade-To-Off Interior Lighting.

    Full Carpet Floor Covering.

    Carpet Floor Trim.

    Cargo Area Concealed Storage.

    Cargo Space Lights.

    FOB Controls -inc: Windows.

    Integrated Navigation System w/Voice Activation.

    Smart Device Integration.

    Instrument Panel Bin, Driver / Passenger And Rear Door Bins.

    Power 1st Row Windows w/Driver And Passenger 1-Touch Up/Down.

    Delayed Accessory Power.

    Power Door Locks w/Autolock Feature.

    Systems Monitor.

    Trip Computer.

    Outside Temp Gauge.

    Analog Display.

    Manual Anti-Whiplash Adjustable Front Head Restraints and Manual Adjustable Rear Head Restraints.

    Front Center Armrest w/Storage and Rear Center Armrest w/Storage.

    2 Seatback Storage Pockets.

    Perimeter Alarm.

    Engine Immobilizer.

    3 12V DC Power Outlets.

    Air Filtration
    AN TOÀN
    Electronic Stability Control (ESC).

    ABS And Driveline Traction Control.

    Side Impact Beams.

    Dual Stage Driver And Passenger Seat-Mounted Side Airbags.

    Forward Collision.

    Tire Specific Low Tire Pressure Warning.

    Dual Stage Driver And Passenger Front Airbags.

    Curtain 1st And 2nd Row Airbags.

    Airbag Occupancy Sensor.

    Driver Knee Airbag.

    Rear Child Safety Locks.

    Outboard Front Lap And Shoulder Safety Belts -inc: Rear Center 3 Point, Height Adjusters and Pretensioners.

    RearView Monitor Back-Up Camera
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    Incentive Note:
    One of the following incentives may apply to this vehicle. Regional incentives may vary..

    Cash Incentive Minimum:
    1500.

    Cash Incentive Bonus Cash:
    500.

    Cash Finance Rule:
    Or.

    Financing Incentive Min:
    0.0.

    Expiration Date:
    05/31/2018.

    Resource Name:
    nissanusa.com.

    Resource Date:
    05/07/2018
    Bảo hành
    Basic Years:
    3.

    Basic Miles/km:
    36,000.

    Drivetrain Years:
    5.

    Drivetrain Miles/km:
    60,000.

    Corrosion Years:
    5.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Roadside Assistance Years:
    3.

    Roadside Assistance Miles/km:
    36,000
    Thông tin Thu hồi xe
    __
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    Overall Rating:
    * * * * *.

    Overall Frontal Barrier Crash Rating:
    * * * *.

    Frontal Barrier Crash Rating Driver:
    * * * *.

    Overall Side Crash Rating:
    * * * * *.

    Side Barrier Rating:
    * * * * *.

    Side Pole Rating Driver Front Seat:
    * * * * *.

    Male/Female Dummy Note:
    Male: Average sized adult male dummy in 35-MPH crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs. Female: Small-sized adult female dummy in 35-mph crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs..

    Combined Side Rating Rear Seat:
    * * * * *.

    Rollover Rating:
    * * * *.

    Rollover Rating Dynamic Test Result:
    No Tip.

    Risk of Rollover:
    15.10%.

    Side Barrier Rating Driver:
    * * * * *.

    Rollover Note:
    Dynamic (moving) test results (Tip or No Tip) and measured rollover-related properties determine vehicle's risk of rollover in single vehicle crash and its rollover rating. The Rollover Resistance Rating utilizes a "fishhook" maneuver which is a series of abrupt turns at varying speeds to see how "top-heavy" a vehicle is..

    Frontal Barrier Crash Rating Passenger:
    * * * *.

    Combined Side Rating Front Seat:
    * * * * *.

    Side Barrier Rating Passenger Rear Seat:
    * * * * *
    Chọn xe để so sánh
    Vietnam Cruise Travel
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy