So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2



BMW 320i Sedan 2018 BMW 320i Sedan 2018
Giá bắt đầu từ
$35,895.00


Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Compact Cars
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Intercooled Turbo Premium Unleaded I-4
    Dung tích xi lanh
    2.0 L/122
    Hệ thống xăng
    Gasoline Direct Injection
    Công suất Mã lực @ RPM
    180 @ 5000
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    200 @ 1250
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    Rear Wheel Drive
    Mã Truyền động
    205
    Loại truyền động
    8
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Automatic w/OD
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    4.71
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    3.14
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    2.11
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    1.67
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    1.28
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    1.00
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    3.29
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    3.15
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    0.84
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    0.67
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    3295 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    Strut
    Loại treo - Sau
    Multi-Link
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    Strut
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    Multi-Link
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    __
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    12.3 in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    11.8 in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    17 X 7.5 in
    Kích thước bánh sau
    17 X 7.5 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    __
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    __
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P225/50VR17
    Kích thước lốp xe sau
    P225/50VR17
    Kích thước lốp xe dự phòng
    __
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    35 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    379.20 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    24 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    28 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    553.00 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    15.8 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    6.3
    Điểm số khí thải nhà kính
    __
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Rack-Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    __
    Lock to Lock Turns (Steering)
    __
    Turning Diameter - Curb to Curb
    37.1 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    5
    Số chỗ ngồi
    __
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    40.3 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    42 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    55.1 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    __
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    37.7 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    35.1 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    55.1 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    __
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    110.6 in
    Chiều dài tổng thể
    182.5 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    71.3 in
    Chiều cao, Tổng thể
    56.3 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    60.3 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    61.9 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    __
    Chiều cao tay nâng
    __
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    13 ft³
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    170
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    __
    Tính năng
    MÁY
    Engine: 2.0L TwinPower Turbo 4-Cylinder 16V DOHC.

    Transmission: 8-Speed Automatic w/STEPTRONIC.

    Engine Auto Stop-Start Feature.

    Transmission w/Driver Selectable Mode.

    Rear-Wheel Drive.

    3.15 Axle Ratio.

    90-Amp/Hr 900CCA Maintenance-Free Battery.

    Regenerative 170 Amp Alternator.

    4340# Gvwr 900# Maximum Payload.

    Gas-Pressurized Shock Absorbers.

    Front And Rear Anti-Roll Bars.

    Electric Power-Assist Speed-Sensing Steering.

    15.8 Gal. Fuel Tank.

    Single Stainless Steel Exhaust w/Dark Chrome Tailpipe Finisher.

    Strut Front Suspension w/Coil Springs.

    Multi-Link Rear Suspension w/Coil Springs.

    4-Wheel Disc Brakes w/4-Wheel ABS, Front And Rear Vented Discs, Brake Assist and Hill Hold Control
    NGOẠI THẤT
    Wheels: 17" x 7.5" Light Alloy V-Spoke (Style 395).

    Tires: P225/50R17 All-Season Runflat.

    Wheels w/Silver Accents.

    Clearcoat Paint.

    Body-Colored Front Bumper.

    Body-Colored Rear Bumper.

    Black Side Windows Trim and Black Front Windshield Trim.

    Body-Colored Door Handles.

    Body-Colored Power Heated Side Mirrors w/Manual Folding and Turn Signal Indicator.

    Fixed Rear Window w/Defroster.

    Light Tinted Glass.

    Speed Sensitive Rain Detecting Variable Intermittent Wipers w/Heated Jets.

    Fully Galvanized Steel Panels.

    Chrome Grille.

    Trunk Rear Cargo Access.

    Tailgate/Rear Door Lock Included w/Power Door Locks.

    Fully Automatic Aero-Composite Halogen Daytime Running Headlamps w/Delay-Off.

    Front Fog Lamps.

    Perimeter/Approach Lights.

    LED Brakelights
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    Radio: Anti-Theft AM/FM Audio System.

    Radio w/Seek-Scan, MP3 Player, Clock, Speed Compensated Volume Control, Aux Audio Input Jack, Steering Wheel Controls, Voice Activation and Radio Data System.

    Regular Amplifier.

    Audio Theft Deterrent.

    Wireless Streaming.

    Window Grid Diversity Antenna.

    Hi-Fi Sound System.

    Satellite Radio Preparation.

    In-Dash CD Player.

    HD Radio.

    1 LCD Monitor In The Front
    NỘI THẤT
    Front Bucket Seats.

    6-Way Driver Seat -inc: Manual Recline, Height Adjustment and Fore/Aft Movement.

    6-Way Passenger Seat -inc: Manual Recline, Height Adjustment and Fore/Aft Movement.

    Bench Front Facing Rear Seat.

    Manual Tilt/Telescoping Steering Column.

    Gauges -inc: Speedometer, Odometer, Tachometer, Oil Temperature, Trip Odometer and Trip Computer.

    Power Rear Windows.

    Leather Steering Wheel.

    Front Cupholder.

    Rear Cupholder.

    Proximity Key For Push Button Start Only.

    Interior Lock Disable.

    Valet Function.

    Power Fuel Flap Locking Type.

    Remote Keyless Entry w/Integrated Key Transmitter, 4 Door Curb/Courtesy, Illuminated Entry and Panic Button.

    Remote Releases -Inc: Power Cargo Access.

    Cruise Control w/Steering Wheel Controls.

    Dual Zone Front Automatic Air Conditioning.

    Rear HVAC w/Separate Controls.

    HVAC -inc: Underseat Ducts, Residual Heat Recirculation and Console Ducts.

    Illuminated Locking Glove Box.

    Driver Foot Rest.

    Interior Trim -inc: Metal-Look Instrument Panel Insert, Metal-Look Door Panel Insert, Metal-Look Console Insert and Metal-Look Interior Accents.

    Full Cloth Headliner.

    Leatherette Door Trim Insert.

    Leather/Metal-Look Gear Shift Knob.

    SensaTec Upholstery.

    Day-Night Rearview Mirror.

    Driver And Passenger Visor Vanity Mirrors w/Driver And Passenger Illumination.

    Full Floor Console w/Covered Storage and 3 12V DC Power Outlets.

    Front And Rear Map Lights.

    Fade-To-Off Interior Lighting.

    Full Carpet Floor Covering -inc: Carpet Front And Rear Floor Mats.

    Carpet Floor Trim and Carpet Trunk Lid/Rear Cargo Door Trim.

    Cargo Area Concealed Storage.

    Cargo Space Lights.

    FOB Controls -inc: Trunk/Hatch/Tailgate and Windows.

    Tracker System.

    Smart Device Integration.

    Hands-Free Bluetooth & USB Audio Connection.

    Driver / Passenger And Rear Door Bins.

    Power 1st Row Windows w/Front And Rear 1-Touch Up/Down.

    Delayed Accessory Power.

    Power Door Locks w/Autolock Feature.

    Systems Monitor.

    Trip Computer.

    Outside Temp Gauge.

    Analog Display.

    Manual Anti-Whiplash w/Tilt Front Head Restraints and Manual Adjustable Rear Head Restraints.

    Front Center Armrest and Rear Center Armrest.

    Perimeter Alarm.

    Engine Immobilizer.

    3 12V DC Power Outlets.

    Air Filtration
    AN TOÀN
    Electronic Stability Control (ESC).

    ABS And Driveline Traction Control.

    Side Impact Beams.

    Dual Stage Driver And Passenger Seat-Mounted Side Airbags.

    BMW Assist eCall Emergency S.O.S.

    Tire Specific Low Tire Pressure Warning.

    Dual Stage Driver And Passenger Front Airbags.

    Curtain 1st And 2nd Row Airbags.

    Airbag Occupancy Sensor.

    Driver And Passenger Knee Airbag.

    Rear Child Safety Locks.

    Outboard Front Lap And Shoulder Safety Belts -inc: Rear Center 3 Point and Pretensioners.

    Back-Up Camera
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    Incentive Note:
    One of the following incentives may apply to this vehicle. Regional incentives may vary..

    Cash Finance Rule:
    Or.

    Financing Incentive Min:
    3.34.

    Financing Bonus Cash:
    3000.

    Expiration Date:
    01/02/2018.

    Resource Name:
    bmwusa.com.

    Resource Date:
    12/04/2017
    Bảo hành
    Basic Years:
    4.

    Basic Miles/km:
    50,000.

    Drivetrain Years:
    4.

    Drivetrain Miles/km:
    50,000.

    Corrosion Years:
    12.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Roadside Assistance Years:
    4.

    Roadside Assistance Miles/km:
    Unlimited.

    Maintenance Years:
    3.

    Maintenance Miles/km:
    36,000
    Thông tin Thu hồi xe
    __
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    Overall Rating:
    * * * * *.

    Overall Frontal Barrier Crash Rating:
    * * * *.

    Frontal Barrier Crash Rating Driver:
    * * * *.

    Overall Side Crash Rating:
    * * * * *.

    Side Barrier Rating:
    * * * * *.

    Side Pole Rating Driver Front Seat:
    * * * * *.

    Male/Female Dummy Note:
    Male: Average sized adult male dummy in 35-MPH crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs. Female: Small-sized adult female dummy in 35-mph crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs..

    Combined Side Rating Rear Seat:
    * * * * *.

    Rollover Rating:
    * * * * *.

    Rollover Rating Dynamic Test Result:
    No Tip.

    Risk of Rollover:
    9.50%.

    Side Barrier Rating Driver:
    * * * * *.

    Rollover Note:
    Dynamic (moving) test results (Tip or No Tip) and measured rollover-related properties determine vehicle's risk of rollover in single vehicle crash and its rollover rating. The Rollover Resistance Rating utilizes a "fishhook" maneuver which is a series of abrupt turns at varying speeds to see how "top-heavy" a vehicle is..

    Frontal Barrier Crash Rating Passenger:
    * * * * *.

    Combined Side Rating Front Seat:
    * * * * *.

    Side Barrier Rating Passenger Rear Seat:
    * * * * *
    Chọn xe để so sánh

    April 20th, 2019 Start Selling #F1 Vietnam tickets
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy