So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Compact Cars
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Intercooled Turbo Premium Unleaded I-4
    Dung tích xi lanh
    2.0 L/121
    Hệ thống xăng
    Gasoline Direct Injection
    Công suất Mã lực @ RPM
    241 @ 5550
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    273 @ 1300
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    All Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    9
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Automatic w/OD
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    5.35
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    3.24
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    2.25
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    1.64
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    1.21
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    1.00
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    4.93
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    3.07
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    0.86
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    0.72
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    __
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    Strut
    Loại treo - Sau
    Multi-Link
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    Strut
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    Multi-Link
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    __
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    __
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    __
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    18 X 7.5 in
    Kích thước bánh sau
    18 X 8.5 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    __
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    __
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P225/45HR18
    Kích thước lốp xe sau
    P245/40HR18
    Kích thước lốp xe dự phòng
    __
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    30 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    382.80 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    22 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    25 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    522.00 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    17.4 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    7.1
    Điểm số khí thải nhà kính
    __
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Rack-Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    __
    Lock to Lock Turns (Steering)
    __
    Turning Diameter - Curb to Curb
    37.6 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    4
    Số chỗ ngồi
    __
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    38.8 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    42 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    54.8 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    __
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    35.6 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    32 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    51.7 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    __
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    111.8 in
    Chiều dài tổng thể
    184.5 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    71.3 in
    Chiều cao, Tổng thể
    55.3 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    61.5 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    60.9 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    __
    Chiều cao tay nâng
    __
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    10.5 ft³
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    150
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    __
    Tính năng
    MÁY
    Engine: 2.0L Turbo I4 -inc: ECO stop/start technology.

    Transmission: 9G-TRONIC 9-Speed Automatic.

    Full-Time 4MATIC All-Wheel Drive.

    3.07 Axle Ratio.

    74-Amp/Hr Maintenance-Free Battery.

    150 Amp Alternator.

    Gas-Pressurized Shock Absorbers.

    Front And Rear Anti-Roll Bars.

    Automatic Ride Control Sport Tuned Suspension.

    Electric Power-Assist Speed-Sensing Steering.

    17.4 Gal. Fuel Tank.

    Dual Stainless Steel Exhaust w/Chrome Tailpipe Finisher.

    Permanent Locking Hubs.

    Strut Front Suspension w/Coil Springs.

    Multi-Link Rear Suspension w/Coil Springs.

    4-Wheel Disc Brakes w/4-Wheel ABS, Front And Rear Vented Discs, Brake Assist, Hill Hold Control and Electric Parking Brake.

    Brake Actuated Limited Slip Differential
    NGOẠI THẤT
    Wheels: 18" Split 5-Spoke.

    Tires: P225/45R18 Fr & P245/40R18 Rr AS Run-Flat.

    Wheels w/Silver w/Painted Accents.

    Clearcoat Paint.

    Express Open/Close Sliding And Tilting Glass Panorama 1st And 2nd Row Sunroof w/Power Sunshade.

    Body-Colored Front Bumper w/Chrome Bumper Insert.

    Body-Colored Rear Bumper w/Black Rub Strip/Fascia Accent and Chrome Bumper Insert.

    Body-Colored Door Handles.

    Aluminum Side Windows Trim and Black Front Windshield Trim.

    Body-Colored Power Heated Side Mirrors w/Driver Auto Dimming, Manual Folding and Turn Signal Indicator.

    Fixed Rear Window w/Defroster.

    Light Tinted Glass.

    Rain Detecting Variable Intermittent Wipers w/Heated Jets And Reservoir.

    Galvanized Steel/Aluminum Panels.

    Grille w/Chrome Bar.

    Trunk Rear Cargo Access.

    Rear Fog Lamps.

    LED Brakelights.

    Fully Automatic Projector Beam Led Low/High Beam Daytime Running Headlamps w/Delay-Off.

    Perimeter/Approach Lights
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    Radio: HD AM/FM Single Disc CD/MP3 -inc: media interface 7" color display, touchpad, USB connectivity, Bluetooth audio streaming, weatherband, sound system and auxiliary input.

    Radio w/Seek-Scan, Clock, Speed Compensated Volume Control, Steering Wheel Controls and Radio Data System.

    Audio Theft Deterrent.

    Window Grid Antenna.

    5 Speakers.

    2 LCD Monitors In The Front.

    Bluetooth Wireless Phone Connectivity
    NỘI THẤT
    Front Bucket Seats -inc: 8-way power front seats w/lumbar support.

    40-20-40 Folding Split-Bench Front Facing Fold Forward Seatback Rear Seat.

    Includes Manual Rear Seat EASY ENTRY.

    Power Tilt/Telescoping Steering Column.

    Gauges -inc: Speedometer, Odometer, Engine Coolant Temp, Tachometer, Trip Odometer and Trip Computer.

    Fixed Rear Windows.

    MB Apps Selective Service Internet Access.

    Leather/Metal-Look Steering Wheel w/Auto Tilt-Away.

    Front Cupholder.

    Rear Cupholder.

    Front Cigar Lighter(s).

    Ashtray.

    Compass.

    Proximity Key For Push Button Start Only.

    Valet Function.

    Power Fuel Flap Locking Type.

    Remote Releases -Inc: Power Cargo Access.

    Remote Keyless Entry w/Integrated Key Transmitter, 2 Door Curb/Courtesy, Illuminated Entry and Panic Button.

    Homelink Garage Door Transmitter.

    Cruise Control.

    Dual Zone Front Automatic Air Conditioning.

    HVAC -inc: Underseat Ducts and Console Ducts.

    Illuminated Locking Glove Box.

    Driver Foot Rest.

    Full Cloth Headliner.

    Urethane Gear Shift Knob.

    Interior Trim -inc: Chrome And Metal-Look Interior Accents.

    Leatherette Door Trim Insert.

    MB-Tex Upholstery.

    Day-Night Auto-Dimming Rearview Mirror.

    Driver And Passenger Visor Vanity Mirrors w/Driver And Passenger Illumination, Driver And Passenger Auxiliary Mirror.

    Full Floor Console w/Covered Storage, Mini Overhead Console w/Storage, Rear Console and 2 12V DC Power Outlets.

    Fade-To-Off Interior Lighting.

    Front Map Lights.

    Full Carpet Floor Covering -inc: Carpet Front And Rear Floor Mats.

    Carpet Floor Trim and Carpet Trunk Lid/Rear Cargo Door Trim.

    Cargo Space Lights.

    FOB Controls -inc: Trunk/Hatch/Tailgate, Windows, Sunroof/Convertible Roof and Remote Engine Start.

    Tracker System.

    Smart Device Integration.

    Memory Settings -inc: Driver Seat, Door Mirrors, Steering Wheel and Head Restraints.

    Driver And Passenger Door Bins.

    Delayed Accessory Power.

    Power Door Locks w/Autolock Feature.

    Power 1st Row Windows w/Driver And Passenger 1-Touch Up/Down.

    Systems Monitor.

    Redundant Digital Speedometer.

    Trip Computer.

    Outside Temp Gauge.

    Analog Display.

    2 Seatback Storage Pockets.

    Power Anti-Whiplash Adjustable Front Head Restraints and Fixed Rear Head Restraints.

    Front Center Armrest.

    Perimeter Alarm.

    Engine Immobilizer.

    2 12V DC Power Outlets.

    Air Filtration
    AN TOÀN
    ABS And Driveline Traction Control.

    Electronic Stability Control (ESC).

    Side Impact Beams.

    Dual Stage Driver And Passenger Seat-Mounted Side Airbags.

    Collision Prevention Assist Plus Forward Collision.

    mbrace Emergency S.O.S.

    Tire Specific Low Tire Pressure Warning.

    Dual Stage Driver And Passenger Front Airbags.

    Curtain 1st And 2nd Row Airbags.

    Airbag Occupancy Sensor.

    First Aid Kit.

    Driver And Passenger Knee Airbag.

    BabySmart Childseat Sensor.

    Outboard Front Lap And Shoulder Safety Belts -inc: Pretensioners.

    Back-Up Camera
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    4.

    Basic Miles/km:
    50,000.

    Drivetrain Years:
    4.

    Drivetrain Miles/km:
    50,000.

    Corrosion Years:
    4.

    Corrosion Miles/km:
    50,000.

    Roadside Assistance Years:
    4.

    Roadside Assistance Miles/km:
    50,000
    Thông tin Thu hồi xe
    NHTSA CAMPAIGN ID:
    17V627000.

    Mfg's Report Date:
    OCT 05, 2017.

    Component:
    AIR BAGS:FRONTAL.

    Potential Number of Units Affected:
    495290.

    Summary:
    Mercedes-Benz USA, LLC. (MBUSA) is recalling these vehicles: 2014-2018 CLA250, CLA250 4Matic, CLA45 AMG 4Matic, 2015-2018 GLA250, GLA250 4Matic, GLA45 AMG 4Matic, C300 4Matic, C63S AMG, 2012-2014 C250, C350, C300 4Matic, E550 4Matic, 2013-2014 C63 AMG, 2012-2015 C250 Coupe, C350 Coupe, C63 AMG Coupe, 2013-2015 C350 4Matic Coupe, GLK250 4Matic BlueTec, GLK350, GLK350 4Matic, 2016-2017 C350e, C43 AMG, 2015 C400 4Matic, 2016-2018 C63 AMG, GLC300, GLC300 4Matic, 2017-2018 C300 Coupe, C300 4Matic Coupe, C43 AMG, C63 AMG Coupe, C63S AMG Coupe, C300 Cabriolet, C300 4Matic Cabriolet, C43 AMG Cabriolet, C63 AMG Cabriolet, C63S AMG Cabriolet, GLC300 4Matic Coupe, GLC43 AMG, GLC43 AMG Coupe, 2014 E350 Coupe, E350 4Matic Coupe, E350 Cabriolet, E400 Hybrid, 2015-2017 E400 Coupe, E400 4Matic Coupe, E400 Cabriolet, 2014-2017 E550 Coupe, E550 Cabriolet, B250e, 2014-2016 E250 BlueTec, E63 AMG 4Matic Wagon, 2012-2013 E350 BlueTec, 2012-2016 E350, E350 4Matic, 2015-2016 E400, E400 4Matic, 2012 E63 AMG....

    Consequence:
    If the driver air bag inadvertently deploys, it can increase the risk of injury and a crash..

    Remedy:
    MBUSA will notify owners, and dealers will add sufficient grounding to the steering components, free of charge. The recall is expected to begin in December 2017. Owners may contact MBUSA customer service at 1-877-496-3691.
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    __
    Chọn xe để so sánh
    Vietnam Cruise Travel
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy