So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Two-Seaters
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Electric
    Dung tích xi lanh
    __
    Hệ thống xăng
    __
    Công suất Mã lực @ RPM
    80
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    118
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    Rear Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    1
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Automatic
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    __
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    __
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    __
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    __
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    __
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    __
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    2363 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    Strut
    Loại treo - Sau
    Other
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    Strut
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    Other
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    __
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    11 in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    8 in
    Drum - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    8 in
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    15 X 5 in
    Kích thước bánh sau
    15 X 5.5 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    __
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    __
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P165/65TR15
    Kích thước lốp xe sau
    P185/60TR15
    Kích thước lốp xe dự phòng
    __
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    __
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    __
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    __
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    __
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    124
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    94
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    108
    Dung lượng pin
    58 mi
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    __
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    __
    Điểm số khí thải nhà kính
    __
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Rack-Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    __
    Lock to Lock Turns (Steering)
    __
    Turning Diameter - Curb to Curb
    22.8 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    2
    Số chỗ ngồi
    __
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    __
    Không gian Chân hàng ghế trước
    __
    Không gian Vai hàng ghế trước
    __
    Không gian hông hàng ghế trước
    __
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    __
    Không gian Chân hàng ghế sau
    __
    Không gian Vai hàng ghế sau
    __
    Không gian hông hàng ghế sau
    __
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    73.7 in
    Chiều dài tổng thể
    106.1 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    __
    Chiều cao, Tổng thể
    61.2 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    57.8 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    56.3 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    __
    Chiều cao tay nâng
    __
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    __
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    __
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    __
    Tính năng
    MÁY
    Engine: Zytek Permanent Magnet Motor.

    Transmission: Single Speed.

    Rear-Wheel Drive.

    2998# Gvwr.

    Gas-Pressurized Shock Absorbers.

    Front Anti-Roll Bar.

    Electric Power-Assist Steering.

    Strut Front Suspension w/Coil Springs.

    Other Rear Suspension w/Coil Springs.

    Regenerative Front Disc/Rear Drum Brakes w/4-Wheel ABS, Brake Assist and Hill Hold Control.

    Lithium Ion Traction Battery w/7.2 kW Onboard Charger, 13 Hrs Charge Time @ 110/120V and 2.5 Hrs Charge Time @ 220/240V
    NGOẠI THẤT
    Wheels: 15" 5-Twin-Spoke Light-Alloy.

    Tires: 165/65R15 Front & 185/60R15 Rear AS.

    Spare Tire Mobility Kit.

    Clearcoat Paint.

    Body-Colored Front Bumper.

    Body-Colored Rear Bumper.

    Black Side Windows Trim.

    Black Door Handles.

    Exterior Mirrors w/Manual Folding.

    Heated & Power Adjustable Exterior Mirrors.

    Flip-Up Rear Window w/Fixed Interval Wiper and Defroster.

    Light Tinted Glass.

    Speed Sensitive Fixed Interval Wipers.

    Composite/Galvanized Steel Panels.

    Lip Spoiler.

    Black Grille w/Metal-Look Surround.

    Tailgate Rear Cargo Access.

    Tailgate/Rear Door Lock Included w/Power Door Locks.

    Rear Fog Lamps.

    Auto Off Aero-Composite Halogen Daytime Running Headlamps
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    Radio: smart Audio System -inc: AUX/USB interface, Bluetooth hands-free calling and audio streaming.

    Radio w/Seek-Scan, Clock and Radio Data System.

    2 Speakers.

    Audio Theft Deterrent.

    Fixed Antenna.

    1 LCD Monitor In The Front
    NỘI THẤT
    Bucket Seats -inc: fold down passenger seat.

    6-Way Driver Seat -inc: Manual Recline and Fore/Aft Movement.

    Driver Seat Height Adjuster.

    4-Way Passenger Seat -inc: Manual Recline and Fore/Aft Movement.

    Gauges -inc: Speedometer, Odometer, Traction Battery Level, Power/Regen, Trip Odometer and Trip Computer.

    Sport Steering Wheel.

    Leather Multifunction Steering Wheel.

    Front Cupholder.

    Power Fuel Flap Locking Type.

    Remote Keyless Entry w/Integrated Key Transmitter, Illuminated Entry and Panic Button.

    Cruise Control.

    Automatic Air Conditioning.

    Locking Glove Box.

    Driver Foot Rest.

    Interior Trim -inc: Metal-Look Instrument Panel Insert, Metal-Look Door Panel Insert, Metal-Look Console Insert, Metal-Look Interior Accents and Cloth Upholstered Dashboard.

    Cloth Door Trim Insert.

    Leather Gear Shift Knob.

    Upholstery Fabric.

    Day-Night Rearview Mirror.

    Passenger Visor Vanity Mirror.

    Partial Floor Console w/Storage and 1 12V DC Power Outlet.

    Fade-To-Off Interior Lighting.

    Full Carpet Floor Covering -inc: Carpet Front Floor Mats.

    Carpet Floor Trim.

    Cargo Area Concealed Storage.

    Cargo Features -inc: Spare Tire Mobility Kit.

    Passenger Footwell Cargo Net.

    Retractable Cargo Cover.

    FOB Controls -inc: Rear Window Only.

    Smart Device Integration.

    passion base upholstery.

    Instrument Panel Covered Bin, Interior Concealed Storage, Driver And Passenger Door Bins.

    Power 1st Row Windows w/Driver And Passenger 1-Touch Up/Down.

    Power Door Locks w/Autolock Feature.

    Redundant Digital Speedometer.

    Trip Computer.

    Outside Temp Gauge.

    Digital/Analog Display.

    Seats w/Carpet Back Material.

    Fixed Front Head Restraints.

    Driver And Front Passenger Armrests.

    Engine Immobilizer.

    Perimeter Alarm.

    1 12V DC Power Outlet.

    Air Filtration
    AN TOÀN
    Electronic Stability Control (ESC).

    ABS And Driveline Traction Control.

    Side Impact Beams.

    Dual Stage Driver And Passenger Seat-Mounted Side Airbags.

    Low Tire Pressure Warning.

    Dual Stage Driver And Passenger Front Airbags.

    Curtain 1st Row Airbags.

    Airbag Occupancy Sensor.

    Driver And Passenger Knee Airbag.

    First Aid Kit.

    Outboard Front Lap And Shoulder Safety Belts -inc: Pretensioners.

    Back-Up Camera
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    4.

    Basic Miles/km:
    50,000.

    Drivetrain Years:
    4.

    Drivetrain Miles/km:
    50,000.

    Corrosion Years:
    4.

    Corrosion Miles/km:
    50,000.

    Hybrid/Electric Components Years:
    8.

    Hybrid/Electric Components Miles/km:
    62,000.

    Roadside Assistance Years:
    4.

    Roadside Assistance Miles/km:
    50,000
    Thông tin Thu hồi xe
    __
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    __
    Chọn xe để so sánh
    Vietnam Cruise Travel
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy