So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Small Sport Utility Vehicles 4WD
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Regular Unleaded I-4
    Dung tích xi lanh
    2.5 L/152
    Hệ thống xăng
    Gasoline Direct Injection
    Công suất Mã lực @ RPM
    187 @ 6000
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    186 @ 4000
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    All Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    6
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Automatic w/OD
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    3.55
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    2.02
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    1.45
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    1.00
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    0.71
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    0.60
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    3.89
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    4.62
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    3655 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    Strut
    Loại treo - Sau
    Multi-Link
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    Strut
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    Multi-Link
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    __
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    11.7 in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    11.9 in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    17 X 7 in
    Kích thước bánh sau
    17 X 7 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    Compact in
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    Steel
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P225/65HR17
    Kích thước lốp xe sau
    P225/65HR17
    Kích thước lốp xe dự phòng
    Compact
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    30 (Est) MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    367.20 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    24 (Est) MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    26 (Est) MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    459.00 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    15.3 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    6.7 (Est)
    Điểm số khí thải nhà kính
    __
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Rack-Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    __
    Lock to Lock Turns (Steering)
    __
    Turning Diameter - Curb to Curb
    36 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    5
    Số chỗ ngồi
    103.6 ft³
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    39.7 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    41 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    57.1 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    55.2 in
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    39 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    39.6 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    54.8 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    55.3 in
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    106.3 in
    Chiều dài tổng thể
    179.1 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    72.5 in
    Chiều cao, Tổng thể
    65.3 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    62.8 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    62.8 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    7.6 in
    Chiều cao tay nâng
    29.4 in
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    __
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    2000 lbs
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    200 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    2000 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    200 lbs
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    100
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    __
    Tính năng
    MÁY
    Engine: 2.5L SKYACTIV-G DOHC 16-Valve 4-Cylinder -inc: cylinder deactivation.

    Transmission: 6-Speed SKYACTIV-DRIVE Automatic -inc: manual-shift mode and sport mode.

    4.624 Axle Ratio.

    GVWR: 4,643 lbs.

    Automatic Full-Time All-Wheel Drive.

    Battery w/Run Down Protection.

    100 Amp Alternator.

    Gas-Pressurized Shock Absorbers.

    Front And Rear Anti-Roll Bars.

    Electric Power-Assist Speed-Sensing Steering.

    Quasi-Dual Stainless Steel Exhaust w/Chrome Tailpipe Finisher.

    15.3 Gal. Fuel Tank.

    Permanent Locking Hubs.

    Strut Front Suspension w/Coil Springs.

    Multi-Link Rear Suspension w/Coil Springs.

    4-Wheel Disc Brakes w/4-Wheel ABS, Front Vented Discs, Brake Assist, Hill Hold Control and Electric Parking Brake
    NGOẠI THẤT
    Wheels: 17 x 7J Aluminum Alloy.

    Tires: P225/65R17.

    Wheels w/Silver Accents.

    Steel Spare Wheel.

    Compact Spare Tire Mounted Inside Under Cargo.

    Clearcoat Paint.

    Body-Colored Front Bumper w/Black Rub Strip/Fascia Accent.

    Body-Colored Rear Bumper w/Black Rub Strip/Fascia Accent.

    Black Bodyside Cladding and Black Wheel Well Trim.

    Chrome Side Windows Trim.

    Body-Colored Door Handles.

    Body-Colored Power Side Mirrors w/Manual Folding and Turn Signal Indicator.

    Fixed Rear Window w/Fixed Interval Wiper, Heated Wiper Park and Defroster.

    Light Tinted Glass.

    Variable Intermittent Wipers.

    Fully Galvanized Steel Panels.

    Lip Spoiler.

    Black Grille w/Chrome Accents.

    Liftgate Rear Cargo Access.

    Tailgate/Rear Door Lock Included w/Power Door Locks.

    Auto Off Projector Beam Led Low/High Beam Daytime Running Headlamps w/Delay-Off
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    Radio: AM/FM/HD Audio System -inc: 7" full-color touch-screen display, 4-speakers, digital clock, audio menu voice-command, auxiliary audio input jack, Bluetooth hands free phone and audio, multi-function Commander Control and 2 USB audio inputs, Aha Internet Radio, Pandora Internet Radio, E911 Automatic Emergency Notification, Infotainment System Voice Command, Stitcher Internet Radio, Radio Broadcast Data System Program Information, SMS Text Msg Audio Delivery & Reply.

    Radio w/Seek-Scan, Speed Compensated Volume Control, Steering Wheel Controls and Radio Data System.

    Integrated Roof Antenna.

    1 LCD Monitor In The Front
    NỘI THẤT
    Sport Shape Front Seats -inc: 6-way manual driver's seat and 4-way manual passenger seat.

    40-20-40 Folding Bench Front Facing Manual Reclining Fold Forward Seatback Rear Seat.

    Manual Tilt/Telescoping Steering Column.

    Gauges -inc: Speedometer, Odometer, Tachometer, Trip Odometer and Trip Computer.

    Power Rear Windows and Fixed 3rd Row Windows.

    Selective Service Internet Access.

    Leather/Metal-Look Steering Wheel.

    Front Cupholder.

    Rear Cupholder.

    Proximity Key For Push Button Start Only.

    Remote Keyless Entry w/Integrated Key Transmitter, Illuminated Entry, Illuminated Ignition Switch and Panic Button.

    Remote Releases -Inc: Power Cargo Access and Mechanical Fuel.

    Cruise Control w/Steering Wheel Controls.

    Manual Air Conditioning.

    HVAC -inc: Underseat Ducts.

    Glove Box.

    Driver Foot Rest.

    Interior Trim -inc: Metal-Look/Piano Black Instrument Panel Insert, Metal-Look Door Panel Insert and Metal-Look Interior Accents.

    Full Cloth Headliner.

    Cloth Door Trim Insert.

    Leather Gear Shift Knob.

    Cloth Seat Trim.

    Day-Night Rearview Mirror.

    Driver And Passenger Visor Vanity Mirrors w/Driver And Passenger Auxiliary Mirror.

    Full Floor Console w/Covered Storage, Mini Overhead Console w/Storage and 2 12V DC Power Outlets.

    Front And Rear Map Lights.

    Fade-To-Off Interior Lighting.

    Full Carpet Floor Covering -inc: Carpet Front And Rear Floor Mats.

    Carpet Floor Trim.

    Cargo Space Lights.

    Instrument Panel Bin, Driver / Passenger And Rear Door Bins.

    Power 1st Row Windows w/Front And Rear 1-Touch Up/Down.

    Delayed Accessory Power.

    Power Door Locks w/Autolock Feature.

    Trip Computer.

    Outside Temp Gauge.

    Digital/Analog Display.

    Seats w/Cloth Back Material.

    Manual Adjustable Front Head Restraints and Manual Adjustable Rear Head Restraints.

    Front Center Armrest.

    2 Seatback Storage Pockets.

    Engine Immobilizer.

    2 12V DC Power Outlets.

    Air Filtration
    AN TOÀN
    Electronic Stability Control (ESC).

    ABS And Driveline Traction Control.

    Side Impact Beams.

    Dual Stage Driver And Passenger Seat-Mounted Side Airbags.

    Emergency Sos.

    Blind Spot Monitoring Blind Spot Sensor.

    Smart City Brake Support Forward Collision and Rear Cross Traffic Alert Rear Collision.

    Low Tire Pressure Warning.

    Dual Stage Driver And Passenger Front Airbags.

    Curtain 1st And 2nd Row Airbags.

    Airbag Occupancy Sensor.

    Rear Child Safety Locks.

    Outboard Front Lap And Shoulder Safety Belts -inc: Rear Center 3 Point, Height Adjusters and Pretensioners.

    Back-Up Camera
    GÓI
    MAZDA CONNECT Infotainment System -inc: Aha Internet Radio, Pandora Internet Radio, E911 Automatic Emergency Notification, Infotainment System Voice Command, Stitcher Internet Radio, Radio Broadcast Data System Program Information, SMS Text Msg Audio Delivery & Reply
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    Incentive Note:
    One of the following incentives may apply to this vehicle. Regional incentives may vary..

    Cash Incentive Minimum:
    500.

    Cash Finance Rule:
    Or.

    Financing Incentive Min:
    0.0.

    Expiration Date:
    04/30/2018.

    Resource Name:
    mazdausa.com.

    Resource Date:
    04/09/2018
    Bảo hành
    Basic Years:
    3.

    Basic Miles/km:
    36,000.

    Drivetrain Years:
    5.

    Drivetrain Miles/km:
    60,000.

    Corrosion Years:
    5.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Roadside Assistance Years:
    3.

    Roadside Assistance Miles/km:
    36,000
    Thông tin Thu hồi xe
    __
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    Overall Rating:
    * * * *.

    Overall Frontal Barrier Crash Rating:
    * * * * *.

    Frontal Barrier Crash Rating Driver:
    * * * * *.

    Overall Side Crash Rating:
    * * * * *.

    Side Barrier Rating:
    * * * * *.

    Side Pole Rating Driver Front Seat:
    * * * * *.

    Male/Female Dummy Note:
    Male: Average sized adult male dummy in 35-MPH crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs. Female: Small-sized adult female dummy in 35-mph crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs..

    Combined Side Rating Rear Seat:
    * * * *.

    Rollover Rating:
    * * * *.

    Rollover Rating Dynamic Test Result:
    No Tip.

    Risk of Rollover:
    16.90%.

    Side Barrier Rating Driver:
    * * * * *.

    Rollover Note:
    Dynamic (moving) test results (Tip or No Tip) and measured rollover-related properties determine vehicle's risk of rollover in single vehicle crash and its rollover rating. The Rollover Resistance Rating utilizes a "fishhook" maneuver which is a series of abrupt turns at varying speeds to see how "top-heavy" a vehicle is..

    Frontal Barrier Crash Rating Passenger:
    * * * * *.

    Combined Side Rating Front Seat:
    * * * * *.

    Side Barrier Rating Passenger Rear Seat:
    * * * *
    Chọn xe để so sánh

    April 20th, 2019 Start Selling #F1 Vietnam tickets
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy