So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Small Sport Utility Vehicles 4WD
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Intercooled Turbo Gas/Electric I-4
    Dung tích xi lanh
    2.0 L/121
    Hệ thống xăng
    Gasoline Direct Injection
    Công suất Mã lực @ RPM
    315 @ 5000
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    413 @ 1200
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    All Wheel Drive
    Mã Truyền động
    427
    Loại truyền động
    7
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Automatic w/OD
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    4.38
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    2.86
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    1.92
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    1.37
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    1.00
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    0.82
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    3.42
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    3.27
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    0.73
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    4001 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    Multi-Link
    Loại treo - Sau
    Multi-Link
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    Multi-Link
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    Multi-Link
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    __
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    14.2 in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    12.6 in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    18 X 8 in
    Kích thước bánh sau
    18 X 8 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    __
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    __
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P235/60HR18
    Kích thước lốp xe sau
    P235/60HR18
    Kích thước lốp xe dự phòng
    __
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    __
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    __
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    __
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    __
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    13.2 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    __
    Điểm số khí thải nhà kính
    __
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Rack-Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    __
    Lock to Lock Turns (Steering)
    __
    Turning Diameter - Curb to Curb
    38.7 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    5
    Số chỗ ngồi
    __
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    41.9 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    40.8 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    57.3 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    __
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    38.5 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    37.3 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    __
    Không gian hông hàng ghế sau
    __
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    113.1 in
    Chiều dài tổng thể
    183.3 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    74.4 in
    Chiều cao, Tổng thể
    65.3 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    63.5 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    63.1 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    5.9 in
    Chiều cao tay nâng
    31.1 in
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    __
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    3500 lbs
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    350 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    3500 lbs
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    350 lbs
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    150
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    __
    Tính năng
    MÁY
    Engine: 2.0L Inline-4 Turbo.

    Transmission: 7G-TRONIC 7-Speed Automatic.

    3.267 Axle Ratio.

    GVWR: 5,291 lbs.

    Engine Auto Stop-Start Feature.

    Transmission w/TouchShift Sequential Shift Control w/Steering Wheel Controls.

    Full-Time 4MATIC All-Wheel Drive.

    60-Amp/Hr Maintenance-Free Battery.

    150 Amp Alternator.

    Towing w/Trailer Sway Control.

    1466# Maximum Payload.

    Gas-Pressurized Shock Absorbers.

    Front And Rear Anti-Roll Bars.

    Automatic w/Driver Control Ride Control Adaptive Suspension.

    Electric Power-Assist Speed-Sensing Steering.

    Dual Stainless Steel Exhaust w/Chrome Tailpipe Finisher.

    13.2 Gal. Fuel Tank.

    Permanent Locking Hubs.

    Multi-Link Front Suspension w/Coil Springs.

    Multi-Link Rear Suspension w/Coil Springs.

    Regenerative 4-Wheel Disc Brakes w/4-Wheel ABS, Front And Rear Vented Discs, Brake Assist, Hill Hold Control and Electric Parking Brake.

    Lithium Ion Traction Battery
    NGOẠI THẤT
    Wheels: 18" 5-Spoke Alloy w/Grey Accents.

    Tires: P235/60R18 All-Season Run-Flat.

    Clearcoat Paint.

    Body-Colored Front Bumper w/Chrome Rub Strip/Fascia Accent.

    Body-Colored Rear Bumper w/Black Rub Strip/Fascia Accent and Chrome Bumper Insert.

    Rocker Panel Extensions and Black Wheel Well Trim.

    Chrome Side Windows Trim and Black Front Windshield Trim.

    Chrome Door Handles.

    Body-Colored Power Heated Side Mirrors w/Driver Auto Dimming, Power Folding and Turn Signal Indicator.

    Fixed Rear Window w/Fixed Interval Wiper, Heated Wiper Park and Defroster.

    Deep Tinted Glass.

    Rain Detecting Variable Intermittent Wipers w/Heated Jets.

    Galvanized Steel/Aluminum Panels.

    Chrome Grille.

    Power Liftgate Rear Cargo Access.

    Tailgate/Rear Door Lock Included w/Power Door Locks.

    Roof Rack Rails Only.

    Rear Fog Lamps.

    Perimeter/Approach Lights.

    Fully Automatic Projector Beam Led Low/High Beam Daytime Running Lights Preference Setting Headlamps w/Delay-Off.

    LED Brakelights
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    Radio: Audio 20 w/Single CD -inc: pre-wiring for GARMIN Map Pilot, 2 USB ports, Bluetooth, HD Radio and central controller w/7 high-mounted tablet-style color display.

    Radio w/Seek-Scan, MP3 Player, Clock, Aux Audio Input Jack, Steering Wheel Controls, Radio Data System, Weatherband and External Memory Control.

    6 Speakers.

    Audio Theft Deterrent.

    Window Grid Antenna.

    2 LCD Monitors In The Front.

    Turn-By-Turn Navigation Directions
    NỘI THẤT
    Front Bucket Seats.

    Power Driver Seat & Steering Column w/Memory.

    Electrically Adjustable Passenger Seat.

    10-Way Passenger Seat -inc: Manual Cushion Extension.

    40-20-40 Folding Bench Front Facing Fold Forward Seatback Rear Seat.

    Power Tilt/Telescoping Steering Column.

    Gauges -inc: Speedometer, Odometer, Engine Coolant Temp, Tachometer, Trip Odometer and Trip Computer.

    Power Rear Windows and Fixed 3rd Row Windows.

    mbrace Connect Selective Service Internet Access.

    Leather Steering Wheel w/Auto Tilt-Away.

    Front Cupholder.

    Rear Cupholder.

    Front Cigar Lighter(s).

    Ashtray.

    Proximity Key For Push Button Start Only.

    Valet Function.

    Power Fuel Flap Locking Type.

    Remote Keyless Entry w/Integrated Key Transmitter, Illuminated Entry and Panic Button.

    Remote Releases -Inc: Power Cargo Access.

    Homelink Garage Door Transmitter.

    Cruise Control.

    Dual Zone Front Automatic Air Conditioning.

    HVAC -inc: Underseat Ducts, Residual Heat Recirculation and Console Ducts.

    Illuminated Locking Glove Box.

    Driver Foot Rest.

    Interior Trim -inc: Chrome/Aluminum Interior Accents.

    Full Cloth Headliner.

    Leatherette Door Trim Insert.

    Urethane Gear Shift Knob.

    MB-Tex Upholstery.

    Day-Night Auto-Dimming Rearview Mirror.

    Driver And Passenger Visor Vanity Mirrors w/Driver And Passenger Illumination.

    Full Floor Console w/Covered Storage, Mini Overhead Console w/Storage and 3 12V DC Power Outlets.

    Front And Rear Map Lights.

    Fade-To-Off Interior Lighting.

    Full Carpet Floor Covering -inc: Carpet Front And Rear Floor Mats.

    Carpet Floor Trim.

    Trunk/Hatch Auto-Latch.

    Locking Cargo Area Concealed Storage.

    Cargo Net.

    Roll-Up Cargo Cover.

    Cargo Space Lights.

    FOB Controls -inc: Trunk/Hatch/Tailgate and Windows.

    Tracker System.

    Memory Settings -inc: Door Mirrors.

    Mercedes-Benz Apps.

    Refrigerated/Cooled Box Located In The Glovebox, Driver / Passenger And Rear Door Bins.

    Power 1st Row Windows w/Front And Rear 1-Touch Up/Down.

    Delayed Accessory Power.

    Power Door Locks w/Autolock Feature.

    Systems Monitor.

    Redundant Digital Speedometer.

    Trip Computer.

    Outside Temp Gauge.

    Analog Display.

    Power (driver Only) Anti-Whiplash w/Tilt Front Head Restraints and Manual Adjustable Rear Head Restraints.

    Front Center Armrest and Rear Center Armrest w/Storage.

    2 Seatback Storage Pockets.

    4-Way Lumbar Support.

    Seats w/Leatherette Back Material.

    Perimeter Alarm.

    Engine Immobilizer.

    3 12V DC Power Outlets.

    Air Filtration
    AN TOÀN
    Crosswind Assist Electronic Stability Control (ESC).

    ABS And Driveline Traction Control.

    Side Impact Beams.

    Dual Stage Driver And Passenger Seat-Mounted Side Airbags.

    mbrace Emergency Sos.

    Collision Prevention Assist Plus Forward Collision.

    Tire Specific Low Tire Pressure Warning.

    Dual Stage Driver And Passenger Front Airbags.

    Curtain 1st And 2nd Row Airbags.

    Airbag Occupancy Sensor.

    Driver Knee Airbag.

    BabySmart Childseat Sensor and Rear Child Safety Locks.

    Outboard Front Lap And Shoulder Safety Belts -inc: Rear Center 3 Point, Height Adjusters and Pretensioners.

    Back-Up Camera
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    4.

    Basic Miles/km:
    50,000.

    Drivetrain Years:
    4.

    Drivetrain Miles/km:
    50,000.

    Corrosion Years:
    4.

    Corrosion Miles/km:
    50,000.

    Roadside Assistance Years:
    4.

    Roadside Assistance Miles/km:
    50,000
    Thông tin Thu hồi xe
    NHTSA CAMPAIGN ID:
    17V627000.

    Mfg's Report Date:
    OCT 05, 2017.

    Component:
    AIR BAGS:FRONTAL.

    Potential Number of Units Affected:
    495290.

    Summary:
    Mercedes-Benz USA, LLC. (MBUSA) is recalling these vehicles: 2014-2018 CLA250, CLA250 4Matic, CLA45 AMG 4Matic, 2015-2018 GLA250, GLA250 4Matic, GLA45 AMG 4Matic, C300 4Matic, C63S AMG, 2012-2014 C250, C350, C300 4Matic, E550 4Matic, 2013-2014 C63 AMG, 2012-2015 C250 Coupe, C350 Coupe, C63 AMG Coupe, 2013-2015 C350 4Matic Coupe, GLK250 4Matic BlueTec, GLK350, GLK350 4Matic, 2016-2017 C350e, C43 AMG, 2015 C400 4Matic, 2016-2018 C63 AMG, GLC300, GLC300 4Matic, 2017-2018 C300 Coupe, C300 4Matic Coupe, C43 AMG, C63 AMG Coupe, C63S AMG Coupe, C300 Cabriolet, C300 4Matic Cabriolet, C43 AMG Cabriolet, C63 AMG Cabriolet, C63S AMG Cabriolet, GLC300 4Matic Coupe, GLC43 AMG, GLC43 AMG Coupe, 2014 E350 Coupe, E350 4Matic Coupe, E350 Cabriolet, E400 Hybrid, 2015-2017 E400 Coupe, E400 4Matic Coupe, E400 Cabriolet, 2014-2017 E550 Coupe, E550 Cabriolet, B250e, 2014-2016 E250 BlueTec, E63 AMG 4Matic Wagon, 2012-2013 E350 BlueTec, 2012-2016 E350, E350 4Matic, 2015-2016 E400, E400 4Matic, 2012 E63 AMG....

    Consequence:
    If the driver air bag inadvertently deploys, it can increase the risk of injury and a crash..

    Remedy:
    MBUSA will notify owners, and dealers will add sufficient grounding to the steering components, free of charge. The recall is expected to begin in December 2017. Owners may contact MBUSA customer service at 1-877-496-3691.
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    Overall Rating:
    * * * * *.

    Overall Frontal Barrier Crash Rating:
    * * * * *.

    Frontal Barrier Crash Rating Driver:
    * * * * *.

    Overall Side Crash Rating:
    * * * * *.

    Side Barrier Rating:
    * * * * *.

    Side Pole Rating Driver Front Seat:
    * * * * *.

    Male/Female Dummy Note:
    Male: Average sized adult male dummy in 35-MPH crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs. Female: Small-sized adult female dummy in 35-mph crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs..

    Combined Side Rating Rear Seat:
    * * * * *.

    Rollover Rating:
    * * * *.

    Rollover Rating Dynamic Test Result:
    No Tip.

    Risk of Rollover:
    18.40%.

    Side Barrier Rating Driver:
    * * * * *.

    Rollover Note:
    Dynamic (moving) test results (Tip or No Tip) and measured rollover-related properties determine vehicle's risk of rollover in single vehicle crash and its rollover rating. The Rollover Resistance Rating utilizes a "fishhook" maneuver which is a series of abrupt turns at varying speeds to see how "top-heavy" a vehicle is..

    Frontal Barrier Crash Rating Passenger:
    * * * * *.

    Combined Side Rating Front Seat:
    * * * * *.

    Side Barrier Rating Passenger Rear Seat:
    * * * * *
    Chọn xe để so sánh

    April 20th, 2019 Start Selling #F1 Vietnam tickets
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy