So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Subcompact Cars
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Intercooled Turbo Premium Unleaded I-4
    Dung tích xi lanh
    2.0 L/121
    Hệ thống xăng
    Gasoline Direct Injection
    Công suất Mã lực @ RPM
    186 @ 4400
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    221 @ 1600
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    Front Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    7
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Auto-Shift Manual w/OD
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    3.40
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    2.75
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    1.77
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    0.93
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    0.70
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    0.76
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    2.90
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    4.77
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    0.64
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    3428 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    Strut
    Loại treo - Sau
    Multi-Link
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    Strut
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    Multi-Link
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    __
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    12.3 in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    10.7 in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    18 X 8 in
    Kích thước bánh sau
    18 X 8 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    Compact in
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    Steel
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P225/40R18
    Kích thước lốp xe sau
    P225/40R18
    Kích thước lốp xe dự phòng
    Compact
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    33 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    330.00 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    25 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    28 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    435.60 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    13.2 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    6.3
    Điểm số khí thải nhà kính
    __
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Rack-Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    __
    Lock to Lock Turns (Steering)
    __
    Turning Diameter - Curb to Curb
    36.1 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    4
    Số chỗ ngồi
    __
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    37.4 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    41.2 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    54.8 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    __
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    36.3 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    31.9 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    45.7 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    __
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    102.2 in
    Chiều dài tổng thể
    174.3 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    __
    Chiều cao, Tổng thể
    55.5 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    61.2 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    60.1 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    __
    Chiều cao tay nâng
    __
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    9.9 ft³
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    140
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    __
    Tính năng
    MÁY
    Engine: 2.0 TFSI 4 Cylinder 186 HP.

    Transmission: S Tronic 7-Spd Dual-Clutch Automatic -inc: additional sport program.

    Engine Auto Stop-Start Feature.

    Transmission w/Oil Cooler.

    Front-Wheel Drive.

    4.77 Axle Ratio.

    Engine Oil Cooler.

    60-Amp/Hr 320CCA Maintenance-Free Battery w/Run Down Protection.

    140 Amp Alternator.

    Gas-Pressurized Shock Absorbers.

    Front And Rear Anti-Roll Bars.

    Electric Power-Assist Speed-Sensing Steering.

    13.2 Gal. Fuel Tank.

    Single Stainless Steel Exhaust w/Chrome Tailpipe Finisher.

    Strut Front Suspension w/Coil Springs.

    Multi-Link Rear Suspension w/Coil Springs.

    4-Wheel Disc Brakes w/4-Wheel ABS, Front Vented Discs, Brake Assist, Hill Hold Control and Electric Parking Brake
    NGOẠI THẤT
    Wheels: 8.0" x 19" 5-Arm Wing Design -inc: anthracite/polished finish.

    Tires: 235/35R19 Summer.

    Steel Spare Wheel.

    Compact Spare Tire Mounted Inside Under Cargo.

    Clearcoat Paint.

    Body-Colored Front Bumper.

    Body-Colored Rear Bumper w/Black Rub Strip/Fascia Accent.

    Aluminum Side Windows Trim and Aluminum Front Windshield Trim.

    Body-Colored Door Handles.

    Body-Colored Power Heated Side Mirrors w/Manual Folding and Turn Signal Indicator.

    Fixed Rear Window w/Defroster.

    Light Tinted Glass.

    Speed Sensitive Rain Detecting Variable Intermittent Wipers w/Heated Jets.

    Front Windshield -inc: Sun Visor Strip.

    Galvanized Steel/Aluminum Panels.

    Power Convertible Top w/Lining, Glass Rear Window and Automatic Roll-Over Protection.

    Black Grille w/Chrome Surround.

    Front License Plate Bracket.

    Trunk Rear Cargo Access.

    Programmable Projector Beam High Intensity Low/High Beam Auto-Leveling Daytime Running Lights Preference Setting Headlamps w/Delay-Off.

    Front And Rear Fog Lamps.

    Perimeter/Approach Lights.

    LED Brakelights
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    Radio: Audi MMI Navigation Plus w/MMI Touch -inc: Audi smartphone interface (Android Auto and Apple CarPlay), Audi sound system w/140 watts, 9 speakers, preparation for Bluetooth w/streaming audio and USB Audio music interface.

    Radio w/Seek-Scan, MP3 Player, Clock, Speed Compensated Volume Control, Steering Wheel Controls, Radio Data System and External Memory Control.

    Audio Theft Deterrent.

    Window Grid Diversity Antenna.

    2 LCD Monitors In The Front
    NỘI THẤT
    Heated Front Bucket Seats -inc: 6-way power front seats w/4-way power lumbar adjustment.

    50-50 Folding Bench Front Facing Fold Forward Seatback Rear Seat.

    Includes Manual Rear Seat Easy Entry.

    Manual Tilt/Telescoping Steering Column.

    Gauges -inc: Speedometer, Odometer, Engine Coolant Temp, Tachometer, Oil Level, Trip Odometer and Trip Computer.

    Power Rear Windows.

    Leather Steering Wheel.

    Front Cupholder.

    Rear Cupholder.

    Valet Function.

    Power Fuel Flap Locking Type.

    Remote Keyless Entry w/Integrated Key Transmitter, Illuminated Entry and Panic Button.

    Remote Releases -Inc: Power Cargo Access.

    Proximity Key For Doors And Push Button Start.

    Cruise Control.

    Dual Zone Front Automatic Air Conditioning.

    HVAC -inc: Underseat Ducts and Console Ducts.

    Illuminated Locking Glove Box.

    Driver Foot Rest.

    Interior Trim -inc: Metal-Look Instrument Panel Insert, Metal-Look Door Panel Insert and Chrome/Aluminum Interior Accents.

    Full Cloth Headliner.

    Leatherette Door Trim Insert.

    Leather/Metal-Look Gear Shift Knob.

    Leather Seating Surfaces.

    Day-Night Rearview Mirror.

    Driver And Passenger Visor Vanity Mirrors w/Driver And Passenger Illumination, Driver And Passenger Auxiliary Mirror.

    Full Floor Console w/Storage, Rear Console w/Storage and 1 12V DC Power Outlet.

    Front Map Lights.

    Fade-To-Off Interior Lighting.

    Full Carpet Floor Covering -inc: Carpet Front And Rear Floor Mats.

    Carpet Floor Trim and Carpet Trunk Lid/Rear Cargo Door Trim.

    Cargo Area Concealed Storage.

    Cargo Space Lights.

    FOB Controls -inc: Trunk/Hatch/Tailgate.

    Integrated Navigation System w/Voice Activation.

    Smart Device Integration.

    Driver And Passenger Door Bins.

    Power 1st Row Windows w/Front And Rear 1-Touch Up/Down.

    Delayed Accessory Power.

    Power Door Locks w/Autolock Feature.

    Systems Monitor.

    Redundant Digital Speedometer.

    Trip Computer.

    Outside Temp Gauge.

    Digital/Analog Display.

    Manual Anti-Whiplash Adjustable Front Head Restraints and Manual Adjustable Rear Head Restraints.

    Front Center Armrest.

    Perimeter Alarm.

    Immobilizer IV Engine Immobilizer.

    1 12V DC Power Outlet.

    Air Filtration
    AN TOÀN
    Electronic Stability Control (ESC).

    ABS And Driveline Traction Control.

    Side Impact Beams.

    Dual Stage Driver And Passenger Seat-Mounted Side Airbags.

    Audi pre sense front Forward Collision.

    Low Tire Pressure Warning.

    Dual Stage Driver And Passenger Front Airbags.

    Airbag Occupancy Sensor.

    Driver And Passenger Side Airbag Head Extension.

    Rear Child Safety Locks.

    Outboard Front Lap And Shoulder Safety Belts -inc: Rear Center 3 Point, Height Adjusters and Pretensioners.

    Back-Up Camera
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    Incentive Note:
    One of the following incentives may apply to this vehicle. Regional incentives may vary..

    Cash Finance Rule:
    Or.

    Financing Incentive Min:
    3.99.

    Financing Incentive Max:
    4.49.

    Financing Bonus Cash:
    1000.

    Expiration Date:
    09/03/2018.

    Resource Name:
    Audi of America.

    Resource Date:
    08/01/2018
    Bảo hành
    Basic Years:
    4.

    Basic Miles/km:
    50,000.

    Drivetrain Years:
    4.

    Drivetrain Miles/km:
    50,000.

    Corrosion Years:
    12.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Roadside Assistance Years:
    4.

    Roadside Assistance Miles/km:
    Unlimited.

    Maintenance Years:
    1.

    Maintenance Miles/km:
    10,000
    Thông tin Thu hồi xe
    NHTSA CAMPAIGN ID:
    17V508000.

    Mfg's Report Date:
    AUG 15, 2017.

    Component:
    ENGINE AND ENGINE COOLING:ENGINE.

    Potential Number of Units Affected:
    8383.

    Summary:
    Volkswagen Group of America, Inc. (Volkswagen) is recalling certain 2017-2018 Audi A3 Cabriolet and A3 Sedan vehicles. The Engine Control Unit (ECU) software may misinterpret the flywheel rotation on engine start-up as a "knocking" condition, and the adjusted air/fuel mixture may result in an engine stall..

    Consequence:
    An engine stall can increase the risk of a crash..

    Remedy:
    Audi will notify owners, and dealers will reprogram the ECU software, free of charge. The recall began September 19, 2017. Owners may contact Audi customer service at 1-800-253-2834. Volkswagen's number for this recall is 24DF..

    Dates of Manufacture:
    SEP 22, 2016 to AUG 24, 2017.

    Manufacturer Recall No.:
    24DF
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    Overall Rating:
    * * * * *.

    Overall Frontal Barrier Crash Rating:
    * * * *.

    Frontal Barrier Crash Rating Driver:
    * * * *.

    Overall Side Crash Rating:
    * * * * *.

    Side Barrier Rating:
    * * * * *.

    Side Pole Rating Driver Front Seat:
    * * * * *.

    Male/Female Dummy Note:
    Male: Average sized adult male dummy in 35-MPH crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs. Female: Small-sized adult female dummy in 35-mph crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs..

    Combined Side Rating Rear Seat:
    * * * * *.

    Rollover Rating:
    * * * *.

    Rollover Rating Dynamic Test Result:
    No Tip.

    Risk of Rollover:
    10.90%.

    Side Barrier Rating Driver:
    * * * * *.

    Rollover Note:
    Dynamic (moving) test results (Tip or No Tip) and measured rollover-related properties determine vehicle's risk of rollover in single vehicle crash and its rollover rating. The Rollover Resistance Rating utilizes a "fishhook" maneuver which is a series of abrupt turns at varying speeds to see how "top-heavy" a vehicle is..

    Frontal Barrier Crash Rating Passenger:
    * * * * *.

    Combined Side Rating Front Seat:
    * * * * *.

    Side Barrier Rating Passenger Rear Seat:
    * * * * *.

    Side Barrier Rating Note:
    These ratings do not apply to vehicles with optional torso/pelvis side air bags in the second row.
    Chọn xe để so sánh
    Book a Vietnam Cruise
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy