So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2



Acura ILX Sedan 2019 Acura ILX Sedan 2019
Giá bắt đầu từ
$26,895.00


Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Compact Cars
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Premium Unleaded I-4
    Dung tích xi lanh
    2.4 L/144
    Hệ thống xăng
    Gasoline Direct Injection
    Công suất Mã lực @ RPM
    201 @ 6800
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    180 @ 3600
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    Front Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    8
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Auto-Shift Manual w/OD
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    3.08
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    2.18
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    1.61
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    1.22
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    0.96
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    0.74
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    2.22
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    3.94
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    0.62
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    0.48
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    3095 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    Strut
    Loại treo - Sau
    Multi-Link
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    Strut
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    Multi-Link
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    4-Wheel Disc
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    12.3 in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    11.1 in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    17 X 7 in
    Kích thước bánh sau
    17 X 7 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    __
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    __
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P215/45VR17
    Kích thước lốp xe sau
    P215/45VR17
    Kích thước lốp xe dự phòng
    __
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    34 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    316.80 mi
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    24 MPG
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    28 MPG
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    448.80 mi
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    __
    Dung lượng pin
    __
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    13.2 gal
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    6.3
    Điểm số khí thải nhà kính
    __
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Rack-Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    __
    Lock to Lock Turns (Steering)
    __
    Turning Diameter - Curb to Curb
    36.8 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    5
    Số chỗ ngồi
    89.3 ft³
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    38 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    42.3 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    55.6 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    50.3 in
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    35.9 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    34 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    53.6 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    51.7 in
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    105.1 in
    Chiều dài tổng thể
    182.2 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    70.6 in
    Chiều cao, Tổng thể
    55.6 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    59.4 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    60.2 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    __
    Chiều cao tay nâng
    __
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    12.4 ft³
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    95
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    __
    Tính năng
    MÁY
    Engine: 2.4L 16-Valve DOHC i-VTEC.

    Transmission: 8-Speed Dual-Clutch -inc: torque converter and Sequential SportShift paddle shifters.

    Transmission w/Driver Selectable Mode.

    Front-Wheel Drive.

    3.94 Axle Ratio.

    45-Amp/Hr 410CCA Maintenance-Free Battery w/Run Down Protection.

    95 Amp Alternator.

    Gas-Pressurized Shock Absorbers.

    Front And Rear Anti-Roll Bars.

    Electric Power-Assist Speed-Sensing Steering.

    13.2 Gal. Fuel Tank.

    Single Stainless Steel Exhaust w/Chrome Tailpipe Finisher.

    Strut Front Suspension w/Coil Springs.

    Multi-Link Rear Suspension w/Coil Springs.

    4-Wheel Disc Brakes w/4-Wheel ABS, Front Vented Discs, Brake Assist and Hill Hold Control
    NGOẠI THẤT
    Wheels: 17" x 7.0" Glitter Silver Y-Spoke -inc: Aluminum alloy, machine-finished, noise-reducing.

    Tires: P215/45R17 High-Performance AS.

    Spare Tire Mobility Kit.

    Clearcoat Paint.

    Express Open/Close Sliding And Tilting Glass 1st Row Sunroof w/Sunshade.

    Body-Colored Front Bumper w/Chrome Bumper Insert.

    Body-Colored Rear Bumper w/Black Bumper Insert.

    Chrome Side Windows Trim and Black Front Windshield Trim.

    Body-Colored Door Handles.

    Body-Colored Power Heated Side Mirrors w/Manual Folding.

    Fixed Rear Window w/Defroster.

    Light Tinted Glass.

    Speed Sensitive Variable Intermittent Wipers.

    Front Windshield -inc: Sun Visor Strip.

    Fully Galvanized Steel Panels.

    Black Grille w/Chrome Surround.

    Trunk Rear Cargo Access.

    Fully Automatic Projector Beam Led Low/High Beam Daytime Running Headlamps w/Delay-Off.

    LED Brakelights
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    Radio: Acura Audio System -inc: 6 speakers, MP3/auxiliary input jack, Speed-Sensitive Volume Compensation (SVC), USB audio interface w/iPod integration, Bluetooth streaming audio, Pandora compatibility, Bluetooth HandsFreeLink wireless telephone interface, color multi-information display and SMS/MMS text message capability.

    Radio w/Seek-Scan, In-Dash Mounted Single CD, Clock, Steering Wheel Controls and Radio Data System.

    Audio Theft Deterrent.

    Window Grid Diversity Antenna.

    1 LCD Monitor In The Front
    NỘI THẤT
    Heated Front Sport Seats -inc: 8-way power driver's seat w/power lumbar support and 4-way manual front passenger's seat.

    Front Seats w/Leatherette Back Material and Power 2-Way Driver Lumbar.

    Driver Seat -inc: Power 2-Way Lumbar Support.

    Passenger Seat.

    Full Folding Bench Front Facing Fold Forward Seatback Rear Seat.

    Manual Tilt/Telescoping Steering Column.

    Gauges -inc: Speedometer, Odometer, Engine Coolant Temp, Tachometer, Trip Odometer and Trip Computer.

    Power Rear Windows.

    Leather Steering Wheel.

    Front Cupholder.

    Rear Cupholder.

    Compass.

    Proximity Key For Doors And Push Button Start.

    Valet Function.

    Remote Keyless Entry w/Integrated Key Transmitter, Illuminated Entry, Illuminated Ignition Switch and Panic Button.

    Remote Releases -Inc: Mechanical Cargo Access and Mechanical Fuel.

    Cruise Control w/Steering Wheel Controls.

    Distance Pacing.

    Dual Zone Front Automatic Air Conditioning.

    HVAC -inc: Underseat Ducts.

    Illuminated Locking Glove Box.

    Driver Foot Rest.

    Interior Trim -inc: Metal-Look Instrument Panel Insert, Metal-Look Console Insert and Chrome/Metal-Look Interior Accents.

    Full Cloth Headliner.

    Leatherette Door Trim Insert.

    Leather Gear Shift Knob.

    Leatherette Seat Trim.

    Day-Night Rearview Mirror.

    Driver And Passenger Visor Vanity Mirrors w/Driver And Passenger Illumination.

    Full Floor Console w/Covered Storage and 1 12V DC Power Outlet.

    Front Map Lights.

    Fade-To-Off Interior Lighting.

    Full Carpet Floor Covering -inc: Carpet Front And Rear Floor Mats.

    Carpet Floor Trim and Carpet Trunk Lid/Rear Cargo Door Trim.

    Cargo Features -inc: Spare Tire Mobility Kit.

    Cargo Space Lights.

    FOB Controls -inc: Trunk/Hatch/Tailgate, Windows and Sunroof/Convertible Roof.

    Instrument Panel Covered Bin, Driver And Passenger Door Bins.

    Power 1st Row Windows w/Driver And Passenger 1-Touch Up/Down.

    Delayed Accessory Power.

    Power Door Locks w/Autolock Feature.

    Systems Monitor.

    Trip Computer.

    Outside Temp Gauge.

    Analog Display.

    Manual Adjustable Front Head Restraints and Manual Adjustable Rear Head Restraints.

    Front Center Armrest and Rear Center Armrest.

    1 Seatback Storage Pocket.

    Perimeter Alarm.

    Engine Immobilizer.

    1 12V DC Power Outlet.

    Air Filtration
    AN TOÀN
    Vehicle Stability Assist Electronic Stability Control (ESC).

    ABS And Driveline Traction Control.

    Side Impact Beams.

    Dual Stage Driver And Passenger Seat-Mounted Side Airbags.

    Collision Mitigation Braking System (CMBS).

    Lane Keeping Assist System (LKAS) Lane Keeping Assist.

    Lane Keeping Assist System (LKAS) Lane Departure Warning.

    Tire Specific Low Tire Pressure Warning.

    Dual Stage Driver And Passenger Front Airbags.

    Curtain 1st And 2nd Row Airbags.

    Airbag Occupancy Sensor.

    Rear Child Safety Locks.

    Outboard Front Lap And Shoulder Safety Belts -inc: Rear Center 3 Point, Height Adjusters and Pretensioners.

    Back-Up Camera
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    4.

    Basic Miles/km:
    50,000.

    Drivetrain Years:
    6.

    Drivetrain Miles/km:
    70,000.

    Corrosion Years:
    5.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Roadside Assistance Years:
    4.

    Roadside Assistance Miles/km:
    50,000
    Thông tin Thu hồi xe
    __
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    Overall Rating:
    * * * * *.

    Overall Frontal Barrier Crash Rating:
    * * * *.

    Frontal Barrier Crash Rating Driver:
    * * * * *.

    Frontal Barrier Crash Rating Passenger:
    * * * *.

    Overall Side Crash Rating:
    * * * * *.

    Side Barrier Rating:
    * * * * *.

    Side Barrier Rating Driver:
    * * * * *.

    Side Barrier Rating Passenger Rear Seat:
    * * * * *.

    Side Pole Rating Driver Front Seat:
    * * * * *.

    Male/Female Dummy Note:
    Male: Average sized adult male dummy in 35-MPH crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs. Female: Small-sized adult female dummy in 35-mph crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs..

    Combined Side Rating Front Seat:
    * * * * *.

    Combined Side Rating Rear Seat:
    * * * * *.

    Rollover Rating:
    * * * *.

    Rollover Rating Dynamic Test Result:
    No Tip.

    Risk of Rollover:
    10.7%.

    Rollover Note:
    Dynamic (moving) test results (Tip or No Tip) and measured rollover-related properties determine vehicle's risk of rollover in single vehicle crash and its rollover rating. The Rollover Resistance Rating utilizes a "fishhook" maneuver which is a series of abrupt turns at varying speeds to see how "top-heavy" a vehicle is.
    Chọn xe để so sánh
    Book a Vietnam Cruise
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy