So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Large Cars
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Electric
    Dung tích xi lanh
    __
    Hệ thống xăng
    __
    Công suất Mã lực @ RPM
    __
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    __
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    All Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    1
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Automatic
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    8.28
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    __
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    __
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    __
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    __
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    __
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    __
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    9.73
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    4883 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    Double Wishbone
    Loại treo - Sau
    Multi-Link
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    Double Wishbone
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    Multi-Link
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    4-Wheel Disc
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    14 in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    14.4 in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    19 X 8 in
    Kích thước bánh sau
    19 X 8 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    __
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    __
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P245/45WR19
    Kích thước lốp xe sau
    P245/45WR19
    Kích thước lốp xe dự phòng
    __
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    __
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    __
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    __
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    __
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    101
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    102
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    102
    Dung lượng pin
    335 mi
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    __
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    __
    Điểm số khí thải nhà kính
    __
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Rack-Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    __
    Lock to Lock Turns (Steering)
    __
    Turning Diameter - Curb to Curb
    40.7 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    5
    Số chỗ ngồi
    94 ft³
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    38.8 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    42.7 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    57.7 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    55 in
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    35.3 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    35.4 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    55 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    54.7 in
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    116.5 in
    Chiều dài tổng thể
    196 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    77.3 in
    Chiều cao, Tổng thể
    56.5 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    65.4 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    66.9 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    4.6 in
    Chiều cao tay nâng
    __
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    __
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    __
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    __
    Tính năng
    MÁY
    Engine: 3-Phase/4-Pole Electric -inc: 100 kWh battery.

    Transmission: 1-Speed Automatic.

    Automatic Full-Time All-Wheel Drive.

    9.73 Axle Ratio.

    33-Amp/Hr Maintenance-Free Battery.

    3 Skid Plates.

    Gas-Pressurized Shock Absorbers.

    4-Corner Auto-Leveling Suspension.

    Front And Rear Anti-Roll Bars.

    Automatic w/Driver Control Height Adjustable Automatic w/Driver Control Ride Control Adaptive Suspension.

    Electric Power-Assist Speed-Sensing Steering.

    Double Wishbone Front Suspension w/Air Springs.

    Multi-Link Rear Suspension w/Air Springs.

    Regenerative 4-Wheel Disc Brakes w/4-Wheel ABS, Front And Rear Vented Discs, Brake Assist, Hill Hold Control and Electric Parking Brake.

    Lithium Ion Traction Battery w/12 kW Onboard Charger
    NGOẠI THẤT
    Wheels: 8.0J x 19" Silver.

    Tires: P245/45R19 AS.

    Clearcoat Paint.

    Fixed Glass 1st And 2nd Row Sunroof.

    Body-Colored Front Bumper.

    Body-Colored Rear Bumper w/Chrome Rub Strip/Fascia Accent.

    Chrome Bodyside Insert.

    Chrome Side Windows Trim.

    Chrome Door Handles.

    Body-Colored Power w/Tilt Down Heated Auto Dimming Side Mirrors w/Power Folding.

    Fixed Rear Window w/Defroster.

    Light Tinted Glass.

    Speed Sensitive Rain Detecting Variable Intermittent Wipers w/Heated Jets And Wiper Park.

    Aluminum Panels.

    Lip Spoiler.

    Black Grille w/Chrome Surround.

    Power Liftgate Rear Cargo Access.

    Tailgate/Rear Door Lock Included w/Power Door Locks.

    Fully Automatic Projector Beam Led Low/High Beam Daytime Running Auto-Leveling Directionally Adaptive Auto High-Beam Headlamps w/Delay-Off.

    Front Fog Lamps.

    Perimeter/Approach Lights.

    LED Brakelights
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    Radio: FM w/Custom Audio System -inc: 17" capacitive touchscreen, onboard maps and navigation w/free updates for 7 years, WiFi and internet connectivity, GPS enabled HomeLink, hands free talking w/Bluetooth, voice activated controls, 2 USB ports for media and power, 11 speakers w/neodymium magnets, 8" subwoofer and XM satellite radio capability.

    Radio w/Seek-Scan, Clock, Aux Audio Input Jack, Steering Wheel Controls, Radio Data System and Internal Memory.

    200w Regular Amplifier.

    Window Grid Antenna.

    1 LCD Monitor In The Front.

    Real-Time Traffic Display
    NỘI THẤT
    Heated Front Bucket Seats -inc: 12-way power adjustable front seats w/memory and driver profile.

    Front Seats w/Cloth Back Material and Power 4-Way Driver Lumbar.

    8-Way Driver Seat -inc: Power 4-Way Lumbar Support.

    8-Way Passenger Seat -inc: Power 4-Way Lumbar Support.

    60-40 Folding Bench Front Facing Heated Fold Forward Seatback Rear Seat.

    Power Tilt/Telescoping Steering Column.

    Gauges -inc: Speedometer, Odometer, Traction Battery Level, Power/Regen, Trip Odometer and Trip Computer.

    Power Rear Windows.

    Heated Leather Steering Wheel w/Auto Tilt-Away.

    Front Cupholder.

    Rear Cupholder.

    Compass.

    Proximity Key For Doors And Push Button Start.

    Valet Function.

    Remote Keyless Entry w/Integrated Key Transmitter, 4 Door Curb/Courtesy and Illuminated Entry.

    Remote Releases -Inc: Power Cargo Access and Power Charge Port Door.

    Cruise Control w/Steering Wheel Controls.

    Dual Zone Front Automatic Air Conditioning w/Steering Wheel Controls.

    HVAC -inc: Console Ducts.

    Illuminated Glove Box.

    Driver Foot Rest.

    Interior Trim -inc: Deluxe Sound Insulation, Genuine Wood/Metal-Look Instrument Panel Insert, Metal-Look Door Panel Insert, Genuine Wood Console Insert and Metal-Look Interior Accents.

    Full Cloth Headliner.

    Synthetic Leather Seat Trim.

    Day-Night Auto-Dimming Rearview Mirror.

    Driver And Passenger Visor Vanity Mirrors w/Driver And Passenger Illumination.

    Full Floor Console w/Covered Storage and 1 12V DC Power Outlet.

    Front And Rear Map Lights.

    Fade-To-Off Interior Lighting.

    Full Carpet Floor Covering -inc: Carpet Front Floor Mats.

    Carpet Floor Trim, Carpet Trunk Lid/Rear Cargo Door Trim and Carpet Mat.

    Cargo Area Concealed Storage.

    Cargo Net.

    Memory Settings -inc: Door Mirrors and Steering Wheel.

    FOB Controls -inc: Trunk/Hatch/Tailgate, Windows and Remote Engine Start.

    Tracker System.

    Smart Device Integration.

    Instrument Panel Bin.

    Power 1st Row Windows w/Front And Rear 1-Touch Up/Down.

    Delayed Accessory Power.

    Power Door Locks w/Autolock Feature.

    Systems Monitor.

    Trip Computer.

    Outside Temp Gauge.

    Digital/Analog Display.

    Fixed Front Head Restraints and Fixed Rear Head Restraints.

    Front Center Armrest.

    Engine Immobilizer.

    1 12V DC Power Outlet.

    Air Filtration
    AN TOÀN
    Electronic Stability Control (ESC).

    ABS And Driveline Traction Control.

    Side Impact Beams.

    Dual Stage Driver And Passenger Seat-Mounted Side Airbags.

    Front And Rear Parking Sensors.

    Blind Spot Sensor.

    Forward Collision Mitigation and Rear Collision Warning.

    Lane Keeping Assist.

    Lane Departure Warning.

    Tire Specific Low Tire Pressure Warning.

    Dual Stage Driver And Passenger Front Airbags.

    Curtain 1st And 2nd Row Airbags.

    Airbag Occupancy Sensor.

    Driver And Passenger Knee Airbag.

    Restricted Driving Mode.

    Power Rear Child Safety Locks.

    Outboard Front Lap And Shoulder Safety Belts -inc: Rear Center 3 Point and Pretensioners.

    Back-Up Camera
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    4.

    Basic Miles/km:
    50,000.

    Drivetrain Years:
    8.

    Drivetrain Miles/km:
    Unlimited.

    Corrosion Years:
    12.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Roadside Assistance Years:
    4.

    Roadside Assistance Miles/km:
    50,000
    Thông tin Thu hồi xe
    __
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    Male/Female Dummy Note:
    Male: Average sized adult male dummy in 35-MPH crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs. Female: Small-sized adult female dummy in 35-mph crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs..

    Rollover Rating:
    * * * * *.

    Rollover Rating Dynamic Test Result:
    No Tip.

    Risk of Rollover:
    5.70.

    Rollover Note:
    Dynamic (moving) test results (Tip or No Tip) and measured rollover-related properties determine vehicle's risk of rollover in single vehicle crash and its rollover rating. The Rollover Resistance Rating utilizes a "fishhook" maneuver which is a series of abrupt turns at varying speeds to see how "top-heavy" a vehicle is.
    Chọn xe để so sánh
    Book a Vietnam Cruise
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy