So sánh giá xe ô tô tại Mỹ, tính năng xe, review xe

Car 1



Car 2




Đánh giá xe
    Thông số kỹ thuật chi tiết nhất
    Phương tiện
    EPA Phân loại
    Large Cars
    Động cơ
    Mã Động cơ
    __
    Loại động cơ
    Electric
    Dung tích xi lanh
    __
    Hệ thống xăng
    __
    Công suất Mã lực @ RPM
    258
    Vòng quay Mômen xoắn @ RPM
    317
    Bộ Truyền động
    Hệ thống động lực
    Rear Wheel Drive
    Mã Truyền động
    __
    Loại truyền động
    1
    Mô tả hệ thống truyền động.
    Automatic
    Mô tả hệ thống truyền động. Thêm
    __
    Chỉ số truyền số 1 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số hai (:1)
    __
    Chỉ số truyền số ba (:1)
    __
    Chỉ số truyền số tư (:1)
    __
    Chỉ số truyền số năm (:1)
    __
    Chỉ số truyền số sáu (:1)
    __
    Tỷ lệ số lùi (:1)
    __
    Kích thước ly hợp
    __
    Tỷ lệ trục cuối cùng của Drive (:1)
    9.00
    Chỉ số truyền số 7 (:1)
    __
    Chỉ số truyền số 8 (:1)
    __
    Thông tin về trọng lượng
    Trọng lượng cơ bản
    3627 lbs
    Hệ thống treo
    Loại treo - Trước
    Double Wishbone
    Loại treo - Sau
    Multi-Link
    Loại treo - phía trước (Tiếp)
    Double Wishbone
    Loại treo - Phía sau (Tiếp)
    Multi-Link
    Đường kính Bộ giảm sóc - Trước
    __
    Đường kính Bộ giảm sóc - Sau
    __
    Thanh ổn định - Trước
    __
    Thanh ổn định - Sau
    __
    Hệ thống phanh
    Loại Phanh
    4-Wheel Disc
    Phanh ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh)
    4-Wheel
    Hệ thống Phanh ABS (Dòng thứ hai)
    __
    Phanh Đĩa - Trước (Yes or )
    Yes
    Phanh Đĩa - Sau (Yes or )
    Yes
    Đường kính Rotor Phanh trước x Độ dày
    14 in
    Đường kính Rotor Phanh sau x Độ dày
    13.2 in
    Drum - Sau (Yes or )
    __
    Đường kính Drum Phía sau x chiều rộng
    __
    Bánh xe
    Kích thước bánh xe trước
    18 X 8.5 in
    Kích thước bánh sau
    18 X 8.5 in
    Kích thước bánh xe dự phòng
    __
    Vật liệu bánh sau
    Aluminum
    Vật liệu bánh xe dự phòng
    __
    Lốp xe
    Mã lốp xe trước
    __
    Mã lốp xe sau
    __
    Mã lốp xe dự phòng
    __
    Kích thước lốp xe trước
    P235/45WR18
    Kích thước lốp xe sau
    P235/45WR18
    Kích thước lốp xe dự phòng
    __
    Mức tiêu thụ nhiên liệu
    Tiết kiệm nhiên liệu - Xa lộ
    __
    Phạm vi hoạt động xa - Thành phố
    __
    Tiết kiệm nhiên liệu - Thành phố
    __
    Tiết kiệm nhiên liệu - Hỗn hợp
    __
    Phạm vi hoạt động xa - Xa lộ
    __
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Thành phố
    138
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Cao tốc
    124
    Số Dặm cho mỗi gallon xăng tương đương - Hỗn hợp
    131
    Dung lượng pin
    220 mi
    Bình nhiên liệu
    Dung tích bình nhiên liệu, ước tính
    __
    Dung tích bình nhiên liệu Aux, ước tính
    __
    Mức phát thải
    Tấn/năm phát thải CO2 @ 15K mi/year
    __
    Điểm số khí thải nhà kính
    __
    Vô lăng
    LOại tay lái
    Rack-Pinion
    Tỷ lệ lái (:1), Tổng quan
    __
    Lock to Lock Turns (Steering)
    __
    Turning Diameter - Curb to Curb
    38.8 ft
    Turning Diameter - Wall to Wall
    __
    Không gian nội thất
    Số hành khách tối đa
    5
    Số chỗ ngồi
    97 ft³
    Không gian Đầu hàng ghế trước
    40.3 in
    Không gian Chân hàng ghế trước
    42.7 in
    Không gian Vai hàng ghế trước
    56.3 in
    Không gian hông hàng ghế trước
    53.4 in
    Không gian Đầu hàng ghế sau
    37.7 in
    Không gian Chân hàng ghế sau
    35.2 in
    Không gian Vai hàng ghế sau
    54 in
    Không gian hông hàng ghế sau
    52.4 in
    Kích thước ngoại thất
    Chiều dài cơ sở
    113.2 in
    Chiều dài tổng thể
    184.8 in
    Chiều rộng, tối đa w/o gương
    72.8 in
    Chiều cao, Tổng thể
    56.8 in
    Chiều rộng trục bánh xe, trước
    62.2 in
    Chiều rộng trục bánh xe, Rear
    62.2 in
    Khoảng cách gầm xe đến mặt đường Nhỏ nhất
    __
    Chiều cao tay nâng
    __
    Kích thước khu vực chứa hàng hóa
    Dung lượng cốp xe
    15 ft³
    Trailering
    Dead Weight Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Dead Weight Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Trailer Wt.
    __
    Wt Distributing Hitch - Max Tongue Wt.
    __
    Hệ thống điện
    Amps cranking lạnh @ 0° F (Primary)
    __
    Công suất phát điện tối đa (amps)
    __
    Hệ thống điều hòa
    Tổng công suất hệ thống làm mát
    __
    Tính năng
    MÁY
    Motor: AC Permanent Magnet.

    Transmission: 1-Speed Automatic.

    Rear-Wheel Drive.

    9.00 Axle Ratio.

    33-Amp/Hr Maintenance-Free Battery.

    3 Skid Plates.

    Gas-Pressurized Shock Absorbers.

    Front Anti-Roll Bar.

    Electric Power-Assist Speed-Sensing Steering.

    Double Wishbone Front Suspension w/Coil Springs.

    Multi-Link Rear Suspension w/Coil Springs.

    Regenerative 4-Wheel Disc Brakes w/4-Wheel ABS, Front And Rear Vented Discs, Brake Assist, Hill Hold Control and Electric Parking Brake.

    Lithium Ion Traction Battery
    NGOẠI THẤT
    Wheels: 18" Aero.

    Tires: 18".

    Wheels w/Gray Accents.

    Clearcoat Paint.

    Fixed Glass 1st Row Sunroof.

    Fixed Glass 2nd Row Sunroof.

    Body-Colored Front Bumper.

    Body-Colored Rear Bumper.

    Chrome Side Windows Trim.

    Chrome Door Handles.

    Body-Colored Power w/Tilt Down Heated Auto Dimming Side Mirrors w/Power Folding.

    Fixed Rear Window w/Defroster.

    Light Tinted Glass.

    Variable Intermittent Wipers.

    Galvanized Steel/Aluminum Panels.

    Trunk Rear Cargo Access.

    Tailgate/Rear Door Lock Included w/Power Door Locks.

    Fully Automatic Aero-Composite Led Low/High Beam Daytime Running Auto-Leveling Auto High-Beam Headlamps w/Delay-Off.

    Perimeter/Approach Lights.

    LED Brakelights
    ĐA PHƯƠNG TIỆN, GIẢI TRÍ
    Radio: Basic Audio System -inc: standard maps and navigation, music and media over Bluetooth and 4 USB ports.

    Radio w/Seek-Scan, Clock, Steering Wheel Controls and Radio Data System.

    Window Grid Antenna.

    7 Speakers.

    1 LCD Monitor In The Front
    NỘI THẤT
    Front Bucket Seats -inc: custom driver profiles.

    6-Way Driver Seat -inc: Manual Recline, Height Adjustment and Fore/Aft Movement.

    6-Way Passenger Seat -inc: Manual Recline, Height Adjustment and Fore/Aft Movement.

    60-40 Folding Bench Front Facing Fold Forward Seatback Rear Seat.

    Manual Tilt/Telescoping Steering Column.

    Gauges -inc: Speedometer, Odometer, Traction Battery Level, Power/Regen, Trip Odometer and Trip Computer.

    Power Rear Windows.

    Leatherette Steering Wheel.

    Front Cupholder.

    Rear Cupholder.

    Compass.

    Proximity Key For Doors And Power On.

    Valet Function.

    Remote Keyless Entry w/Integrated Key Transmitter, 4 Door Curb/Courtesy and Illuminated Entry.

    Remote Releases -Inc: Power Cargo Access and Power Charge Port Door.

    Cruise Control w/Steering Wheel Controls.

    Distance Pacing w/Traffic Stop-Go.

    Dual Zone Front Automatic Air Conditioning w/Steering Wheel Controls.

    HVAC -inc: Console Ducts.

    Illuminated Locking Glove Box.

    Driver Foot Rest.

    Full Cloth Headliner.

    Interior Trim -inc: Metal-Look Instrument Panel Insert, Piano Black Console Insert and Metal-Look Interior Accents.

    Cloth Door Trim Insert.

    Cloth Seat Trim.

    Day-Night Auto-Dimming Rearview Mirror.

    Driver And Passenger Visor Vanity Mirrors w/Driver And Passenger Illumination, Driver And Passenger Auxiliary Mirror.

    Full Floor Console w/Storage and 1 12V DC Power Outlet.

    Front And Rear Map Lights.

    Fade-To-Off Interior Lighting.

    Full Carpet Floor Covering -inc: Carpet Front And Rear Floor Mats.

    Carpet Floor Trim.

    Cargo Area Concealed Storage.

    Cargo Space Lights.

    FOB Controls -inc: Trunk/Hatch/Tailgate and Windows.

    Tracker System.

    Smart Device Integration.

    Instrument Panel Covered Bin, Driver / Passenger And Rear Door Bins.

    Power 1st Row Windows w/Front And Rear 1-Touch Up/Down.

    Delayed Accessory Power.

    Power Door Locks w/Autolock Feature.

    Systems Monitor.

    Trip Computer.

    Outside Temp Gauge.

    Digital Display.

    Fixed Front Head Restraints and Fixed Rear Head Restraints.

    Front Center Armrest and Rear Center Armrest.

    2 Seatback Storage Pockets.

    Engine Immobilizer.

    1 12V DC Power Outlet.

    Air Filtration
    AN TOÀN
    Electronic Stability Control (ESC).

    ABS And Driveline Traction Control.

    Side Impact Beams.

    Dual Stage Driver And Passenger Seat-Mounted Side Airbags.

    Front And Rear Parking Sensors.

    Blind Spot Sensor.

    Forward Collision Mitigation and Rear Collision Warning.

    Lane Keeping Assist.

    Lane Departure Warning.

    Tire Specific Low Tire Pressure Warning.

    Dual Stage Driver And Passenger Front Airbags.

    Curtain 1st And 2nd Row Airbags.

    Airbag Occupancy Sensor.

    Driver And Passenger Knee Airbag.

    Power Rear Child Safety Locks.

    Outboard Front Lap And Shoulder Safety Belts -inc: Rear Center 3 Point, Height Adjusters and Pretensioners.

    Back-Up Camera.

    Front Camera.

    Left Side Camera.

    Right Side Camera
    GÓI
    __
    An toàn và bảo hành
    Giảm giá
    __
    Bảo hành
    Basic Years:
    4.

    Basic Miles/km:
    50,000.

    Drivetrain Years:
    8.

    Drivetrain Miles/km:
    100,000.

    Corrosion Years:
    12.

    Corrosion Miles/km:
    Unlimited.

    Roadside Assistance Years:
    4.

    Roadside Assistance Miles/km:
    50,000
    Thông tin Thu hồi xe
    __
    Tin tức - Kết quả kiểm tra sự cố
    Overall Rating:
    * * * * *.

    Overall Frontal Barrier Crash Rating:
    * * * * *.

    Frontal Barrier Crash Rating Driver:
    * * * * *.

    Frontal Barrier Crash Rating Passenger:
    * * * * *.

    Overall Side Crash Rating:
    * * * * *.

    Side Barrier Rating:
    * * * * *.

    Side Barrier Rating Driver:
    * * * * *.

    Side Barrier Rating Passenger Rear Seat:
    * * * * *.

    Side Pole Rating Driver Front Seat:
    * * * * *.

    Male/Female Dummy Note:
    Male: Average sized adult male dummy in 35-MPH crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs. Female: Small-sized adult female dummy in 35-mph crash into fixed barrier. Rating is evaluation of injury to head, neck, chest, legs..

    Combined Side Rating Front Seat:
    * * * * *.

    Combined Side Rating Rear Seat:
    * * * * *.

    Rollover Rating:
    * * * * *.

    Rollover Rating Dynamic Test Result:
    No Tip.

    Risk of Rollover:
    6.60.

    Rollover Note:
    Dynamic (moving) test results (Tip or No Tip) and measured rollover-related properties determine vehicle's risk of rollover in single vehicle crash and its rollover rating. The Rollover Resistance Rating utilizes a "fishhook" maneuver which is a series of abrupt turns at varying speeds to see how "top-heavy" a vehicle is.
    Chọn xe để so sánh
    Book a Vietnam Cruise
    Great deals for all cruises on our website
    Download Mobile App
    • Qr code

    Copyright: Car Comparing © | Run by Car Comparison Script | Privacy Policy